(Top Banner Ad)
habitat
B2
Danh từ B2 Sinh học, Khoa học Môi trường, Động vật học

habitat

UK: /ˈhæbɪtæt/ • US: /ˈhæbɪtæt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường sống sinh cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural home or environment of an animal, plant, or other organism.

Vietnamese Meaning

Môi trường sống tự nhiên của một loài động vật, thực vật hoặc sinh vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polar bear's habitat is threatened by climate change."

    "Môi trường sống của gấu Bắc Cực đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu."

  • "Deforestation destroys the habitats of many animals."

    "Phá rừng phá hủy môi trường sống của nhiều loài động vật."

  • "The coral reef is a rich habitat for marine life."

    "Rạn san hô là một môi trường sống phong phú cho đời sống biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun habitat Môi trường sống tự nhiên của một loài động vật, thực vật hoặc sinh vật khác.
Verb inhabit Sống ở, cư trú ở một nơi nào đó.
Noun inhabitant Cư dân, người/vật sống ở một nơi cụ thể.
Adjective habitable Có thể ở được, có thể cư trú được (thường dùng cho hành tinh, nhà ở).
Noun habitation Hành động cư trú; nơi cư trú.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học Môi trường, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habitare
Latin
habitat
English
habitat

Nguồn gốc Latinh của 'habitat'

'Habitat' là một từ tiếng Anh được vay mượn trực tiếp từ tiếng Latinh. Trong tiếng Latinh, 'habitat' có nghĩa là 'nó (hay anh/cô ấy) sống'. Từ này xuất phát từ động từ 'habitare' (cư trú, ở), một dạng phổ biến hơn của động từ 'habere' (có, giữ). Vì vậy, ngay từ đầu, 'habitat' đã mang ý nghĩa sâu sắc về nơi một sinh vật sinh sống, phát triển và thuộc về. Từ này được sử dụng trong tiếng Anh, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, từ thế kỷ 18 để chỉ môi trường sống tự nhiên của động vật, thực vật hoặc sinh vật khác.

Usage Note

Từ 'habitat' thường dùng để chỉ một khu vực cụ thể với các điều kiện môi trường phù hợp cho một loài sinh vật nhất định. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường xung quanh. Khác với 'environment', 'habitat' có tính đặc thù hơn, tập trung vào nhu cầu sinh tồn của loài.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong môi trường sống (ví dụ: 'The fish lives in its natural habitat'). 'of' dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm môi trường sống (ví dụ: 'The destruction of habitats').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + habitat
  • natural natural habitat
    (môi trường sống tự nhiên)
  • wild wild habitat
    (môi trường sống hoang dã)
  • marine marine habitat
    (môi trường sống biển)
  • urban urban habitat
    (môi trường sống đô thị)
  • protected protected habitat
    (môi trường sống được bảo vệ)
  • fragile fragile habitat
    (môi trường sống mong manh/dễ bị tổn thương)
Verb + habitat
  • destroy destroy habitat
    (phá hủy môi trường sống)
  • protect protect habitat
    (bảo vệ môi trường sống)
  • conserve conserve habitat
    (bảo tồn môi trường sống)
  • restore restore habitat
    (phục hồi môi trường sống)
  • lose lose habitat
    (mất môi trường sống)
Noun + of + habitat
  • loss loss of habitat
    (sự mất môi trường sống)
  • destruction destruction of habitat
    (sự phá hủy môi trường sống)

Idioms

  • natural habitat

    Môi trường sống tự nhiên (nơi một loài động vật, thực vật sinh sống bình thường); cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ môi trường/tình huống mà một người hoặc vật cảm thấy thoải mái, phù hợp nhất.

    "Many exotic animals struggle to survive outside their natural habitat."

    (Nhiều loài động vật ngoại lai phải vật lộn để tồn tại bên ngoài môi trường sống tự nhiên của chúng.)

  • loss of habitat

    Sự mất đi môi trường sống (thường do hoạt động của con người hoặc biến đổi khí hậu), là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học.

    "Deforestation is a major cause of habitat loss for many species."

    (Phá rừng là nguyên nhân chính gây mất môi trường sống của nhiều loài.)

  • to be out of one's natural habitat

    Ở ngoài môi trường sống tự nhiên của mình; ở trong một tình huống hoặc môi trường mà một người cảm thấy không thoải mái, lạc lõng hoặc không quen thuộc.

    "As a city person, I felt completely out of my natural habitat in the remote jungle."

    (Là một người thành phố, tôi cảm thấy hoàn toàn lạc lõng khi ở trong khu rừng rậm hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habitat

Danh từ
Lật mặt

Môi trường sống tự nhiên của một loài động vật, thực vật hoặc sinh vật khác.

"The polar bear's habitat is threatened by climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habitat".

Bảo tồn Môi trường sống và Đa dạng Sinh học

Khái niệm 'habitat' gắn liền với tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học. Mỗi loài sinh vật đều cần một môi trường sống cụ thể để tồn tại và phát triển. Việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên, từ rừng rậm đến đại dương, là chìa khóa để duy trì sự cân bằng sinh thái và bảo vệ các loài khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Đây là một chủ đề trung tâm trong các phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu, nhấn mạnh trách nhiệm của con người đối với thế giới tự nhiên.

Tác động của Con người lên Môi trường sống

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'habitat' thường được nhắc đến khi nói về tác động của con người đối với thiên nhiên. Sự đô thị hóa, khai thác tài nguyên quá mức, ô nhiễm và biến đổi khí hậu đang làm suy thoái và phá hủy môi trường sống của vô số loài. Điều này đặt ra trách nhiệm lớn cho con người trong việc tìm kiếm các giải pháp bền vững để chung sống hòa bình với thiên nhiên và phục hồi những gì đã mất, hướng tới một tương lai bền vững hơn.