accede
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To agree to a demand, request, or treaty.
Vietnamese Meaning
Đồng ý với một yêu cầu, đòi hỏi hoặc hiệp ước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The authorities did not accede to the strikers' demands."
"Chính quyền đã không chấp nhận các yêu sách của những người đình công."
-
"The company acceded to the union's demands after a long negotiation."
"Công ty đã chấp nhận các yêu sách của công đoàn sau một cuộc đàm phán dài."
-
"Several countries have acceded to the treaty."
"Một vài quốc gia đã tham gia hiệp ước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'accede' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'agree' hoặc 'consent'. Nó thường được sử dụng khi chấp nhận điều gì đó một cách chính thức hoặc long trọng, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến quyền lực, luật pháp hoặc chính trị. Khác với 'agree' (chỉ sự đồng tình chung chung) và 'consent' (sự cho phép), 'accede' nhấn mạnh đến việc nhượng bộ trước một điều gì đó mang tính bắt buộc hoặc có sức nặng.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'to', 'accede to' có nghĩa là đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó (yêu cầu, đề nghị, hiệp ước). Ví dụ: 'The government acceded to the demands of the protesters.' (Chính phủ đã chấp nhận các yêu sách của người biểu tình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a request / demand accede to a request / demand (chấp thuận một yêu cầu / yêu sách)
-
the throne accede to the throne (lên ngôi, kế vị ngai vàng)
-
a treaty / convention accede to a treaty / convention (gia nhập một hiệp ước / công ước)
-
someone's wishes accede to someone's wishes (chiều theo ý muốn của ai đó)
-
finally finally accede to... (cuối cùng cũng chấp thuận...)
-
reluctantly reluctantly accede to... (miễn cưỡng chấp thuận...)
-
graciously graciously accede to... (vui vẻ/rộng lượng chấp thuận...)
Idioms
-
accede to the throne
Lên ngôi vua hoặc nữ hoàng, kế vị ngai vàng. Đây là một cụm từ cố định rất trang trọng.
"Queen Elizabeth II acceded to the throne in 1952 after the death of her father."
(Nữ hoàng Elizabeth II lên ngôi vào năm 1952 sau khi vua cha qua đời.)
-
accede to power
Nắm quyền lực, thường dùng trong bối cảnh chính trị khi một nhà lãnh đạo hoặc một đảng phái bắt đầu cai trị.
"The new government acceded to power after a landslide election victory."
(Chính phủ mới đã lên nắm quyền sau một chiến thắng vang dội trong cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accede
động từĐồng ý với một yêu cầu, đòi hỏi hoặc hiệp ước.
"The authorities did not accede to the strikers' demands."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the lengthy debate concluded, the board members decided to accede to the CEO's proposal because they recognized its potential benefits. |
Sau khi cuộc tranh luận kéo dài kết thúc, các thành viên hội đồng quản trị đã quyết định chấp nhận đề xuất của CEO vì họ nhận ra những lợi ích tiềm năng của nó. |
| Phủ định | Although the pressure was immense, the company refused to accede to the demands of the activist group unless they provided concrete evidence of their claims. |
Mặc dù áp lực rất lớn, công ty đã từ chối chấp nhận các yêu cầu của nhóm nhà hoạt động trừ khi họ cung cấp bằng chứng cụ thể về các tuyên bố của họ. |
| Nghi vấn | Will the government accede to the treaty if the terms are revised to address the concerns of the opposition party? |
Liệu chính phủ có chấp nhận hiệp ước nếu các điều khoản được sửa đổi để giải quyết những lo ngại của đảng đối lập không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the government will accede to the demands is highly probable. |
Việc chính phủ sẽ chấp nhận những yêu cầu là rất có khả năng. |
| Phủ định | Whether he will accede to our proposal is not yet clear. |
Việc liệu anh ấy có chấp nhận đề xuất của chúng tôi hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why they would accede to such unfavorable terms is a mystery. |
Tại sao họ lại chấp nhận những điều khoản bất lợi như vậy là một bí ẩn. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to accede to the union's demands: It was the only way to avoid a strike. |
Công ty quyết định chấp nhận các yêu cầu của công đoàn: Đó là cách duy nhất để tránh cuộc đình công. |
| Phủ định | The government did not accede to the rebel's requests: It would have set a dangerous precedent. |
Chính phủ đã không chấp nhận yêu cầu của quân nổi dậy: Nó sẽ tạo ra một tiền lệ nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Will the boss accede to our proposal: Or will he reject it again? |
Liệu ông chủ có chấp nhận đề xuất của chúng ta không: Hay ông ấy sẽ từ chối nó một lần nữa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government were more transparent, more citizens would accede to their policies. |
Nếu chính phủ minh bạch hơn, nhiều công dân sẽ chấp thuận các chính sách của họ hơn. |
| Phủ định | If the company didn't accede to the workers' demands, the strike wouldn't end. |
Nếu công ty không chấp nhận các yêu cầu của công nhân, cuộc đình công sẽ không kết thúc. |
| Nghi vấn | Would the king accede to their request if they offered him a great treasure? |
Liệu nhà vua có chấp thuận yêu cầu của họ nếu họ dâng cho ông một kho báu lớn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government acceded to the demands of the protesters. |
Chính phủ đã chấp nhận những yêu sách của người biểu tình. |
| Phủ định | The company did not accede to the union's requests for higher wages. |
Công ty đã không chấp nhận yêu cầu tăng lương của công đoàn. |
| Nghi vấn | Will the manager accede to our proposal if we lower the price? |
Liệu người quản lý có chấp nhận đề xuất của chúng ta nếu chúng ta giảm giá không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company acceded to the union's demands after a long negotiation. |
Công ty đã chấp nhận các yêu cầu của công đoàn sau một cuộc đàm phán dài. |
| Phủ định | The government didn't accede to the protesters' requests for reform. |
Chính phủ đã không chấp nhận các yêu cầu cải cách của người biểu tình. |
| Nghi vấn | Did the king accede to their petition? |
Vua có chấp nhận thỉnh cầu của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accede".
