(Top Banner Ad)
profusion
C1
danh từ C1 Tổng quát

profusion

UK: /prəˈfjuːʒən/ • US: /prəˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phong phú sự dồi dào vô số rất nhiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abundance or large quantity of something.

Vietnamese Meaning

Sự dồi dào, phong phú, số lượng lớn của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with a profusion of colorful flowers."

    "Khu vườn tràn ngập một rừng hoa rực rỡ sắc màu."

  • "There was a profusion of food at the wedding reception."

    "Có rất nhiều đồ ăn tại tiệc cưới."

  • "The internet offers a profusion of information on almost any topic."

    "Internet cung cấp vô vàn thông tin về hầu hết mọi chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective profuse Dồi dào, phong phú, nhiều (đến mức thừa thãi)
Adverb profusely Một cách dồi dào, phong phú; rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profusio
Old French
profusion
English
profusion

Nguồn gốc "Tuôn Trào"

Từ "profusion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "profusio", mang ý nghĩa "sự tuôn chảy ra" hoặc "sự đổ tràn". Nó đến từ động từ "profundere", được tạo thành từ tiền tố "pro-" (nghĩa là "ra phía trước, tuôn ra") và "fundere" (nghĩa là "đổ, làm chảy"). Vì vậy, ý nghĩa gốc của từ này gợi lên hình ảnh một dòng chảy dồi dào, không ngừng, rất phù hợp với nghĩa hiện đại của "sự phong phú, dồi dào".

Usage Note

Từ 'profusion' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự thừa thãi, sung túc, thường dùng để miêu tả số lượng lớn của những thứ đẹp đẽ, thú vị hoặc đáng giá. Nó khác với các từ như 'excess' (quá mức, thừa thãi) vốn thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc 'abundance' (sự phong phú) mang nghĩa chung chung hơn về số lượng lớn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ cái gì đó có số lượng lớn, ví dụ: 'a profusion of flowers' (một rừng hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profusion
  • great great profusion
    (sự dồi dào rất lớn, cực kỳ phong phú)
  • wild wild profusion
    (sự phong phú tự nhiên, hoang dã, không kiểm soát)
  • rich rich profusion
    (sự phong phú, dồi dào về chất lượng, giá trị)
  • endless endless profusion
    (sự phong phú vô tận, không ngừng)
Verb + profusion
  • appear appear in profusion
    (xuất hiện rất nhiều, dồi dào)
  • grow grow in profusion
    (mọc um tùm, phát triển dồi dào)
  • have have a profusion of something
    (có rất nhiều, có sự dồi dào về cái gì đó)
Prepositional Phrase
  • in in profusion
    (dồi dào, phong phú, rất nhiều)

Idioms

  • in profusion

    dồi dào, phong phú, có rất nhiều

    "Wild flowers grow in profusion on the hillsides."

    (Hoa dại mọc dồi dào trên sườn đồi.)

  • a profusion of something

    một sự dồi dào, một lượng lớn của cái gì đó

    "The garden displayed a profusion of colors in spring."

    (Khu vườn trưng bày một sự dồi dào màu sắc vào mùa xuân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profusion

danh từ
Lật mặt

Sự dồi dào, phong phú, số lượng lớn của cái gì đó.

"The garden was filled with a profusion of colorful flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden, bursting with a profusion of colors, attracted many bees.
Khu vườn, tràn ngập sự phong phú của màu sắc, thu hút nhiều ong.
Phủ định
Despite the heavy rain, there wasn't a profusion of mushrooms, and the hikers were disappointed.
Mặc dù trời mưa lớn, nhưng không có sự phong phú của nấm, và những người đi bộ đường dài đã thất vọng.
Nghi vấn
Considering the favorable weather, is there a profusion of wildflowers, or are they still sparse?
Xét thấy thời tiết thuận lợi, có sự phong phú của hoa dại không, hay chúng vẫn còn thưa thớt?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden has a profusion of flowers, doesn't it?
Khu vườn có rất nhiều hoa, phải không?
Phủ định
There isn't a profusion of options, is there?
Không có nhiều lựa chọn, phải không?
Nghi vấn
There isn't a profusion of talent in this team, is there?
Không có nhiều tài năng trong đội này, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden displayed a profusion of colorful flowers.
Khu vườn trưng bày một sự phong phú của những bông hoa đầy màu sắc.
Phủ định
There wasn't a profusion of options available; choices were limited.
Không có sự phong phú về các lựa chọn; các lựa chọn bị hạn chế.
Nghi vấn
What caused the profusion of weeds in the backyard?
Điều gì gây ra sự sinh sôi nảy nở của cỏ dại ở sân sau?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden had displayed a profusion of roses before the first frost.
Khu vườn đã trưng bày một sự phong phú hoa hồng trước đợt sương giá đầu tiên.
Phủ định
The artist had not expected such a profusion of interest in her new exhibit.
Nữ nghệ sĩ đã không mong đợi một sự quan tâm lớn đến vậy đối với cuộc triển lãm mới của cô.
Nghi vấn
Had there been a profusion of complaints before the company addressed the issue?
Đã có một loạt các khiếu nại trước khi công ty giải quyết vấn đề này phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden has displayed a profusion of colorful flowers this spring.
Khu vườn đã trưng bày một sự phong phú của những bông hoa đầy màu sắc vào mùa xuân này.
Phủ định
The artist hasn't shown a profusion of talent in his recent works.
Nghệ sĩ đã không thể hiện một sự dồi dào tài năng trong những tác phẩm gần đây của mình.
Nghi vấn
Has the company seen a profusion of profits this quarter?
Công ty có thấy sự tăng trưởng lợi nhuận trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profusion".

Biểu tượng của Sự Sung Túc và Thịnh Vượng

Trong văn hóa phương Tây, "profusion" thường được dùng để mô tả sự sung túc, thịnh vượng và lòng hiếu khách. Ví dụ, một bàn tiệc "with a profusion of food and drink" (dồi dào đồ ăn thức uống) là biểu tượng của sự giàu có và niềm vui chia sẻ. Các khu vườn với "a profusion of blossoms" (hoa nở rộ) tượng trưng cho vẻ đẹp của thiên nhiên và sự tái sinh, đặc biệt vào mùa xuân, mang ý nghĩa của một khởi đầu mới và sự phát triển dồi dào.