(Top Banner Ad)
able-bodied
B2
adjective B2 Xã hội học, Y tế (Sức khỏe)

able-bodied

UK: /ˌeɪblˈbɒdid/ • US: /ˌeɪblˈbɑːdid/

Nghĩa tiếng Việt

khỏe mạnh tráng kiện có đủ sức khỏe lành lặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a healthy and strong body; physically fit.

Vietnamese Meaning

Có một cơ thể khỏe mạnh và cường tráng; có đủ sức khỏe thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs able-bodied workers for the construction site."

    "Công ty cần những công nhân khỏe mạnh cho công trường xây dựng."

  • "Able-bodied seamen were required for the voyage."

    "Thủy thủ có sức khỏe tốt là yêu cầu cho chuyến đi."

  • "The government is trying to find work for the able-bodied unemployed."

    "Chính phủ đang cố gắng tìm việc làm cho những người thất nghiệp có sức khỏe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective able có khả năng, có thể
Noun body cơ thể
Noun ability khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y tế (Sức khỏe)

Etymology (Nguồn gốc)

English
able-bodied

Nguồn gốc của 'able-bodied'

Cụm từ 'able-bodied' xuất hiện để chỉ những người có thể lực tốt, đủ khả năng thực hiện các công việc thể chất. Nó nhấn mạnh vào khả năng và sức mạnh của cơ thể.

Usage Note

Từ 'able-bodied' thường được dùng để chỉ những người không bị khuyết tật thể chất, có khả năng thực hiện các hoạt động thể chất bình thường. Nó có thể mang sắc thái phân biệt đối với những người khuyết tật, vì vậy, trong nhiều ngữ cảnh, việc sử dụng các thuật ngữ trung lập hơn như 'non-disabled' hoặc 'physically capable' có thể được ưu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + able-bodied
  • young able-bodied men
    (những người đàn ông trẻ tuổi khỏe mạnh)
  • healthy able-bodied workers
    (những công nhân khỏe mạnh)
Verb + able-bodied
  • employ able-bodied people
    (thuê những người khỏe mạnh)
  • require able-bodied assistance
    (yêu cầu sự giúp đỡ của người khỏe mạnh)

Idioms

  • all hands on deck

    tất cả mọi người cùng chung tay

    "We need all hands on deck to finish this project on time."

    (Chúng ta cần tất cả mọi người cùng chung tay để hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)

  • fit as a fiddle

    khỏe mạnh như vâm

    "After a good night's sleep, I feel as fit as a fiddle."

    (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy khỏe mạnh như vâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

able-bodied

adjective
Lật mặt

Có một cơ thể khỏe mạnh và cường tráng; có đủ sức khỏe thể chất.

"The company needs able-bodied workers for the construction site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The able-bodied volunteers readily assisted with the event: they carried heavy boxes, set up tables, and guided attendees.
Những tình nguyện viên khỏe mạnh sẵn sàng hỗ trợ sự kiện: họ mang những thùng nặng, kê bàn và hướng dẫn người tham dự.
Phủ định
Not all rescue workers are able-bodied: some may have disabilities but still contribute valuable skills and experience.
Không phải tất cả nhân viên cứu hộ đều khỏe mạnh: một số có thể bị khuyết tật nhưng vẫn đóng góp những kỹ năng và kinh nghiệm quý báu.
Nghi vấn
Are all participants in the marathon able-bodied: or are there provisions made for athletes with disabilities?
Có phải tất cả những người tham gia cuộc đua marathon đều khỏe mạnh không: hay có những điều khoản dành cho các vận động viên khuyết tật?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Able-bodied individuals often take their physical capabilities for granted.
Những người khỏe mạnh thường coi khả năng thể chất của họ là điều hiển nhiên.
Phủ định
Not only are able-bodied athletes celebrated, but also disabled athletes inspire us with their determination.
Không chỉ những vận động viên khỏe mạnh được tôn vinh, mà cả những vận động viên khuyết tật cũng truyền cảm hứng cho chúng ta bằng sự quyết tâm của họ.
Nghi vấn
Should an able-bodied person park in a disabled parking spot, they would face a significant fine.
Nếu một người khỏe mạnh đỗ xe ở chỗ đậu xe dành cho người khuyết tật, họ sẽ phải đối mặt với một khoản tiền phạt đáng kể.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is able-bodied, isn't he?
Anh ấy khỏe mạnh, đúng không?
Phủ định
She isn't able-bodied, is she?
Cô ấy không khỏe mạnh, phải không?
Nghi vấn
They are able-bodied enough to help, aren't they?
Họ đủ khỏe mạnh để giúp đỡ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "able-bodied".

Quan niệm về sức khỏe và lao động

Trong nhiều nền văn hóa, người khỏe mạnh thường được kỳ vọng sẽ đóng góp vào xã hội thông qua lao động. Tuy nhiên, ngày nay, xã hội hiện đại ngày càng chú trọng đến việc tạo cơ hội cho tất cả mọi người, bất kể khả năng thể chất.