(Top Banner Ad)
attentiveness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Kỹ năng mềm, Giao tiếp

attentiveness

UK: /əˈtentɪvnəs/ • US: /əˈtentɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chú ý sự quan tâm sự chăm chú tính chu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the quality of paying attention; the trait of being observant and paying close attention

Vietnamese Meaning

sự chú ý, sự chăm chú; phẩm chất của việc quan sát và chú ý kỹ lưỡng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her attentiveness to detail ensured the project was a success."

    "Sự chú ý đến chi tiết của cô ấy đảm bảo dự án thành công."

  • "The doctor's attentiveness to the patient's concerns was appreciated."

    "Sự quan tâm của bác sĩ đến những lo lắng của bệnh nhân đã được đánh giá cao."

  • "Attentiveness in driving can prevent accidents."

    "Sự chú ý khi lái xe có thể ngăn ngừa tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự; chú tâm, chăm sóc
Noun attention sự chú ý, sự để ý
Adjective attentive chăm chú, ân cần, chu đáo
Adverb attentively một cách chăm chú, một cách ân cần
Noun attendant người phục vụ, người tham dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kỹ năng mềm, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere ('ad-' to + 'tendere' to stretch)
Old French
attentif
Middle English
attentive
Modern English
attentiveness

Kéo căng tâm trí của bạn

Từ 'attentiveness' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere', nghĩa là 'hướng tới' (ad) và 'kéo căng' (tendere). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa là bạn đang 'kéo căng' tâm trí hoặc các giác quan của mình về phía một điều gì đó để quan sát hoặc lắng nghe một cách cẩn thận. Hình ảnh này gợi tả sự tập trung cao độ và nỗ lực.

Usage Note

Attentiveness nhấn mạnh đến khả năng và sự sẵn lòng tập trung tinh thần vào một đối tượng, nhiệm vụ hoặc người nào đó. Nó bao hàm sự nhạy bén và nhận thức cao độ về những chi tiết quan trọng. Khác với 'attention' đơn thuần chỉ sự tập trung, 'attentiveness' mang sắc thái chủ động và liên tục hơn.

Prepositions

to

Attentiveness thường đi với giới từ 'to' khi đề cập đến đối tượng được chú ý đến. Ví dụ: attentiveness to detail (sự chú ý đến chi tiết), attentiveness to customer needs (sự quan tâm đến nhu cầu của khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attentiveness
  • great attentiveness
    (sự chú ý/ân cần tuyệt vời)
  • close attentiveness
    (sự chú ý sát sao)
  • lack of attentiveness
    (sự thiếu tập trung, sự lơ là)
  • constant attentiveness
    (sự quan tâm liên tục)
Verb + attentiveness
  • require attentiveness
    (đòi hỏi sự tập trung)
  • show attentiveness
    (thể hiện sự ân cần, chu đáo)
  • appreciate someone's attentiveness
    (trân trọng sự quan tâm của ai đó)
  • improve attentiveness
    (cải thiện sự tập trung)

Idioms

  • with rapt attentiveness

    với sự chăm chú say mê, không rời mắt

    "The audience listened to the symphony with rapt attentiveness."

    (Khán giả lắng nghe bản giao hưởng với sự chăm chú đầy say mê.)

  • a model of attentiveness

    một hình mẫu về sự chu đáo/ân cần

    "The hotel concierge was a model of attentiveness, helping us with every request."

