(Top Banner Ad)
wormwood
C1
noun C1 Thực vật học, Y học, Văn học

wormwood

UK: /ˈwɜːmwʊd/ • US: /ˈwɜːrmwʊd/

Nghĩa tiếng Việt

cây ngải đắng nỗi cay đắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bitter-tasting plant used in making absinthe and vermouth.

Vietnamese Meaning

Một loại cây có vị đắng được sử dụng để làm rượu absinthe và vermouth.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distinct bitterness of wormwood is a key characteristic of absinthe."

    "Vị đắng đặc trưng của ngải cứu là một đặc điểm quan trọng của rượu absinthe."

  • "The medicine had a wormwood-like taste."

    "Thuốc có vị đắng như ngải cứu."

  • "He spoke with the wormwood of disillusionment."

    "Anh ta nói với sự cay đắng của sự vỡ mộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wormwood cây ngải tây (một loại cây có vị đắng, dùng làm thuốc); sự cay đắng, nỗi đau khổ (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Y học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wermod
Middle English
wormwode
Modern English
wormwood

Nguồn gốc tên gọi

Từ "wormwood" trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ "wermod" trong tiếng Anh cổ. Phần "worm" (con giun) được thêm vào sau này do cây này được dùng làm thuốc tẩy giun. Phần "wood" (gỗ) là sự thay đổi ngữ âm của một phần tên gốc không liên quan, tạo ra một cái tên dễ hiểu và dễ nhớ hơn trong tiếng Anh.

Usage Note

Wormwood là một loại cây thân thảo được biết đến với vị đắng đặc trưng. Nó thường được sử dụng trong sản xuất rượu, đặc biệt là absinthe, và cũng được sử dụng trong y học cổ truyền. Vị đắng của wormwood rất mạnh và có thể được cảm nhận ngay cả khi pha loãng.

Prepositions

in as

Ví dụ: 'wormwood in absinthe' (ngải cứu trong rượu absinthe), chỉ sự hiện diện của ngải cứu như một thành phần. 'wormwood as a remedy' (ngải cứu như một phương thuốc) chỉ vai trò, công dụng của ngải cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wormwood
  • bitter bitter wormwood
    (ngải tây đắng ngắt; sự cay đắng tột cùng)
  • medicinal medicinal wormwood
    (ngải tây dùng làm thuốc)
Verb + wormwood (consumption/experience)
  • taste taste wormwood
    (nếm vị đắng của ngải tây; trải qua sự cay đắng)
  • drink drink wormwood tea
    (uống trà ngải tây)
Wormwood + Noun (compounds)
  • wormwood wormwood extract
    (chiết xuất ngải tây)
  • wormwood wormwood oil
    (tinh dầu ngải tây)
  • wormwood wormwood tea
    (trà ngải tây)

Idioms

  • bitter as wormwood

    cực kỳ cay đắng, đắng như ngải tây (về vị hoặc cảm giác)

    "The truth was bitter as wormwood."

    (Sự thật cay đắng như ngải tây.)

  • gall and wormwood

    sự cay đắng và đau khổ tột cùng; điều gây ra sự tủi nhục, phẫn uất

    "The experience of losing everything was gall and wormwood to him."

    (Trải nghiệm mất tất cả là nỗi cay đắng và đau khổ tột cùng đối với anh ta.)

  • turn to wormwood

    trở nên cay đắng, biến thành nỗi thất vọng (một điều từng hứa hẹn trở nên tồi tệ)

    "Their initial happiness soon turned to wormwood."

    (Niềm hạnh phúc ban đầu của họ nhanh chóng biến thành nỗi cay đắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wormwood

noun
Lật mặt

Một loại cây có vị đắng được sử dụng để làm rượu absinthe và vermouth.

"The distinct bitterness of wormwood is a key characteristic of absinthe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medicine, which contained wormwood, relieved his pain.
Thuốc, có chứa ngải cứu, làm dịu cơn đau của anh ấy.
Phủ định
The tea, which did not contain wormwood, lacked the characteristic bitter taste.
Trà, mà không chứa ngải cứu, thiếu vị đắng đặc trưng.
Nghi vấn
Is this the field, where wormwood grows abundantly?
Đây có phải là cánh đồng, nơi ngải cứu mọc um tùm không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tea must contain wormwood; it tastes incredibly bitter.
Trà chắc hẳn phải có ngải đắng; nó có vị đắng kinh khủng.
Phủ định
This herbal remedy can't contain wormwood, or it would be too toxic.
Phương thuốc thảo dược này không thể chứa ngải đắng, nếu không nó sẽ quá độc.
Nghi vấn
Could the artist have used wormwood to create that shade of green?
Có thể người nghệ sĩ đã sử dụng ngải đắng để tạo ra màu xanh lá cây đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wormwood".

Liên hệ với rượu Absinthe

Cây ngải tây (wormwood) là một thành phần quan trọng trong việc sản xuất rượu Absinthe, một loại rượu mạnh có màu xanh lục đặc trưng. Absinthe nổi tiếng vào thế kỷ 19, đặc biệt trong giới nghệ sĩ, và từng bị gắn liền với tác dụng gây ảo giác (mặc dù điều này hiện nay đã được chứng minh là phóng đại).

Biểu tượng của sự cay đắng và đau khổ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các văn bản tôn giáo như Kinh thánh, "wormwood" thường được dùng làm biểu tượng cho sự cay đắng, nỗi buồn, đau khổ hoặc sự trừng phạt. Cụm từ "gall and wormwood" (mật đắng và ngải tây) là một ví dụ điển hình, miêu tả sự đau khổ tột cùng.