(Top Banner Ad)
abide
B2
Động từ B2 Pháp luật, Đời sống

abide

UK: /əˈbaɪd/ • US: /əˈbaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ chấp hành làm theo ở lại tồn tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept or obey a decision or rule.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ, chấp nhận hoặc làm theo một quyết định hoặc quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must abide by the court's decision."

    "Chúng ta phải tuân thủ quyết định của tòa án."

  • "You have to abide by the rules."

    "Bạn phải tuân thủ các quy tắc."

  • "They promised to abide by the treaty."

    "Họ hứa sẽ tuân thủ hiệp ước."

  • "I cannot abide such behavior."

    "Tôi không thể chịu đựng được hành vi như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abiding kéo dài, vĩnh viễn (ví dụ: an abiding love - một tình yêu vĩnh cửu)
Noun abidance sự tuân thủ, sự giữ vững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi-bīdaną
Old English
ābīdan

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'abide' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ābīdan', có nghĩa là 'chờ đợi' hoặc 'chịu đựng'. Nó phản ánh một thời gian mà sự kiên nhẫn và khả năng chịu đựng khó khăn là những phẩm chất được đánh giá cao.

Usage Note

Từ 'abide' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ một cách nghiêm túc và có trách nhiệm. So với 'obey', 'abide' có sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ việc tuân thủ các quy tắc, luật lệ, hoặc thỏa thuận.

Prepositions

by in with

abide by: tuân thủ (luật lệ, quy tắc); abide in: tồn tại (trong trạng thái nào đó); abide with: ở lại, sống cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abide
  • strictly abide by the rules
    (tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc)
  • faithfully abide by a promise
    (giữ lời hứa một cách trung thành)
Preposition + abide
  • with abide with me
    (ở lại với tôi (thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc thiêng liêng))

Idioms

  • abide by

    tuân thủ (một quy tắc, luật lệ, quyết định)

    "You must abide by the judge’s decision."

    (Bạn phải tuân thủ quyết định của thẩm phán.)

  • I can't abide

    Tôi không thể chịu đựng được

    "I can't abide his bad manners."

    (Tôi không thể chịu đựng được những hành vi thô lỗ của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abide

Động từ
Lật mặt

Tuân thủ, chấp nhận hoặc làm theo một quyết định hoặc quy tắc.

"We must abide by the court's decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Citizens must abide by the laws of their country.
Công dân phải tuân thủ luật pháp của đất nước họ.
Phủ định
He doesn't abide by the rules, which causes problems.
Anh ấy không tuân thủ các quy tắc, điều này gây ra vấn đề.
Nghi vấn
Do you abide by the terms and conditions of this agreement?
Bạn có tuân thủ các điều khoản và điều kiện của thỏa thuận này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have always abided by the rules of the game.
Họ luôn tuân thủ các quy tắc của trò chơi.
Phủ định
She has not abided by her promise to visit us.
Cô ấy đã không giữ lời hứa đến thăm chúng tôi.
Nghi vấn
Have you ever abided in a foreign country for more than a year?
Bạn đã bao giờ sống ở một đất nước xa lạ hơn một năm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abide".

Giá trị của Sự Tuân Thủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'abide by' (tuân thủ) luật pháp và quy tắc được coi là rất quan trọng để duy trì trật tự xã hội và sự công bằng.