(Top Banner Ad)
over
A2
Giới từ A2 Tổng quát

over

UK: /ˈəʊvə(r)/ • US: /ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

trên qua hết xong về
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Above or higher than something; across from one side to the other.

Vietnamese Meaning

Phía trên hoặc cao hơn cái gì đó; băng qua từ bên này sang bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane flew over the mountains."

    "Máy bay bay qua những ngọn núi."

  • "They argued over the money."

    "Họ tranh cãi về số tiền."

  • "I have no control over the situation."

    "Tôi không kiểm soát được tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb overhead trên đầu; ở trên cao
Adjective/Noun overall tổng thể, toàn diện; quần yếm
Verb overcome vượt qua, khắc phục
Verb overlook bỏ qua, không để ý; nhìn xuống

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper
Proto-Germanic
*uferi
Old English
ofer
Middle English
over
Modern English
over

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'over' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*uper' với nghĩa 'trên' hoặc 'vượt qua'. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'ofer', nghĩa cơ bản này đã được giữ nguyên và phát triển đa dạng trong tiếng Anh hiện đại, thể hiện sự liên tục của ngôn ngữ qua hàng thiên kỷ.

Usage Note

Diễn tả vị trí tương đối, sự chuyển động vượt qua một điểm hoặc khoảng cách, hoặc sự bao phủ. 'Over' thường được dùng để chỉ vị trí cao hơn hoặc di chuyển qua một bề mặt hoặc không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + over
  • go go over
    (xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra lại)
  • think think over
    (suy nghĩ kỹ, cân nhắc)
  • get get over
    (vượt qua (khó khăn, bệnh tật), bình phục)
  • hand hand over
    (bàn giao, trao lại)
  • start start over
    (bắt đầu lại từ đầu)
Adjective + over
  • all all over
    (khắp nơi; kết thúc)
  • bent bent over
    (cúi người, khom lưng)
Noun + over
  • control control over
    (kiểm soát ai/cái gì)
  • power power over
    (quyền lực đối với ai/cái gì)

Idioms

  • over the moon

    rất vui, vô cùng hạnh phúc

    "She was over the moon when she heard the news about her promotion."

    (Cô ấy đã rất vui mừng (như trên mây) khi nghe tin về việc thăng chức của mình.)

  • get over something

    vượt qua (một cú sốc, bệnh tật), bình phục

    "It took him a long time to get over his illness and return to work."

    (Anh ấy mất một thời gian dài để bình phục sau cơn bệnh và trở lại làm việc.)

  • all over the place

    bừa bộn, lộn xộn; không có tổ chức

    "My notes for the presentation were all over the place, so I couldn't find anything."

    (Các ghi chú của tôi cho bài thuyết trình rất lộn xộn, nên tôi không thể tìm thấy gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over

Giới từ
Lật mặt

Phía trên hoặc cao hơn cái gì đó; băng qua từ bên này sang bên kia.

"The plane flew over the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Over, the performance was amazing!
Chà, màn trình diễn thật tuyệt vời!
Phủ định
Over, I didn't expect such a result.
Chà, tôi đã không mong đợi một kết quả như vậy.
Nghi vấn
Over, is that really the end?
Chà, đó thực sự là kết thúc sao?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane flew over.
Máy bay đã bay qua.
Phủ định
The birds didn't fly over.
Những con chim đã không bay qua.
Nghi vấn
Did the cloud drift over?
Đám mây có trôi qua không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance was over.
Buổi biểu diễn đã kết thúc.
Phủ định
The game isn't over until the final whistle blows.
Trận đấu chưa kết thúc cho đến khi tiếng còi chung cuộc vang lên.
Nghi vấn
Is the meeting over?
Cuộc họp đã kết thúc chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be over my fear of failing the exam now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi giờ đã vượt qua được nỗi sợ trượt kỳ thi.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't have fallen over during the race yesterday.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không bị ngã trong cuộc đua ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had practiced more, would they be over budget on the project now?
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, liệu họ có bị vượt quá ngân sách cho dự án bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he would think it over.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ suy nghĩ kỹ về điều đó.
Phủ định
She said that she did not go over the details.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không xem xét kỹ các chi tiết.
Nghi vấn
He asked if I had thought it over.
Anh ấy hỏi liệu tôi đã suy nghĩ kỹ về điều đó chưa.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ran over as fast as she could.
Cô ấy chạy đến nhanh nhất có thể.
Phủ định
He didn't jump over the fence as easily as I did.
Anh ấy đã không nhảy qua hàng rào dễ dàng như tôi.
Nghi vấn
Did you climb over the wall more quickly than him?
Bạn leo qua bức tường nhanh hơn anh ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over".

Thời gian đã 'qua'

Trong văn hóa phương Tây, 'over' thường được dùng để chỉ sự kết thúc, hoàn thành của một sự kiện hoặc giai đoạn. Ví dụ, câu nói 'The party's over' (Bữa tiệc đã tàn) không chỉ nghĩa đen là một buổi tiệc kết thúc mà còn ngụ ý một tình huống tốt đẹp đã qua đi hoặc một kỷ nguyên đã kết thúc.

Vượt lên trên

Từ 'over' cũng gắn liền với ý nghĩa vượt qua hoặc chiến thắng. Cụm từ như 'overcome challenges' (vượt qua thử thách) thể hiện tinh thần kiên cường, một giá trị được đề cao trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các câu chuyện về sự nỗ lực và thành công cá nhân. Điều này phản ánh tư duy tích cực về khả năng con người có thể vượt lên mọi khó khăn.