abstractions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of dealing with ideas rather than events; freedom from representational qualities.
Vietnamese Meaning
Chất lượng của việc xử lý các ý tưởng hơn là các sự kiện; sự tự do khỏi các phẩm chất đại diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beauty of mathematics lies in its abstractions."
"Vẻ đẹp của toán học nằm ở những khái niệm trừu tượng của nó."
-
"Abstract art is full of abstractions that are open to interpretation."
"Nghệ thuật trừu tượng chứa đầy những khái niệm trừu tượng có thể được diễn giải theo nhiều cách khác nhau."
-
"Computer programming relies heavily on abstractions to manage complexity."
"Lập trình máy tính phụ thuộc rất nhiều vào các khái niệm trừu tượng để quản lý sự phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abstract | Trừu tượng hóa, tách rời khỏi thực tế |
| Adjective | abstract | Trừu tượng, phi vật chất, khó hiểu |
| Noun | abstraction | Sự trừu tượng hóa; khái niệm trừu tượng (số ít) |
| Adverb | abstractly | Một cách trừu tượng, về mặt lý thuyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong triết học và khoa học, abstraction đề cập đến quá trình loại bỏ các chi tiết không cần thiết để tập trung vào các đặc điểm chung. Trong khoa học máy tính, nó có nghĩa là ẩn đi sự phức tạp của một hệ thống để người dùng có thể tương tác với nó một cách đơn giản hơn.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ bản chất của sự trừu tượng (the abstraction of love). from: thường dùng để chỉ sự tách rời khỏi một cái gì đó cụ thể (abstraction from reality).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure abstractions (Những khái niệm trừu tượng thuần túy)
-
philosophical philosophical abstractions (Những trừu tượng triết học)
-
complex complex abstractions (Các khái niệm trừu tượng phức tạp)
-
deal with deal with high-level abstractions (Giải quyết/làm việc với các khái niệm trừu tượng cấp cao)
-
create create useful abstractions (Tạo ra những mô hình/khái niệm trừu tượng hữu ích)
-
avoid avoid unnecessary abstractions (Tránh những khái niệm trừu tượng không cần thiết)
-
level of at the highest level of abstractions (Ở mức độ trừu tượng cao nhất)
-
from moving from concrete examples to abstractions (Chuyển từ các ví dụ cụ thể sang các khái niệm trừu tượng)
Idioms
-
in the realm of abstractions
Trong lĩnh vực/phạm vi của các khái niệm trừu tượng
"Quantum physics often operates purely in the realm of abstractions."
(Vật lý lượng tử thường hoạt động thuần túy trong phạm vi của các khái niệm trừu tượng.)
-
lost in abstractions
Mải suy nghĩ/chìm đắm trong các ý tưởng trừu tượng, xa rời thực tế
"The speaker got lost in abstractions and failed to provide practical examples."
(Người nói quá mải mê trong các khái niệm trừu tượng mà không đưa ra được ví dụ thực tế.)
-
mere abstractions
Chỉ là những khái niệm trừu tượng vô nghĩa/sáo rỗng
"Without any supporting data, these theories are mere abstractions."
(Nếu không có bất kỳ dữ liệu hỗ trợ nào, những lý thuyết này chỉ là những khái niệm trừu tượng vô nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstractions
Danh từChất lượng của việc xử lý các ý tưởng hơn là các sự kiện; sự tự do khỏi các phẩm chất đại diện.
"The beauty of mathematics lies in its abstractions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstractions".
