liqueur
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Liqueur'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đồ uống có cồn mạnh, ngọt, thường được uống sau bữa ăn.
Ví dụ Thực tế với 'Liqueur'
-
"She offered us coffee and a glass of cherry liqueur after dinner."
"Cô ấy mời chúng tôi cà phê và một ly liqueur anh đào sau bữa tối."
-
"He enjoys sipping a small glass of herbal liqueur after a meal."
"Anh ấy thích nhâm nhi một ly nhỏ liqueur thảo dược sau bữa ăn."
-
"Many cocktails use fruit liqueurs for added flavor."
"Nhiều loại cocktail sử dụng liqueur trái cây để tăng thêm hương vị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Liqueur'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: liqueur
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Liqueur'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Liqueur là một loại đồ uống có cồn được tạo hương vị từ trái cây, thảo mộc, gia vị, hoa, hạt hoặc kem và được đóng chai với lượng đường bổ sung. Liqueur thường có nồng độ cồn thấp hơn so với rượu mạnh (spirit). Khác với rượu mạnh (ví dụ: whisky, vodka), liqueur thường ngọt hơn và được dùng để tráng miệng hoặc làm thành phần trong cocktail.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'coffee with liqueur' (cà phê với liqueur) - chỉ việc kết hợp liqueur vào đồ uống khác. 'a bottle of liqueur' (một chai liqueur) - chỉ số lượng liqueur.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Liqueur'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They will serve liqueur after dinner.
|
Họ sẽ phục vụ rượu mùi sau bữa tối. |
| Phủ định |
I am not going to buy that expensive liqueur.
|
Tôi sẽ không mua loại rượu mùi đắt tiền đó. |
| Nghi vấn |
Will you offer liqueur to the guests?
|
Bạn sẽ mời rượu mùi cho khách chứ? |