beyond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở phía bên kia của; vượt ra ngoài giới hạn hoặc phạm vi của.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountains lay beyond the forest."
"Những ngọn núi nằm ở phía bên kia khu rừng."
-
"His performance was beyond all expectations."
"Màn trình diễn của anh ấy vượt xa mọi mong đợi."
-
"The problem is beyond my understanding."
"Vấn đề này vượt quá sự hiểu biết của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Adjective | yonder | Ở đằng kia, xa kia (cách dùng cổ hoặc văn chương) |
| Preposition/Adverb | hither and yon | Đây đó, khắp nơi (thường dùng trong văn chương) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Beyond dùng để chỉ vị trí (vượt quá một địa điểm cụ thể), khả năng (ngoài khả năng của ai đó), hoặc phạm vi (ngoài tầm hiểu biết). Thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn là vị trí vật lý đơn thuần.
Prepositions
Khi đi với 'belief', 'doubt', 'question', 'beyond' nhấn mạnh sự chắc chắn, không có sự hoài nghi. Ví dụ: 'beyond belief' (khó tin, phi thường), 'beyond doubt' (không còn nghi ngờ gì nữa), 'beyond question' (không có gì phải bàn cãi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
far far beyond expectation (xa vượt trội, vượt xa sự mong đợi)
-
well well beyond the deadline (quá xa/hơn nhiều so với thời hạn chót)
-
go go beyond the requirements (vượt qua các yêu cầu, làm nhiều hơn mức cần thiết)
-
look look beyond the immediate future (nhìn xa hơn tương lai gần (nhìn nhận dài hạn))
-
stretch stretch beyond their limits (mở rộng, vượt quá giới hạn của họ)
-
life life beyond earth (cuộc sống ngoài Trái Đất)
-
capacity beyond their financial capacity (vượt quá khả năng tài chính của họ)
Idioms
-
Beyond a shadow of a doubt
Hoàn toàn chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
"The evidence proved his guilt beyond a shadow of a doubt."
(Bằng chứng đã chứng minh tội lỗi của anh ta một cách hoàn toàn chắc chắn.)
-
Beyond the pale
Không thể chấp nhận được về mặt xã hội hoặc đạo đức
"His comments were considered offensive and beyond the pale."
(Những lời nhận xét của anh ta bị coi là xúc phạm và không thể chấp nhận được.)
-
Beyond your wildest dreams
Vượt ngoài sức tưởng tượng, tốt hơn cả những giấc mơ điên rồ nhất
"Winning the lottery was a success beyond our wildest dreams."
(Việc trúng số là một thành công vượt ngoài sức tưởng tượng của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beyond
Giới từỞ phía bên kia của; vượt ra ngoài giới hạn hoặc phạm vi của.
"The mountains lay beyond the forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beyond".
