(Top Banner Ad)
absinthe
C1
noun C1 Đồ uống, Lịch sử, Văn hóa

absinthe

UK: /ˈæbsɪnθ/ • US: /ˈæbsɪnθ/

Nghĩa tiếng Việt

rượu absinthe rượu ngải cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A potent green anise-flavored liqueur, originally made with wormwood.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mùi có hương hồi mạnh mẽ màu xanh lá cây, ban đầu được làm bằng ngải cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered an absinthe at the bar."

    "Anh ấy gọi một ly absinthe tại quầy bar."

  • "Absinthe was popular among artists and writers in the late 19th century."

    "Absinthe rất phổ biến trong giới nghệ sĩ và nhà văn vào cuối thế kỷ 19."

  • "Some people believe that absinthe has hallucinogenic properties, but this is largely a myth."

    "Một số người tin rằng absinthe có đặc tính gây ảo giác, nhưng đây phần lớn là một huyền thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absinthe Rượu absinthe (loại rượu mạnh, màu xanh, có hương ngải tây)
Noun absinthism Chứng nghiện absinthe hoặc ngộ độc mãn tính do dùng absinthe liều cao (hiện nay ít dùng)
Adjective absinthine Thuộc về hoặc có vị đắng của ngải tây (wormwood)

Synonyms

green fairy (nàng tiên xanh (tên lóng của absinthe))

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀψίνθιον (apsinthion)
Latin
absinthium
Old French
absinthe
English (16th Century)
absinthe

Nguồn Gốc Cây Ngải Tây

Từ nguyên của 'absinthe' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'apsinthion', có nghĩa là 'không thể uống được' (unpleasant to drink), ám chỉ vị đắng cực kỳ của cây ngải tây (wormwood), thành phần chính tạo nên loại rượu này.

Biệt Danh 'Nàng Tiên Xanh'

Trong văn hóa Pháp thế kỷ 19, absinthe được gọi trìu mến là 'La Fée Verte' (Nàng Tiên Xanh). Cái tên này xuất phát từ màu xanh lục đặc trưng của rượu và những hiệu ứng kích thích sáng tạo mà giới nghệ sĩ tin rằng nó mang lại.

Usage Note

Absinthe nổi tiếng với lịch sử đầy tranh cãi, từng bị cấm ở nhiều quốc gia do lo ngại về tác dụng gây ảo giác (do thành phần thujone có trong ngải cứu). Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại cho thấy hàm lượng thujone trong absinthe sản xuất ngày nay thường không đủ để gây ra tác dụng này. Absinthe thường được pha loãng với nước và đường trước khi uống, tạo thành một thức uống màu trắng đục, còn gọi là 'louche'. Nó gắn liền với văn hóa nghệ thuật và văn học Bohemian vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Prepositions

with in

- 'Absinthe *with* water' chỉ cách pha chế rượu. 'Absinthe *in* a glass' chỉ vị trí rượu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absinthe
  • potent potent absinthe
    (Rượu absinthe nồng độ mạnh)
  • milky milky absinthe
    (Absinthe màu sữa đục (sau khi pha loãng với nước lạnh))
  • emerald emerald absinthe
    (Absinthe màu xanh ngọc bích)
Verb + absinthe
  • sip sip absinthe slowly
    (Nhấm nháp rượu absinthe từ từ)
  • dilute dilute the absinthe
    (Pha loãng rượu absinthe)
  • ban ban absinthe production
    (Cấm sản xuất rượu absinthe)
Noun + absinthe
  • ritual the absinthe ritual
    (Nghi thức pha/uống absinthe truyền thống (dùng thìa và đường))
  • effects the effects of absinthe
    (Các tác động/ảnh hưởng của rượu absinthe)

Idioms

  • The Green Fairy

    Nàng Tiên Xanh (biệt danh của rượu absinthe, thường dùng để ám chỉ sự cám dỗ hoặc nguồn cảm hứng điên rồ)

    "He blamed his erratic behavior on indulging too much in the Green Fairy."

    (Anh ta đổ lỗi cho những hành vi thất thường của mình là do đã quá chìm đắm trong Nàng Tiên Xanh.)

  • The Absinthe Hour

    Giờ Absinthe (thời điểm cuối buổi chiều khi người ta thường uống absinthe, phổ biến vào thế kỷ 19)

    "The café filled up quickly as people prepared for the Absinthe Hour."

    (Quán cà phê nhanh chóng chật kín khi mọi người chuẩn bị cho Giờ Absinthe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absinthe

noun
Lật mặt

Một loại rượu mùi có hương hồi mạnh mẽ màu xanh lá cây, ban đầu được làm bằng ngải cứu.

"He ordered an absinthe at the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absinthe".

Nghi Thức Pha Rượu (Louching)

Absinthe truyền thống không được uống trực tiếp. Nghi thức 'louching' bao gồm việc đổ nước lạnh nhỏ giọt qua một viên đường đặt trên chiếc thìa đặc biệt có lỗ. Nước lạnh làm chất dầu thực vật trong rượu kết tủa, khiến đồ uống chuyển từ màu xanh trong sang màu trắng đục như sữa.

Mối Liên Hệ Với Nghệ Sĩ

Trong 'Thời kỳ Vàng Son' (Belle Époque) của Pháp, absinthe là thức uống ưa thích của nhiều nghệ sĩ nổi tiếng như Vincent van Gogh, Pablo Picasso và Ernest Hemingway. Họ tin rằng absinthe giúp kích thích sự sáng tạo, dù nó cũng bị cáo buộc gây ra chứng điên loạn.