(Top Banner Ad)
accede
C1
động từ C1 Chính trị, Luật, Giao tiếp

accede

UK: /əkˈsiːd/ • US: /əkˈsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý chấp nhận ưng thuận nhậm chức lên ngôi tham gia (hiệp ước)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To agree to a demand, request, or treaty.

Vietnamese Meaning

Đồng ý với một yêu cầu, đòi hỏi hoặc hiệp ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities did not accede to the strikers' demands."

    "Chính quyền đã không chấp nhận các yêu sách của những người đình công."

  • "The company acceded to the union's demands after a long negotiation."

    "Công ty đã chấp nhận các yêu sách của công đoàn sau một cuộc đàm phán dài."

  • "Several countries have acceded to the treaty."

    "Một vài quốc gia đã tham gia hiệp ước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accede đồng ý, chấp thuận (với một yêu cầu); lên ngôi, kế vị
Noun accession sự lên ngôi, sự nhậm chức; sự gia nhập một tổ chức; sự đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accedere (ad 'to' + cedere 'to go, yield')
Middle French
acceder
Modern English
accede

Hành trình 'Đi đến' sự đồng ý

Gốc Latin của 'accede' là 'accedere', nghĩa đen là 'đi về phía' hoặc 'tiếp cận' (từ 'ad' - tới và 'cedere' - đi). Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành nghĩa bóng là 'đồng ý' với một yêu cầu hoặc quan điểm. Hãy tưởng tượng bạn đang di chuyển về phía ý kiến của người khác để đạt được sự hòa hợp. Điều này cho thấy 'accede' thường mang hàm ý chấp thuận sau một quá trình cân nhắc hoặc bị thuyết phục.

Usage Note

Từ 'accede' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'agree' hoặc 'consent'. Nó thường được sử dụng khi chấp nhận điều gì đó một cách chính thức hoặc long trọng, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến quyền lực, luật pháp hoặc chính trị. Khác với 'agree' (chỉ sự đồng tình chung chung) và 'consent' (sự cho phép), 'accede' nhấn mạnh đến việc nhượng bộ trước một điều gì đó mang tính bắt buộc hoặc có sức nặng.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'accede to' có nghĩa là đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó (yêu cầu, đề nghị, hiệp ước). Ví dụ: 'The government acceded to the demands of the protesters.' (Chính phủ đã chấp nhận các yêu sách của người biểu tình.)

Collocations (Từ đi kèm)

accede + to + Noun
  • a request / demand accede to a request / demand
    (chấp thuận một yêu cầu / yêu sách)
  • the throne accede to the throne
    (lên ngôi, kế vị ngai vàng)
  • a treaty / convention accede to a treaty / convention
    (gia nhập một hiệp ước / công ước)
  • someone's wishes accede to someone's wishes
    (chiều theo ý muốn của ai đó)
Adverb + accede
  • finally finally accede to...
    (cuối cùng cũng chấp thuận...)
  • reluctantly reluctantly accede to...
    (miễn cưỡng chấp thuận...)
  • graciously graciously accede to...
    (vui vẻ/rộng lượng chấp thuận...)

Idioms

  • accede to the throne

    Lên ngôi vua hoặc nữ hoàng, kế vị ngai vàng. Đây là một cụm từ cố định rất trang trọng.

    "Queen Elizabeth II acceded to the throne in 1952 after the death of her father."

    (Nữ hoàng Elizabeth II lên ngôi vào năm 1952 sau khi vua cha qua đời.)

  • accede to power

    Nắm quyền lực, thường dùng trong bối cảnh chính trị khi một nhà lãnh đạo hoặc một đảng phái bắt đầu cai trị.

    "The new government acceded to power after a landslide election victory."

    (Chính phủ mới đã lên nắm quyền sau một chiến thắng vang dội trong cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accede

động từ
Lật mặt

Đồng ý với một yêu cầu, đòi hỏi hoặc hiệp ước.

