(Top Banner Ad)
beyond
B1
Giới từ B1 Đời sống hàng ngày

beyond

UK: /bɪˈjɒnd/ • US: /biˈjɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá phía bên kia ngoài ra hơn nữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At or to the further side of; outside the limits or scope of.

Vietnamese Meaning

Ở phía bên kia của; vượt ra ngoài giới hạn hoặc phạm vi của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountains lay beyond the forest."

    "Những ngọn núi nằm ở phía bên kia khu rừng."

  • "His performance was beyond all expectations."

    "Màn trình diễn của anh ấy vượt xa mọi mong đợi."

  • "The problem is beyond my understanding."

    "Vấn đề này vượt quá sự hiểu biết của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Adjective yonder Ở đằng kia, xa kia (cách dùng cổ hoặc văn chương)
Preposition/Adverb hither and yon Đây đó, khắp nơi (thường dùng trong văn chương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
biġeondan
Middle English
beyonde
Modern English
beyond

Nguồn Gốc Của Sự Vượt Qua

Từ "beyond" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *biġeondan*. Nó là sự kết hợp của hai thành tố: *bi-* (có nghĩa là "bên cạnh" hoặc "gần") và *ġeond* (có nghĩa là "ở phía đó" hoặc "xa kia", là gốc của từ yonder). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của *beyond* là "gần phía xa kia", mô tả một vị trí vượt ra ngoài một ranh giới cụ thể.

Usage Note

Beyond dùng để chỉ vị trí (vượt quá một địa điểm cụ thể), khả năng (ngoài khả năng của ai đó), hoặc phạm vi (ngoài tầm hiểu biết). Thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn là vị trí vật lý đơn thuần.

Prepositions

belief doubt question

Khi đi với 'belief', 'doubt', 'question', 'beyond' nhấn mạnh sự chắc chắn, không có sự hoài nghi. Ví dụ: 'beyond belief' (khó tin, phi thường), 'beyond doubt' (không còn nghi ngờ gì nữa), 'beyond question' (không có gì phải bàn cãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beyond
  • far far beyond expectation
    (xa vượt trội, vượt xa sự mong đợi)
  • well well beyond the deadline
    (quá xa/hơn nhiều so với thời hạn chót)
Verb + beyond
  • go go beyond the requirements
    (vượt qua các yêu cầu, làm nhiều hơn mức cần thiết)
  • look look beyond the immediate future
    (nhìn xa hơn tương lai gần (nhìn nhận dài hạn))
  • stretch stretch beyond their limits
    (mở rộng, vượt quá giới hạn của họ)
Noun + beyond
  • life life beyond earth
    (cuộc sống ngoài Trái Đất)
  • capacity beyond their financial capacity
    (vượt quá khả năng tài chính của họ)

Idioms

  • Beyond a shadow of a doubt

    Hoàn toàn chắc chắn, không còn nghi ngờ gì

    "The evidence proved his guilt beyond a shadow of a doubt."

    (Bằng chứng đã chứng minh tội lỗi của anh ta một cách hoàn toàn chắc chắn.)

  • Beyond the pale

    Không thể chấp nhận được về mặt xã hội hoặc đạo đức

    "His comments were considered offensive and beyond the pale."

    (Những lời nhận xét của anh ta bị coi là xúc phạm và không thể chấp nhận được.)

  • Beyond your wildest dreams

    Vượt ngoài sức tưởng tượng, tốt hơn cả những giấc mơ điên rồ nhất

    "Winning the lottery was a success beyond our wildest dreams."

    (Việc trúng số là một thành công vượt ngoài sức tưởng tượng của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beyond

Giới từ
Lật mặt

Ở phía bên kia của; vượt ra ngoài giới hạn hoặc phạm vi của.

"The mountains lay beyond the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beyond".

The Great Beyond

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các thảo luận về tôn giáo hoặc tâm linh, cụm từ "The Great Beyond" thường được sử dụng để chỉ thế giới bên kia hoặc cõi sau cái chết (afterlife). Nó tượng trưng cho một nơi không thể nhìn thấy hoặc đo lường bằng các phương tiện vật chất.

Tư Duy Vượt Giới Hạn

Trong môi trường học thuật, công nghệ và kinh doanh, từ "beyond" được dùng để thúc đẩy sự đổi mới. Khuyến khích "thinking beyond the limits" (tư duy vượt qua giới hạn) hay "going beyond" (vượt lên trên) là cách nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sáng tạo và đột phá.