acceleration
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Acceleration'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự tăng tốc; gia tốc; tốc độ tăng tốc.
Definition (English Meaning)
The rate at which the speed of something increases.
Ví dụ Thực tế với 'Acceleration'
-
"The car's acceleration was impressive."
"Gia tốc của chiếc xe thật ấn tượng."
-
"The country's economic acceleration is a positive sign."
"Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của đất nước là một dấu hiệu tích cực."
-
"We measured the acceleration of the rocket."
"Chúng tôi đã đo gia tốc của tên lửa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Acceleration'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Acceleration'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'acceleration' thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật để chỉ sự thay đổi vận tốc theo thời gian. Trong kinh tế, nó có thể chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng của một hoạt động kinh tế nào đó. Cần phân biệt với 'speed', chỉ vận tốc tức thời, và 'velocity' bao gồm cả vận tốc và hướng di chuyển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'acceleration of': chỉ sự tăng tốc của một vật thể hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: the acceleration of a car.
'acceleration in': chỉ sự tăng tốc trong một lĩnh vực hoặc hoạt động. Ví dụ: an acceleration in economic growth.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Acceleration'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.