(Top Banner Ad)
liqueur
B2
danh từ B2 Ẩm thực

liqueur

UK: /lɪˈkjʊər/ • US: /lɪˈkɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

rượu mùi rượu khai vị ngọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong, sweet alcoholic drink, typically drunk after a meal.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn mạnh, ngọt, thường được uống sau bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She offered us coffee and a glass of cherry liqueur after dinner."

    "Cô ấy mời chúng tôi cà phê và một ly liqueur anh đào sau bữa tối."

  • "He enjoys sipping a small glass of herbal liqueur after a meal."

    "Anh ấy thích nhâm nhi một ly nhỏ liqueur thảo dược sau bữa ăn."

  • "Many cocktails use fruit liqueurs for added flavor."

    "Nhiều loại cocktail sử dụng liqueur trái cây để tăng thêm hương vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquor Rượu mạnh; đồ uống có cồn nói chung
Noun liquid Chất lỏng
Adjective liquid Ở thể lỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁leykʷ-
Latin
liquere
Latin
liquor
Old French
licour
French
liqueur
English
liqueur

Nguồn gốc ngọt ngào của Liqueur

Từ "liqueur" tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất hiện vào thế kỷ 17. Nó bắt nguồn từ từ "liquor" trong tiếng Latin có nghĩa là "chất lỏng", mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ "liquere" - "làm lỏng, tan chảy". Ban đầu, liqueur được tạo ra bởi các nhà tu hành và dược sĩ, không chỉ để thưởng thức mà còn được dùng như thuốc bổ, với thành phần là thảo mộc, gia vị và trái cây được ngâm trong rượu mạnh và đường. Điều này giải thích tại sao nhiều loại liqueur có hương vị phức tạp và thường rất ngọt.

Usage Note

Liqueur là một loại đồ uống có cồn được tạo hương vị từ trái cây, thảo mộc, gia vị, hoa, hạt hoặc kem và được đóng chai với lượng đường bổ sung. Liqueur thường có nồng độ cồn thấp hơn so với rượu mạnh (spirit). Khác với rượu mạnh (ví dụ: whisky, vodka), liqueur thường ngọt hơn và được dùng để tráng miệng hoặc làm thành phần trong cocktail.

Prepositions

with of

Ví dụ: 'coffee with liqueur' (cà phê với liqueur) - chỉ việc kết hợp liqueur vào đồ uống khác. 'a bottle of liqueur' (một chai liqueur) - chỉ số lượng liqueur.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liqueur
  • sweet sweet liqueur
    (rượu mùi ngọt)
  • bitter bitter liqueur
    (rượu mùi đắng)
  • creamy creamy liqueur
    (rượu mùi sánh kem)
  • herbal herbal liqueur
    (rượu mùi thảo mộc)
  • fruity fruity liqueur
    (rượu mùi trái cây)
Verb + liqueur
  • sip sip a liqueur
    (nhấp một ngụm rượu mùi)
  • drink drink liqueur
    (uống rượu mùi)
  • serve serve liqueur
    (phục vụ rượu mùi)
  • add add liqueur
    (thêm rượu mùi (vào đồ uống, món ăn))
Noun + liqueur
  • glass of a glass of liqueur
    (một ly rượu mùi)
  • bottle of a bottle of liqueur
    (một chai rượu mùi)
  • coffee coffee liqueur
    (rượu mùi cà phê)
  • chocolate chocolate liqueur
    (rượu mùi sô cô la)

Idioms

  • after-dinner liqueur

    rượu mùi dùng sau bữa ăn (thường để tráng miệng hoặc hỗ trợ tiêu hóa)

    "We usually enjoy an after-dinner liqueur with our coffee."

    (Chúng tôi thường thưởng thức một ly rượu mùi sau bữa ăn cùng cà phê.)

  • liqueur chocolates

    sô cô la nhân rượu mùi

    "These liqueur chocolates are a perfect gift for the holidays."

    (Những viên sô cô la nhân rượu mùi này là món quà hoàn hảo cho các dịp lễ.)

  • a shot of liqueur

    một ly nhỏ (shot) rượu mùi

    "He added a shot of orange liqueur to his cocktail."

    (Anh ấy đã thêm một ly rượu mùi cam nhỏ vào ly cocktail của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liqueur

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn mạnh, ngọt, thường được uống sau bữa ăn.

"She offered us coffee and a glass of cherry liqueur after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will serve liqueur after dinner.
Họ sẽ phục vụ rượu mùi sau bữa tối.
Phủ định
I am not going to buy that expensive liqueur.
Tôi sẽ không mua loại rượu mùi đắt tiền đó.
Nghi vấn
Will you offer liqueur to the guests?
Bạn sẽ mời rượu mùi cho khách chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liqueur".

Liqueur trong văn hóa ẩm thực phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, rượu mùi (liqueur) thường được phục vụ như một thức uống tráng miệng sau bữa ăn, đôi khi còn được gọi là "digestif" (rượu tiêu hóa), giúp kết thúc bữa ăn một cách thanh lịch. Chúng cũng là thành phần quan trọng trong nhiều loại cocktail nổi tiếng, mang lại hương vị phức tạp và ngọt ngào.

Liqueur trong các món tráng miệng và lễ hội

Liqueur không chỉ được uống riêng mà còn được dùng để làm bánh, kem, và các món tráng miệng khác, tạo thêm mùi vị đặc trưng. Nhiều loại rượu mùi truyền thống còn gắn liền với các lễ hội hoặc dịp đặc biệt, như Kahlúa trong cà phê Giáng sinh hoặc Sambuca trong các buổi tiệc của người Ý.