"The authorities did not accede to the strikers' demands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the lengthy debate concluded, the board members decided to accede to the CEO's proposal because they recognized its potential benefits.
Sau khi cuộc tranh luận kéo dài kết thúc, các thành viên hội đồng quản trị đã quyết định chấp nhận đề xuất của CEO vì họ nhận ra những lợi ích tiềm năng của nó.
Phủ định
Although the pressure was immense, the company refused to accede to the demands of the activist group unless they provided concrete evidence of their claims.
Mặc dù áp lực rất lớn, công ty đã từ chối chấp nhận các yêu cầu của nhóm nhà hoạt động trừ khi họ cung cấp bằng chứng cụ thể về các tuyên bố của họ.
Nghi vấn
Will the government accede to the treaty if the terms are revised to address the concerns of the opposition party?
Liệu chính phủ có chấp nhận hiệp ước nếu các điều khoản được sửa đổi để giải quyết những lo ngại của đảng đối lập không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government will accede to the demands is highly probable.
Việc chính phủ sẽ chấp nhận những yêu cầu là rất có khả năng.
Phủ định
Whether he will accede to our proposal is not yet clear.
Việc liệu anh ấy có chấp nhận đề xuất của chúng tôi hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they would accede to such unfavorable terms is a mystery.
Tại sao họ lại chấp nhận những điều khoản bất lợi như vậy là một bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to accede to the union's demands: It was the only way to avoid a strike.
Công ty quyết định chấp nhận các yêu cầu của công đoàn: Đó là cách duy nhất để tránh cuộc đình công.
Phủ định
The government did not accede to the rebel's requests: It would have set a dangerous precedent.
Chính phủ đã không chấp nhận yêu cầu của quân nổi dậy: Nó sẽ tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the boss accede to our proposal: Or will he reject it again?
Liệu ông chủ có chấp nhận đề xuất của chúng ta không: Hay ông ấy sẽ từ chối nó một lần nữa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government were more transparent, more citizens would accede to their policies.
Nếu chính phủ minh bạch hơn, nhiều công dân sẽ chấp thuận các chính sách của họ hơn.
Phủ định
If the company didn't accede to the workers' demands, the strike wouldn't end.
Nếu công ty không chấp nhận các yêu cầu của công nhân, cuộc đình công sẽ không kết thúc.
Nghi vấn
Would the king accede to their request if they offered him a great treasure?
Liệu nhà vua có chấp thuận yêu cầu của họ nếu họ dâng cho ông một kho báu lớn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government acceded to the demands of the protesters.
Chính phủ đã chấp nhận những yêu sách của người biểu tình.
Phủ định
The company did not accede to the union's requests for higher wages.
Công ty đã không chấp nhận yêu cầu tăng lương của công đoàn.
Nghi vấn
Will the manager accede to our proposal if we lower the price?
Liệu người quản lý có chấp nhận đề xuất của chúng ta nếu chúng ta giảm giá không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company acceded to the union's demands after a long negotiation.
Công ty đã chấp nhận các yêu cầu của công đoàn sau một cuộc đàm phán dài.
Phủ định
The government didn't accede to the protesters' requests for reform.
Chính phủ đã không chấp nhận các yêu cầu cải cách của người biểu tình.
Nghi vấn
Did the king accede to their petition?
Vua có chấp nhận thỉnh cầu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accede".

Kế vị Ngai vàng và Chế độ Quân chủ

Trong các nền văn hóa có chế độ quân chủ, đặc biệt là ở châu Âu, cụm từ 'accede to the throne' (lên ngôi) mang một ý nghĩa pháp lý và nghi lễ sâu sắc. Nó không chỉ đơn giản là trở thành vua hay nữ hoàng, mà là một sự chuyển giao quyền lực chính thức, tuân theo các quy tắc kế vị nghiêm ngặt (như quyền trưởng nam). Đây là một nghĩa vụ được quyết định bởi dòng dõi chứ không phải sự lựa chọn cá nhân.

Gia nhập Hiệp ước Quốc tế

Trong lĩnh vực ngoại giao và luật pháp quốc tế, khi một quốc gia 'accedes to a treaty' (gia nhập một hiệp ước), đó là một hành động chủ quyền chính thức. Nó có nghĩa là quốc gia đó đồng ý bị ràng buộc bởi tất cả các điều khoản của hiệp ước, ngay cả khi họ không tham gia vào quá trình đàm phán ban đầu. Hành động này thể hiện sự trang trọng và tính pháp lý cao của từ 'accede'.