(Top Banner Ad)
adhere to
B2
Verb B2 Tổng quát

adhere to

UK: /ədˈhɪə(r) tuː/ • US: /ədˈhɪr tuː/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ bám sát dính chặt vào giữ vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stick firmly to a surface or substance.

Vietnamese Meaning

Dính chặt vào một bề mặt hoặc chất liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tiles did not adhere to the wall properly."

    "Các viên gạch không dính chặt vào tường."

  • "All content must adhere to our guidelines."

    "Tất cả nội dung phải tuân thủ các hướng dẫn của chúng tôi."

  • "The paint will adhere better if you prepare the surface first."

    "Sơn sẽ bám dính tốt hơn nếu bạn chuẩn bị bề mặt trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere Tuân thủ (quy tắc, luật lệ, kế hoạch); gắn bó (với nguyên tắc, niềm tin); dính chặt (vào bề mặt)
Noun adherence Sự tuân thủ, sự gắn bó
Noun adherent Người ủng hộ, tín đồ (người gắn bó với một ý kiến, đảng phái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adhaerere
Old French
adherer
Middle English
adhere
English
adhere to

Nguồn gốc của 'Adhere'

Từ 'adhere' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adhaerere', ghép từ 'ad-' (nghĩa là 'đến, vào') và 'haerere' (nghĩa là 'dính chặt, bám vào'). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là dính chặt vật lý. Về sau, nghĩa được mở rộng để chỉ sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, nguyên tắc hoặc kế hoạch, giống như việc bạn 'gắn chặt' vào một ý tưởng hoặc cam kết nào đó.

Usage Note

Nghĩa này thường mang tính vật lý, chỉ sự kết dính thực sự giữa hai vật. Ví dụ, keo dán dính vào gỗ.

Prepositions

to

Luôn đi kèm với 'to' khi mang nghĩa dính chặt vào. 'Adhere to' + (bề mặt/vật liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + adhere to
  • strictly strictly adhere to the rules
    (nghiêm ngặt tuân thủ các quy tắc)
  • closely closely adhere to the guidelines
    (tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn)
  • faithfully faithfully adhere to the agreement
    (trung thành tuân thủ thỏa thuận)
Adhere to + Noun
  • rules adhere to rules and regulations
    (tuân thủ các quy tắc và quy định)
  • principles adhere to ethical principles
    (tuân thủ các nguyên tắc đạo đức)
  • standards adhere to safety standards
    (tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn)
  • policy adhere to company policy
    (tuân thủ chính sách của công ty)
  • plan adhere to a strict plan
    (tuân thủ một kế hoạch nghiêm ngặt)

Idioms

  • adhere to the letter of the law

    Tuân thủ luật pháp một cách tuyệt đối, đúng từng câu chữ, dù có thể bỏ qua tinh thần của luật.

    "The judge insisted that the jury must adhere to the letter of the law, regardless of their personal feelings."

    (Thẩm phán nhấn mạnh rằng bồi thẩm đoàn phải tuân thủ đúng từng câu chữ của luật pháp, bất kể cảm xúc cá nhân của họ.)

  • adhere to one's principles

    Giữ vững và làm theo các nguyên tắc đạo đức, niềm tin cá nhân của mình.

    "Despite facing immense pressure, she always adhered to her principles of honesty and integrity."

    (Mặc dù đối mặt với áp lực lớn, cô ấy vẫn luôn tuân thủ các nguyên tắc trung thực và liêm chính của mình.)

  • adhere to a strict diet/schedule

    Nghiêm túc tuân thủ một chế độ ăn kiêng hoặc lịch trình đã định.

    "To achieve her fitness goals, she had to strictly adhere to a rigorous diet and exercise schedule."

    (Để đạt được mục tiêu thể hình, cô ấy phải nghiêm ngặt tuân thủ một chế độ ăn kiêng và lịch tập luyện khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhere to

Verb
Lật mặt

Dính chặt vào một bề mặt hoặc chất liệu.

"The tiles did not adhere to the wall properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a good citizen, you should adhere to the laws of the country: it's your responsibility.
Là một công dân tốt, bạn nên tuân thủ luật pháp của đất nước: đó là trách nhiệm của bạn.
Phủ định
He doesn't adhere to any particular ideology: he is free-thinking.
Anh ấy không tuân theo bất kỳ hệ tư tưởng cụ thể nào: anh ấy là người có tư tưởng tự do.
Nghi vấn
Do you adhere to the company's dress code: is it mandatory?
Bạn có tuân thủ quy định về trang phục của công ty không: nó có bắt buộc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have adhered to all existing safety guidelines.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã tuân thủ tất cả các hướng dẫn an toàn hiện hành.
Phủ định
By the end of the year, many companies still won't have adhered to the new environmental standards, despite the warnings.
Đến cuối năm, nhiều công ty vẫn sẽ chưa tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường mới, mặc dù đã có những cảnh báo.
Nghi vấn
Will the government have adhered to its promise of reducing carbon emissions by 2030?
Liệu chính phủ sẽ đã tuân thủ lời hứa giảm lượng khí thải carbon vào năm 2030?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have been adhering to the new safety regulations for a full six months.
Đến cuối năm sau, công ty sẽ đã tuân thủ các quy định an toàn mới trong vòng sáu tháng đầy đủ.
Phủ định
They won't have been adhering to the original agreement for long when the new terms are introduced.
Họ sẽ không tuân thủ thỏa thuận ban đầu được lâu khi các điều khoản mới được đưa ra.
Nghi vấn
Will the research team have been adherently following the protocol if they discover unexpected results?
Liệu nhóm nghiên cứu có tuân thủ chặt chẽ giao thức nếu họ phát hiện ra những kết quả bất ngờ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been adhering to the new safety regulations since the beginning of the year.
Công ty đã và đang tuân thủ các quy định an toàn mới kể từ đầu năm.
Phủ định
She hasn't been adhering to her doctor's advice regarding her diet.
Cô ấy đã không tuân thủ lời khuyên của bác sĩ về chế độ ăn uống của mình.
Nghi vấn
Has the team been adhering to the project timeline consistently?
Có phải đội ngũ đã và đang tuân thủ tiến độ dự án một cách nhất quán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhere to".

Pháp quyền và Trật tự xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'pháp quyền' (rule of law) là nền tảng. Việc 'adhere to' (tuân thủ) luật pháp và các quy định không chỉ là nghĩa vụ cá nhân mà còn là yếu tố thiết yếu để duy trì trật tự xã hội, công bằng và sự tin cậy lẫn nhau giữa người dân và nhà nước.

Liêm chính và Cam kết

Tính liêm chính (integrity) và cam kết (commitment) là những giá trị được đề cao trong văn hóa phương Tây. Việc 'adhere to' (tuân thủ) lời hứa, hợp đồng hay các tiêu chuẩn đạo đức không chỉ thể hiện trách nhiệm cá nhân mà còn xây dựng uy tín và lòng tin trong các mối quan hệ cá nhân lẫn công việc.