(Top Banner Ad)
above
A2
Giới từ (Preposition) A2 Tổng quát

above

UK: /əˈbʌv/ • US: /əˈbʌv/

Nghĩa tiếng Việt

ở trên cao hơn trên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Higher than; over.

Vietnamese Meaning

Ở trên, cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The birds were flying above the clouds."

    "Những con chim đang bay trên những đám mây."

  • "Prices are above average."

    "Giá cả cao hơn mức trung bình."

  • "He lives above the shop."

    "Anh ấy sống trên cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb aboveboard Thẳng thắn, công khai, không lừa dối (thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị).
Noun (usage) the above Những điều/sự việc đã được đề cập ở trên (trong văn bản hoặc cuộc nói chuyện).
Adjective (compound) above-mentioned Đã được đề cập trước đó, kể trên.

Synonyms

Antonyms

Related Words

on top of (trên đỉnh của)beyond (vượt quá)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ub-
Old English
abufan
Middle English
aboven
Modern English
above

Nguồn gốc của 'Above'

Từ 'above' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ là 'abufan'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'a-' (nghĩa là 'trên' hoặc 'tại') và từ 'bufan' (có nghĩa là 'ở trên, ở phía trên'). Về cơ bản, nó diễn tả ý nghĩa 'ở vị trí trên cao' và đã giữ nguyên ý nghĩa này qua hàng ngàn năm phát triển ngôn ngữ.

Usage Note

Chỉ vị trí cao hơn một đối tượng hoặc mức độ so sánh. Thường dùng để chỉ vị trí tương đối, không nhất thiết phải tiếp xúc trực tiếp.
Sử dụng để chỉ vị trí hoặc mức độ cao hơn một cái gì đó. Thường dùng để bổ nghĩa cho động từ.
Thường được sử dụng trong văn bản để tham khảo một cái gì đó đã được đề cập trước đó. Nó có thể thay thế cho việc lặp lại thông tin hoặc tên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + above
  • rise rise above something
    (Vượt lên trên, thoát khỏi (khó khăn, chỉ trích, giới hạn).)
  • place place A above B
    (Đánh giá A quan trọng hơn B; đặt A lên trên B.)
  • look look above
    (Nhìn lên phía trên/trời cao.)
Adjective + above
  • well well above average
    (Cao hơn mức trung bình rất nhiều/rõ rệt.)
  • far far above
    (Rất xa phía trên; vượt xa (về chất lượng, đẳng cấp).)
Prepositional Phrase (often used as Adverb)
  • from from above
    (Từ phía trên, từ nơi cao hơn.)
  • just just above the limit
    (Chỉ vừa mới cao hơn giới hạn.)

Idioms

  • above all

    Quan trọng hơn tất cả, trên hết.

    "You need patience and, above all, practice to master a new language."

    (Bạn cần sự kiên nhẫn và, quan trọng hơn hết, sự luyện tập để thành thạo một ngôn ngữ mới.)

  • to be above suspicion

    Hoàn toàn vô can, không bị nghi ngờ.

    "The chief accountant's record is clean; he is completely above suspicion."

    (Hồ sơ của kế toán trưởng trong sạch; anh ấy hoàn toàn không bị nghi ngờ.)

  • keep one's head above water

    Cố gắng duy trì sự sống còn (thường về tài chính), trụ vững.

    "After losing his job, he took two part-time jobs just to keep his head above water."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải làm hai công việc bán thời gian chỉ để trụ vững/kiếm đủ sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

above

Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Ở trên, cao hơn.

"The birds were flying above the clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky above was a brilliant blue, much brighter than the sea.
Bầu trời phía trên có màu xanh rực rỡ, sáng hơn nhiều so với biển cả.
Phủ định
Not only was the house above the shop, but also it had a separate entrance.
Không chỉ căn nhà ở phía trên cửa hàng, mà nó còn có một lối vào riêng.
Nghi vấn
Should the water level rise above this mark, sound the alarm immediately.
Nếu mực nước dâng cao trên vạch này, hãy báo động ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above".

Biểu tượng về Địa vị và Thứ bậc

Trong văn hóa phương Tây, 'above' thường được dùng để chỉ cấp bậc hoặc địa vị xã hội cao hơn. Cụm từ 'to be above' có thể ám chỉ sự vượt trội, quyền lực, hoặc sự miễn nhiễm (ví dụ: 'He is above the law' – Anh ta đứng trên luật pháp). Điều này nhấn mạnh cấu trúc thứ bậc trong xã hội.

Kết nối với Tâm linh và Thiên đàng

Trong văn học và tôn giáo (nhất là Kitô giáo), 'above' thường được sử dụng để chỉ Thiên đàng (Heaven) hoặc một sức mạnh thiêng liêng, siêu nhiên. Cụm từ 'a gift from above' (một món quà từ trên trời) ngụ ý rằng món quà đó có nguồn gốc từ Thượng đế hoặc số phận tốt đẹp.