(Top Banner Ad)
dearth
C1
danh từ C1 Kinh tế, Xã hội

dearth

UK: /dɜːθ/ • US: /dɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự khan hiếm sự thiếu hụt tình trạng thiếu thốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scarcity or lack of something.

Vietnamese Meaning

Sự khan hiếm, thiếu hụt một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a dearth of evidence to support his claim."

    "Có rất ít bằng chứng để chứng minh cho tuyên bố của anh ấy."

  • "The region is suffering from a dearth of rainfall."

    "Khu vực đang phải chịu đựng sự thiếu hụt lượng mưa."

  • "There is a dearth of skilled workers in the industry."

    "Có một sự thiếu hụt lao động lành nghề trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dearth sự thiếu hụt, sự khan hiếm
Adjective dear đắt đỏ; quý giá, thân thương
Noun dearness sự đắt đỏ; sự yêu mến
Adverb dearly một cách đắt giá; một cách tha thiết (ví dụ: pay dearly, love dearly)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*diurijaz
Old English
dīerthe / dēore (dear, precious)
Middle English
derthe
Modern English
dearth

Từ 'Đắt Đỏ' đến 'Khan Hiếm'

Từ 'dearth' có gốc từ chữ 'dear' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đắt đỏ' hoặc 'quý giá'. Khi một thứ gì đó trở nên rất 'dear', tức là nó rất đắt, điều đó ngụ ý rằng nó rất hiếm. Vì vậy, 'dearth' đã phát triển để chỉ tình trạng khan hiếm, thiếu thốn nghiêm trọng một thứ gì đó, ban đầu là lương thực, và giờ là bất cứ thứ gì.

Âm thanh gợi nhớ 'Cái Chết'

Mặc dù không liên quan về mặt từ nguyên, 'dearth' (sự khan hiếm) phát âm nghe hơi giống 'death' (cái chết). Đây là một mẹo ghi nhớ hữu ích: một sự thiếu hụt ('dearth') lương thực trầm trọng có thể dẫn đến cái chết ('death'). Điều này giúp bạn cảm nhận được mức độ nghiêm trọng của từ này.

Usage Note

Từ "dearth" thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn. Nó nhấn mạnh đến sự nghiêm trọng của tình trạng thiếu thốn. Khác với "lack", "dearth" mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc diễn thuyết chính thức. Ví dụ, "a lack of resources" chỉ đơn giản là thiếu nguồn lực, trong khi "a dearth of resources" ngụ ý rằng sự thiếu hụt này đang gây ra vấn đề nghiêm trọng.

Prepositions

of

Dearth thường đi với giới từ 'of' để chỉ rõ thứ gì đang bị thiếu hụt. Ví dụ: a dearth of evidence, a dearth of qualified teachers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dearth
  • a serious dearth of skilled workers
    (sự thiếu hụt nghiêm trọng công nhân lành nghề)
  • a complete dearth of new ideas
    (sự thiếu hụt hoàn toàn các ý tưởng mới)
  • an absolute dearth of evidence
    (sự thiếu hụt tuyệt đối bằng chứng)
Verb + dearth
  • face a dearth of options
    (đối mặt với sự thiếu hụt các lựa chọn)
  • suffer from a dearth of funding
    (chịu cảnh thiếu hụt nguồn vốn)
  • cause a dearth of opportunities
    (gây ra sự khan hiếm cơ hội)

Idioms

  • a dearth of common sense

    sự thiếu hụt lương tri/lẽ phải một cách trầm trọng; hoàn toàn thiếu suy nghĩ chín chắn.

    "His decision to invest all his money in a failing company showed a real dearth of common sense."

    (Quyết định đầu tư toàn bộ tiền vào một công ty đang thua lỗ của anh ta cho thấy sự thiếu suy nghĩ chín chắn thực sự.)

  • in a time of dearth

    trong thời buổi khan hiếm, trong thời kỳ khó khăn.

    "In a time of dearth, people learn to be more resourceful and save everything they can."

    (Trong thời buổi khan hiếm, người ta học cách tháo vát hơn và tiết kiệm mọi thứ có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dearth

danh từ
Lật mặt

Sự khan hiếm, thiếu hụt một cái gì đó.

"There is a dearth of evidence to support his claim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dearth".

Nạn đói lớn ở Ireland

Trong lịch sử phương Tây, 'dearth' thường gắn liền với nạn đói. Một ví dụ kinh hoàng là Nạn đói Lớn ở Ireland (1845-1849), khi một 'dearth of potatoes' (sự thiếu hụt khoai tây) do bệnh dịch đã gây ra cái chết và cuộc di cư của hàng triệu người. Sự kiện này cho thấy sức tàn phá khủng khiếp của một sự 'dearth' về lương thực.

Sự 'khan hiếm' trong thời hiện đại

Ngày nay, 'dearth' không chỉ dùng cho thực phẩm. Người ta thường nói về 'a dearth of talent' trong ngành công nghệ (thiếu hụt nhân tài), 'a dearth of creativity' ở Hollywood (thiếu sự sáng tạo, chỉ toàn phim làm lại), hoặc 'a dearth of affordable housing' ở các thành phố lớn (thiếu nhà ở giá rẻ). Từ này đã được mở rộng để chỉ sự thiếu hụt các tài nguyên trừu tượng.