over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phía trên hoặc cao hơn cái gì đó; băng qua từ bên này sang bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plane flew over the mountains."
"Máy bay bay qua những ngọn núi."
-
"They argued over the money."
"Họ tranh cãi về số tiền."
-
"I have no control over the situation."
"Tôi không kiểm soát được tình hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả vị trí tương đối, sự chuyển động vượt qua một điểm hoặc khoảng cách, hoặc sự bao phủ. 'Over' thường được dùng để chỉ vị trí cao hơn hoặc di chuyển qua một bề mặt hoặc không gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go over (xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra lại)
-
think think over (suy nghĩ kỹ, cân nhắc)
-
get get over (vượt qua (khó khăn, bệnh tật), bình phục)
-
hand hand over (bàn giao, trao lại)
-
start start over (bắt đầu lại từ đầu)
-
all all over (khắp nơi; kết thúc)
-
bent bent over (cúi người, khom lưng)
-
control control over (kiểm soát ai/cái gì)
-
power power over (quyền lực đối với ai/cái gì)
Idioms
-
over the moon
rất vui, vô cùng hạnh phúc
"She was over the moon when she heard the news about her promotion."
(Cô ấy đã rất vui mừng (như trên mây) khi nghe tin về việc thăng chức của mình.)
-
get over something
vượt qua (một cú sốc, bệnh tật), bình phục
"It took him a long time to get over his illness and return to work."
(Anh ấy mất một thời gian dài để bình phục sau cơn bệnh và trở lại làm việc.)
-
all over the place
bừa bộn, lộn xộn; không có tổ chức
"My notes for the presentation were all over the place, so I couldn't find anything."
(Các ghi chú của tôi cho bài thuyết trình rất lộn xộn, nên tôi không thể tìm thấy gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
over
Giới từPhía trên hoặc cao hơn cái gì đó; băng qua từ bên này sang bên kia.
"The plane flew over the mountains."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Over, the performance was amazing! |
Chà, màn trình diễn thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Over, I didn't expect such a result. |
Chà, tôi đã không mong đợi một kết quả như vậy. |
| Nghi vấn | Over, is that really the end? |
Chà, đó thực sự là kết thúc sao? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plane flew over. |
Máy bay đã bay qua. |
| Phủ định | The birds didn't fly over. |
Những con chim đã không bay qua. |
| Nghi vấn | Did the cloud drift over? |
Đám mây có trôi qua không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The performance was over. |
Buổi biểu diễn đã kết thúc. |
| Phủ định | The game isn't over until the final whistle blows. |
Trận đấu chưa kết thúc cho đến khi tiếng còi chung cuộc vang lên. |
| Nghi vấn | Is the meeting over? |
Cuộc họp đã kết thúc chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be over my fear of failing the exam now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi giờ đã vượt qua được nỗi sợ trượt kỳ thi. |
| Phủ định | If she weren't so tired, she wouldn't have fallen over during the race yesterday. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không bị ngã trong cuộc đua ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If they had practiced more, would they be over budget on the project now? |
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, liệu họ có bị vượt quá ngân sách cho dự án bây giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he would think it over. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ suy nghĩ kỹ về điều đó. |
| Phủ định | She said that she did not go over the details. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không xem xét kỹ các chi tiết. |
| Nghi vấn | He asked if I had thought it over. |
Anh ấy hỏi liệu tôi đã suy nghĩ kỹ về điều đó chưa. |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ran over as fast as she could. |
Cô ấy chạy đến nhanh nhất có thể. |
| Phủ định | He didn't jump over the fence as easily as I did. |
Anh ấy đã không nhảy qua hàng rào dễ dàng như tôi. |
| Nghi vấn | Did you climb over the wall more quickly than him? |
Bạn leo qua bức tường nhanh hơn anh ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over".