    (Người hướng dẫn khách ở khách sạn là một hình mẫu của sự chu đáo, giúp chúng tôi với mọi yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attentiveness

danh từ
Lật mặt

sự chú ý, sự chăm chú; phẩm chất của việc quan sát và chú ý kỹ lưỡng

"Her attentiveness to detail ensured the project was a success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students must show attentiveness in class to succeed.
Học sinh phải thể hiện sự chú ý trong lớp để thành công.
Phủ định
You should not lack attentiveness during important meetings.
Bạn không nên thiếu sự chú ý trong các cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Could you please be more attentive to the speaker?
Bạn có thể vui lòng chú ý hơn đến người nói được không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she appreciated his attentiveness during the presentation.
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự chu đáo của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình.
Phủ định
He told me that he wasn't being attentive enough in class.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đủ chú ý trong lớp.
Nghi vấn
She asked if he had listened attentively to the instructions.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có lắng nghe cẩn thận các hướng dẫn hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showed great attentiveness during the lecture.
Cô ấy thể hiện sự chú ý cao độ trong suốt bài giảng.
Phủ định
Why wasn't he more attentive to the teacher's instructions?
Tại sao anh ấy không chú ý hơn đến những chỉ dẫn của giáo viên?
Nghi vấn
What shows a student's attentiveness in class?
Điều gì cho thấy sự chú ý của học sinh trong lớp?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She listens attentively to every instruction.
Cô ấy lắng nghe một cách chăm chú mọi chỉ dẫn.
Phủ định
Isn't attentiveness a key factor in successful learning?
Sự chú ý không phải là một yếu tố quan trọng trong việc học tập thành công sao?
Nghi vấn
Are you being attentive during the lecture?
Bạn có đang chú ý trong suốt bài giảng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was attentive during the entire lecture yesterday.
Cô ấy đã chăm chú trong suốt bài giảng ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't listen attentively to the instructions last time.
Anh ấy đã không lắng nghe hướng dẫn một cách chăm chú lần trước.
Nghi vấn
Did her attentiveness improve after the feedback?
Sự chú tâm của cô ấy có cải thiện sau phản hồi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are being attentive in class right now.
Các sinh viên đang chú ý trong lớp ngay bây giờ.
Phủ định
She is not being attentive to the speaker's points.
Cô ấy không chú ý đến các điểm của người nói.
Nghi vấn
Are you being attentive during the presentation?
Bạn có đang chú ý trong suốt bài thuyết trình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been showing attentiveness to her studies lately.
Gần đây cô ấy đã thể hiện sự chú tâm đến việc học của mình.
Phủ định
They haven't been paying attentively to the teacher's instructions.
Họ đã không chú ý đến những hướng dẫn của giáo viên.
Nghi vấn
Has he been working attentively on the project?
Anh ấy có đang làm việc một cách chăm chú cho dự án không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had paid more attention in class yesterday; I would have understood the lesson better.
Tôi ước tôi đã chú ý hơn trong lớp học ngày hôm qua; tôi đã có thể hiểu bài học tốt hơn.
Phủ định
If only she hadn't been so inattentive during the presentation, she wouldn't have missed the key points.
Giá mà cô ấy không lơ đãng trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy đã không bỏ lỡ những điểm chính.
Nghi vấn
I wish my students would listen attentively to my instructions; would they?
Tôi ước các học sinh của tôi sẽ lắng nghe một cách chăm chú những chỉ dẫn của tôi; liệu chúng có làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attentiveness".

Sự ân cần và Tiền boa (Tipping)

Trong văn hóa dịch vụ ở Bắc Mỹ, 'attentiveness' (sự ân cần, chu đáo) của nhân viên phục vụ không chỉ là phép lịch sự mà còn là tiêu chí quan trọng để khách hàng quyết định số tiền boa (tip). Một nhân viên chu đáo, đoán trước được nhu cầu của khách thường sẽ nhận được tiền boa cao hơn.

Lắng nghe Chủ động (Active Listening)

Trong giao tiếp công việc và cá nhân ở phương Tây, 'active listening' là một kỹ năng được đánh giá cao. Nó là một hình thức của 'attentiveness', đòi hỏi người nghe không chỉ im lặng mà còn phải thể hiện sự tập trung qua việc gật đầu, giao tiếp bằng mắt và tóm tắt lại ý của người nói để xác nhận rằng mình đã hiểu đúng.