(Top Banner Ad)
acceleration
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế

acceleration

UK: /əkˌsɛləˈreɪʃən/ • US: /əkˌsɛləˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng tốc gia tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which the speed of something increases.

Vietnamese Meaning

Sự tăng tốc; gia tốc; tốc độ tăng tốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's acceleration was impressive."

    "Gia tốc của chiếc xe thật ấn tượng."

  • "The country's economic acceleration is a positive sign."

    "Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của đất nước là một dấu hiệu tích cực."

  • "We measured the acceleration of the rocket."

    "Chúng tôi đã đo gia tốc của tên lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accelerate làm cho nhanh hơn, tăng tốc, thúc đẩy
Noun accelerator chân ga (xe hơi); máy gia tốc (vật lý)
Adjective accelerated được tăng tốc, cấp tốc (ví dụ: an accelerated course - một khóa học cấp tốc)
Noun (Antonym) deceleration sự giảm tốc
Verb (Antonym) decelerate giảm tốc, làm chậm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accelerare (ad- 'to' + celer 'swift')
Latin
acceleratio
Old French
acceleration
English
acceleration

Thêm 'Nhanh' Vào!

Từ 'acceleration' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một người lính La Mã muốn cỗ xe ngựa của mình chạy nhanh hơn. Anh ta sẽ 'thêm' (ad) sự 'nhanh nhẹn' (celer) vào nó. Từ đó, chúng ta có động từ 'accelerare' (làm cho nhanh hơn), và danh từ 'acceleratio' chính là 'sự làm cho nhanh hơn'. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự tăng tốc.

Usage Note

Từ 'acceleration' thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật để chỉ sự thay đổi vận tốc theo thời gian. Trong kinh tế, nó có thể chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng của một hoạt động kinh tế nào đó. Cần phân biệt với 'speed', chỉ vận tốc tức thời, và 'velocity' bao gồm cả vận tốc và hướng di chuyển.

Prepositions

of in

'acceleration of': chỉ sự tăng tốc của một vật thể hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: the acceleration of a car.
'acceleration in': chỉ sự tăng tốc trong một lĩnh vực hoặc hoạt động. Ví dụ: an acceleration in economic growth.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acceleration
  • rapid acceleration
    (sự tăng tốc nhanh chóng)
  • sudden acceleration
    (sự tăng tốc đột ngột)
  • gradual acceleration
    (sự tăng tốc từ từ)
  • constant acceleration
    (gia tốc không đổi (vật lý))
Verb + acceleration
  • cause acceleration
    (gây ra sự tăng tốc)
  • feel the acceleration
    (cảm nhận được sự tăng tốc)
  • measure acceleration
    (đo lường gia tốc)
acceleration + Noun
  • acceleration lane
    (làn đường tăng tốc)
  • acceleration pedal
    (chân ga)
  • acceleration rate
    (tốc độ tăng tốc)

Idioms

  • the acceleration of change

    Sự thay đổi ngày càng nhanh chóng, đặc biệt trong công nghệ và xã hội.

    "We live in an era defined by the incredible acceleration of change."

    (Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên được định nghĩa bởi sự tăng tốc đáng kinh ngạc của thay đổi.)

  • a period of rapid acceleration

    Một giai đoạn phát triển hoặc tăng trưởng cực kỳ nhanh chóng (thường dùng trong kinh doanh, kinh tế).

    "The startup entered a period of rapid acceleration after securing new funding."

    (Công ty khởi nghiệp đã bước vào một giai đoạn tăng tốc nhanh chóng sau khi đảm bảo được nguồn vốn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acceleration

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng tốc; gia tốc; tốc độ tăng tốc.

"The car's acceleration was impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceleration".

Cuộc Đua Không Gian và 'Sự Tăng Tốc'

Trong Chiến tranh Lạnh, 'Cuộc đua không gian' giữa Mỹ và Liên Xô là một ví dụ điển hình về sự tăng tốc công nghệ. Áp lực phải đến Mặt trăng trước đã thúc đẩy những tiến bộ vượt bậc về tên lửa, máy tính và vật liệu trong một khoảng thời gian cực ngắn. Đây là một sự 'tăng tốc' phát triển do cạnh tranh địa chính trị.

Định luật Moore và Sự Tăng Tốc Kỹ Thuật Số

Định luật Moore dự đoán rằng số lượng bóng bán dẫn trên một vi mạch sẽ tăng gấp đôi sau mỗi hai năm. Đây là động lực chính đằng sau sự tăng tốc theo cấp số nhân của năng lực máy tính. Nhờ sự tăng tốc này, chúng ta có điện thoại thông minh, Internet và AI như ngày nay. Nó đã định hình lại hoàn toàn xã hội hiện đại.