above
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trên, cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The birds were flying above the clouds."
"Những con chim đang bay trên những đám mây."
-
"Prices are above average."
"Giá cả cao hơn mức trung bình."
-
"He lives above the shop."
"Anh ấy sống trên cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | aboveboard | Thẳng thắn, công khai, không lừa dối (thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị). |
| Noun (usage) | the above | Những điều/sự việc đã được đề cập ở trên (trong văn bản hoặc cuộc nói chuyện). |
| Adjective (compound) | above-mentioned | Đã được đề cập trước đó, kể trên. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí cao hơn một đối tượng hoặc mức độ so sánh. Thường dùng để chỉ vị trí tương đối, không nhất thiết phải tiếp xúc trực tiếp.
Sử dụng để chỉ vị trí hoặc mức độ cao hơn một cái gì đó. Thường dùng để bổ nghĩa cho động từ.
Thường được sử dụng trong văn bản để tham khảo một cái gì đó đã được đề cập trước đó. Nó có thể thay thế cho việc lặp lại thông tin hoặc tên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rise rise above something (Vượt lên trên, thoát khỏi (khó khăn, chỉ trích, giới hạn).)
-
place place A above B (Đánh giá A quan trọng hơn B; đặt A lên trên B.)
-
look look above (Nhìn lên phía trên/trời cao.)
-
well well above average (Cao hơn mức trung bình rất nhiều/rõ rệt.)
-
far far above (Rất xa phía trên; vượt xa (về chất lượng, đẳng cấp).)
-
from from above (Từ phía trên, từ nơi cao hơn.)
-
just just above the limit (Chỉ vừa mới cao hơn giới hạn.)
Idioms
-
above all
Quan trọng hơn tất cả, trên hết.
"You need patience and, above all, practice to master a new language."
(Bạn cần sự kiên nhẫn và, quan trọng hơn hết, sự luyện tập để thành thạo một ngôn ngữ mới.)
-
to be above suspicion
Hoàn toàn vô can, không bị nghi ngờ.
"The chief accountant's record is clean; he is completely above suspicion."
(Hồ sơ của kế toán trưởng trong sạch; anh ấy hoàn toàn không bị nghi ngờ.)
-
keep one's head above water
Cố gắng duy trì sự sống còn (thường về tài chính), trụ vững.
"After losing his job, he took two part-time jobs just to keep his head above water."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải làm hai công việc bán thời gian chỉ để trụ vững/kiếm đủ sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
above
Giới từ (Preposition)Ở trên, cao hơn.
"The birds were flying above the clouds."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sky above was a brilliant blue, much brighter than the sea. |
Bầu trời phía trên có màu xanh rực rỡ, sáng hơn nhiều so với biển cả. |
| Phủ định | Not only was the house above the shop, but also it had a separate entrance. |
Không chỉ căn nhà ở phía trên cửa hàng, mà nó còn có một lối vào riêng. |
| Nghi vấn | Should the water level rise above this mark, sound the alarm immediately. |
Nếu mực nước dâng cao trên vạch này, hãy báo động ngay lập tức. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above".
