(Top Banner Ad)
abiotic environment
C1
noun phrase C1 Sinh thái học, Khoa học Môi trường

abiotic environment

UK: /ˌeɪbaɪˈɒtɪk ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˌeɪbaɪˈɑːtɪk ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường vô sinh yếu tố vô sinh của môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The non-living chemical and physical parts of the environment that affect living organisms and the functioning of ecosystems.

Vietnamese Meaning

Các thành phần hóa học và vật lý không sống của môi trường, ảnh hưởng đến các sinh vật sống và chức năng của hệ sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pH level is a crucial abiotic factor in aquatic environments."

    "Độ pH là một yếu tố vô sinh quan trọng trong môi trường nước."

  • "Changes in the abiotic environment can significantly impact the biodiversity of an area."

    "Những thay đổi trong môi trường vô sinh có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự đa dạng sinh học của một khu vực."

  • "Researchers are studying the effects of pollution on the abiotic environment of the lake."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của ô nhiễm đối với môi trường vô sinh của hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abiotic không sống
Noun abiosis sự không sống

Synonyms

non-living environment (môi trường không sống)

Antonyms

biotic environment (môi trường hữu sinh)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a-bios
English
abiotic

Nguồn gốc của 'abiotic'

Từ 'abiotic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'a-bios', có nghĩa là 'không có sự sống'. Nó được sử dụng để mô tả những yếu tố không sống trong môi trường, chẳng hạn như ánh sáng mặt trời, nước và đất. Việc hiểu nguồn gốc này giúp ta nắm bắt ý nghĩa cốt lõi của từ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh thái học và khoa học môi trường để phân biệt các yếu tố vô sinh (như ánh sáng, nhiệt độ, nước, chất dinh dưỡng) với các yếu tố hữu sinh (sinh vật sống). 'Abiotic' nhấn mạnh sự vắng mặt của sự sống. 'Environment' bao hàm tất cả các điều kiện bên ngoài ảnh hưởng đến một sinh vật hoặc cộng đồng sinh vật.

Prepositions

in of

'in the abiotic environment' được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động của một yếu tố hoặc sinh vật nào đó trong môi trường vô sinh. 'of the abiotic environment' dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của môi trường vô sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abiotic environment
  • harsh harsh abiotic environment
    (môi trường vô sinh khắc nghiệt)
  • extreme extreme abiotic environment
    (môi trường vô sinh cực đoan)
  • specific specific abiotic environment
    (môi trường vô sinh đặc trưng)
Verb + abiotic environment
  • affect affect the abiotic environment
    (ảnh hưởng đến môi trường vô sinh)
  • study study the abiotic environment
    (nghiên cứu môi trường vô sinh)
  • alter alter the abiotic environment
    (thay đổi môi trường vô sinh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abiotic environment

noun phrase
Lật mặt

Các thành phần hóa học và vật lý không sống của môi trường, ảnh hưởng đến các sinh vật sống và chức năng của hệ sinh thái.

"The pH level is a crucial abiotic factor in aquatic environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abiotic environment".

Tầm quan trọng của các yếu tố vô sinh

Trong sinh thái học, các yếu tố vô sinh rất quan trọng vì chúng quyết định loại sinh vật nào có thể tồn tại trong một môi trường nhất định. Ví dụ, lượng mưa, nhiệt độ và ánh sáng mặt trời ảnh hưởng lớn đến các loại cây và động vật có thể sinh sống trong một khu vực.