adhere to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dính chặt vào một bề mặt hoặc chất liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tiles did not adhere to the wall properly."
"Các viên gạch không dính chặt vào tường."
-
"All content must adhere to our guidelines."
"Tất cả nội dung phải tuân thủ các hướng dẫn của chúng tôi."
-
"The paint will adhere better if you prepare the surface first."
"Sơn sẽ bám dính tốt hơn nếu bạn chuẩn bị bề mặt trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường mang tính vật lý, chỉ sự kết dính thực sự giữa hai vật. Ví dụ, keo dán dính vào gỗ.
Prepositions
Luôn đi kèm với 'to' khi mang nghĩa dính chặt vào. 'Adhere to' + (bề mặt/vật liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly adhere to the rules (nghiêm ngặt tuân thủ các quy tắc)
-
closely closely adhere to the guidelines (tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn)
-
faithfully faithfully adhere to the agreement (trung thành tuân thủ thỏa thuận)
-
rules adhere to rules and regulations (tuân thủ các quy tắc và quy định)
-
principles adhere to ethical principles (tuân thủ các nguyên tắc đạo đức)
-
standards adhere to safety standards (tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn)
-
policy adhere to company policy (tuân thủ chính sách của công ty)
-
plan adhere to a strict plan (tuân thủ một kế hoạch nghiêm ngặt)
Idioms
-
adhere to the letter of the law
Tuân thủ luật pháp một cách tuyệt đối, đúng từng câu chữ, dù có thể bỏ qua tinh thần của luật.
"The judge insisted that the jury must adhere to the letter of the law, regardless of their personal feelings."
(Thẩm phán nhấn mạnh rằng bồi thẩm đoàn phải tuân thủ đúng từng câu chữ của luật pháp, bất kể cảm xúc cá nhân của họ.)
-
adhere to one's principles
Giữ vững và làm theo các nguyên tắc đạo đức, niềm tin cá nhân của mình.
"Despite facing immense pressure, she always adhered to her principles of honesty and integrity."
(Mặc dù đối mặt với áp lực lớn, cô ấy vẫn luôn tuân thủ các nguyên tắc trung thực và liêm chính của mình.)
-
adhere to a strict diet/schedule
Nghiêm túc tuân thủ một chế độ ăn kiêng hoặc lịch trình đã định.
"To achieve her fitness goals, she had to strictly adhere to a rigorous diet and exercise schedule."
(Để đạt được mục tiêu thể hình, cô ấy phải nghiêm ngặt tuân thủ một chế độ ăn kiêng và lịch tập luyện khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adhere to
VerbDính chặt vào một bề mặt hoặc chất liệu.
"The tiles did not adhere to the wall properly."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As a good citizen, you should adhere to the laws of the country: it's your responsibility. |
Là một công dân tốt, bạn nên tuân thủ luật pháp của đất nước: đó là trách nhiệm của bạn. |
| Phủ định | He doesn't adhere to any particular ideology: he is free-thinking. |
Anh ấy không tuân theo bất kỳ hệ tư tưởng cụ thể nào: anh ấy là người có tư tưởng tự do. |
| Nghi vấn | Do you adhere to the company's dress code: is it mandatory? |
Bạn có tuân thủ quy định về trang phục của công ty không: nó có bắt buộc không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have adhered to all existing safety guidelines. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã tuân thủ tất cả các hướng dẫn an toàn hiện hành. |
| Phủ định | By the end of the year, many companies still won't have adhered to the new environmental standards, despite the warnings. |
Đến cuối năm, nhiều công ty vẫn sẽ chưa tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường mới, mặc dù đã có những cảnh báo. |
| Nghi vấn | Will the government have adhered to its promise of reducing carbon emissions by 2030? |
Liệu chính phủ sẽ đã tuân thủ lời hứa giảm lượng khí thải carbon vào năm 2030? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the company will have been adhering to the new safety regulations for a full six months. |
Đến cuối năm sau, công ty sẽ đã tuân thủ các quy định an toàn mới trong vòng sáu tháng đầy đủ. |
| Phủ định | They won't have been adhering to the original agreement for long when the new terms are introduced. |
Họ sẽ không tuân thủ thỏa thuận ban đầu được lâu khi các điều khoản mới được đưa ra. |
| Nghi vấn | Will the research team have been adherently following the protocol if they discover unexpected results? |
Liệu nhóm nghiên cứu có tuân thủ chặt chẽ giao thức nếu họ phát hiện ra những kết quả bất ngờ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been adhering to the new safety regulations since the beginning of the year. |
Công ty đã và đang tuân thủ các quy định an toàn mới kể từ đầu năm. |
| Phủ định | She hasn't been adhering to her doctor's advice regarding her diet. |
Cô ấy đã không tuân thủ lời khuyên của bác sĩ về chế độ ăn uống của mình. |
| Nghi vấn | Has the team been adhering to the project timeline consistently? |
Có phải đội ngũ đã và đang tuân thủ tiến độ dự án một cách nhất quán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhere to".
