(Top Banner Ad)
absent-mindedness
C1
noun C1 Tâm lý học, Hành vi học

absent-mindedness

UK: /ˌæbsəntˈmaɪndɪdnəs/ • US: /ˌæbsəntˈmaɪndɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính đãng trí sự hay quên tính lơ đãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being forgetful or inattentive, often due to being preoccupied.

Vietnamese Meaning

Sự đãng trí, hay quên hoặc thiếu tập trung, thường là do bận tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His absent-mindedness often led him to forget where he had parked his car."

    "Sự đãng trí của anh ấy thường khiến anh ấy quên mất đã đỗ xe ở đâu."

  • "Her absent-mindedness was endearing, not irritating."

    "Sự đãng trí của cô ấy đáng yêu chứ không gây khó chịu."

  • "Absent-mindedness is sometimes associated with high intelligence."

    "Sự đãng trí đôi khi được liên kết với trí thông minh cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absent-minded đãng trí, lơ đãng
Adverb absent-mindedly một cách đãng trí
Noun absence sự vắng mặt
Adjective absent vắng mặt, thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab + esse
Old English
gemynd (memory, thought)
English (17th C)
absent-minded (compound adjective)
English
absent-mindedness (noun form)

Cấu tạo ghép nghĩa

Từ này là sự kết hợp của 'absent' (vắng mặt) và 'minded' (tâm trí). Nghĩa đen là 'tâm trí vắng mặt', tức là tâm trí đang ở nơi khác hoặc đang bận suy nghĩ về điều gì đó không liên quan đến môi trường xung quanh. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ 'absent-minded' thành danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất.

Usage Note

Absent-mindedness chỉ trạng thái thường xuyên quên những điều nhỏ nhặt hoặc không chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh, thường là do suy nghĩ về những vấn đề khác. Nó khác với sự mất trí nhớ (amnesia) nghiêm trọng hơn nhiều và có thể liên quan đến các bệnh lý. Nó cũng khác với 'carelessness' (sự bất cẩn) vì absent-mindedness không nhất thiết là do cẩu thả mà thường do bận tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absent-mindedness
  • profound profound absent-mindedness
    (sự đãng trí sâu sắc)
  • occasional occasional absent-mindedness
    (sự đãng trí thỉnh thoảng)
  • habitual habitual absent-mindedness
    (thói quen đãng trí)
Verb + absent-mindedness
  • display display absent-mindedness
    (thể hiện sự đãng trí)
  • suffer from suffer from absent-mindedness
    (mắc chứng đãng trí)
  • forgive forgive absent-mindedness
    (tha thứ cho sự đãng trí)

Idioms

  • in a fit of absent-mindedness

    trong lúc đãng trí nhất thời; vì lơ đễnh

    "She forgot the crucial meeting in a fit of absent-mindedness."

    (Cô ấy quên mất cuộc họp quan trọng vì một phút lơ đễnh.)

  • a degree of absent-mindedness

    một mức độ/chút đãng trí

    "The manager tolerated a degree of absent-mindedness from the creative team."

    (Người quản lý chấp nhận một mức độ đãng trí nhất định từ đội ngũ sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absent-mindedness

noun
Lật mặt

Sự đãng trí, hay quên hoặc thiếu tập trung, thường là do bận tâm.

"His absent-mindedness often led him to forget where he had parked his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Absent-mindedness often leads to forgetting important appointments.
Sự đãng trí thường dẫn đến việc quên các cuộc hẹn quan trọng.
Phủ định
Avoiding absent-mindedness requires conscious effort and focus.
Tránh đãng trí đòi hỏi nỗ lực và sự tập trung có ý thức.
Nghi vấn
Is his constant absent-mindedness affecting his work performance?
Sự đãng trí liên tục của anh ấy có đang ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của anh ấy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His absent-mindedness often leads him to forget important appointments.
Sự đãng trí của anh ấy thường khiến anh ấy quên những cuộc hẹn quan trọng.
Phủ định
She is not usually absent-minded, so this forgetfulness is unusual.
Cô ấy thường không đãng trí, vì vậy sự hay quên này là bất thường.
Nghi vấn
Does his absent-mindedness affect his work performance?
Sự đãng trí của anh ấy có ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absent-mindedness".

Khuôn mẫu Giáo sư Đãng trí

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, hình tượng 'giáo sư đãng trí' (the absent-minded professor) là một khuôn mẫu phổ biến. Hình ảnh này thường ám chỉ một người có trí tuệ siêu việt, tập trung hoàn toàn vào khoa học hoặc triết học, đến mức họ quên mất những chi tiết cơ bản của cuộc sống hàng ngày (như mặc nhầm áo hoặc quên thanh toán hóa đơn). Điều này cho thấy sự đãng trí đôi khi được nhìn nhận là sản phẩm phụ của sự tập trung cao độ vào những ý tưởng lớn.

Quan điểm xã hội về sự Đãng trí

Trong xã hội hiện đại tập trung vào hiệu suất, sự đãng trí (absent-mindedness) thường bị coi là tiêu cực. Tuy nhiên, nó được phân biệt với sự thiếu tập trung đơn thuần (inattention). Đãng trí ngụ ý rằng tâm trí đang 'vắng mặt' vì nó đang bận rộn với những suy nghĩ sâu sắc, phức tạp khác, chứ không phải do thiếu năng lực tập trung. Do đó, trong môi trường nghệ thuật hoặc học thuật, sự đãng trí đôi khi được chấp nhận dễ dàng hơn.