profusion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abundance or large quantity of something.
Vietnamese Meaning
Sự dồi dào, phong phú, số lượng lớn của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was filled with a profusion of colorful flowers."
"Khu vườn tràn ngập một rừng hoa rực rỡ sắc màu."
-
"There was a profusion of food at the wedding reception."
"Có rất nhiều đồ ăn tại tiệc cưới."
-
"The internet offers a profusion of information on almost any topic."
"Internet cung cấp vô vàn thông tin về hầu hết mọi chủ đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'profusion' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự thừa thãi, sung túc, thường dùng để miêu tả số lượng lớn của những thứ đẹp đẽ, thú vị hoặc đáng giá. Nó khác với các từ như 'excess' (quá mức, thừa thãi) vốn thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc 'abundance' (sự phong phú) mang nghĩa chung chung hơn về số lượng lớn.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ cái gì đó có số lượng lớn, ví dụ: 'a profusion of flowers' (một rừng hoa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great profusion (sự dồi dào rất lớn, cực kỳ phong phú)
-
wild wild profusion (sự phong phú tự nhiên, hoang dã, không kiểm soát)
-
rich rich profusion (sự phong phú, dồi dào về chất lượng, giá trị)
-
endless endless profusion (sự phong phú vô tận, không ngừng)
-
appear appear in profusion (xuất hiện rất nhiều, dồi dào)
-
grow grow in profusion (mọc um tùm, phát triển dồi dào)
-
have have a profusion of something (có rất nhiều, có sự dồi dào về cái gì đó)
-
in in profusion (dồi dào, phong phú, rất nhiều)
Idioms
-
in profusion
dồi dào, phong phú, có rất nhiều
"Wild flowers grow in profusion on the hillsides."
(Hoa dại mọc dồi dào trên sườn đồi.)
-
a profusion of something
một sự dồi dào, một lượng lớn của cái gì đó
"The garden displayed a profusion of colors in spring."
(Khu vườn trưng bày một sự dồi dào màu sắc vào mùa xuân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profusion
danh từSự dồi dào, phong phú, số lượng lớn của cái gì đó.
"The garden was filled with a profusion of colorful flowers."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden, bursting with a profusion of colors, attracted many bees. |
Khu vườn, tràn ngập sự phong phú của màu sắc, thu hút nhiều ong. |
| Phủ định | Despite the heavy rain, there wasn't a profusion of mushrooms, and the hikers were disappointed. |
Mặc dù trời mưa lớn, nhưng không có sự phong phú của nấm, và những người đi bộ đường dài đã thất vọng. |
| Nghi vấn | Considering the favorable weather, is there a profusion of wildflowers, or are they still sparse? |
Xét thấy thời tiết thuận lợi, có sự phong phú của hoa dại không, hay chúng vẫn còn thưa thớt? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden has a profusion of flowers, doesn't it? |
Khu vườn có rất nhiều hoa, phải không? |
| Phủ định | There isn't a profusion of options, is there? |
Không có nhiều lựa chọn, phải không? |
| Nghi vấn | There isn't a profusion of talent in this team, is there? |
Không có nhiều tài năng trong đội này, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden displayed a profusion of colorful flowers. |
Khu vườn trưng bày một sự phong phú của những bông hoa đầy màu sắc. |
| Phủ định | There wasn't a profusion of options available; choices were limited. |
Không có sự phong phú về các lựa chọn; các lựa chọn bị hạn chế. |
| Nghi vấn | What caused the profusion of weeds in the backyard? |
Điều gì gây ra sự sinh sôi nảy nở của cỏ dại ở sân sau? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden had displayed a profusion of roses before the first frost. |
Khu vườn đã trưng bày một sự phong phú hoa hồng trước đợt sương giá đầu tiên. |
| Phủ định | The artist had not expected such a profusion of interest in her new exhibit. |
Nữ nghệ sĩ đã không mong đợi một sự quan tâm lớn đến vậy đối với cuộc triển lãm mới của cô. |
| Nghi vấn | Had there been a profusion of complaints before the company addressed the issue? |
Đã có một loạt các khiếu nại trước khi công ty giải quyết vấn đề này phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden has displayed a profusion of colorful flowers this spring. |
Khu vườn đã trưng bày một sự phong phú của những bông hoa đầy màu sắc vào mùa xuân này. |
| Phủ định | The artist hasn't shown a profusion of talent in his recent works. |
Nghệ sĩ đã không thể hiện một sự dồi dào tài năng trong những tác phẩm gần đây của mình. |
| Nghi vấn | Has the company seen a profusion of profits this quarter? |
Công ty có thấy sự tăng trưởng lợi nhuận trong quý này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profusion".
