(Top Banner Ad)
deceleration
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, Giao thông vận tải

deceleration

UK: /diːˌseləˈreɪʃən/ • US: /diːˌseləˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm tốc sự hãm tốc quá trình giảm tốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in speed or velocity.

Vietnamese Meaning

Sự giảm tốc, sự làm chậm lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deceleration of the car was controlled by the anti-lock braking system."

    "Sự giảm tốc của xe được kiểm soát bởi hệ thống phanh chống bó cứng."

  • "The pilot initiated deceleration as he approached the runway."

    "Phi công bắt đầu giảm tốc khi anh ta tiếp cận đường băng."

  • "Studies have shown that excessive deceleration can cause whiplash."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự giảm tốc quá mức có thể gây ra chấn thương cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decelerate Giảm tốc độ, làm chậm lại.
Adjective decelerative Mang tính chất giảm tốc, gây chậm lại.
Noun (Opposite) acceleration Sự tăng tốc, gia tốc (sự thay đổi vận tốc theo chiều hướng tăng).
Adverb deceleratingly Một cách giảm tốc, theo hướng chậm lại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
celer
English (19th C)
decelerate
Modern English
deceleration

Nguồn Gốc Latin của Sự Chậm Lại

"Deceleration" là một từ học thuật được chính thức hóa vào thế kỷ 19, chủ yếu dùng trong vật lý. Nó kết hợp tiền tố Latin "de-" (nghĩa là "ngược lại" hoặc "giảm xuống") với gốc từ "celer" (nghĩa là "nhanh", tương tự như trong "acceleration" - gia tốc). Vì vậy, nghĩa đen của nó là hành động ngược lại với việc tăng tốc.

Usage Note

Deceleration thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chuyển động của các vật thể hoặc phương tiện. Nó khác với 'slowing down' ở chỗ 'deceleration' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn, thường liên quan đến việc đo lường sự thay đổi vận tốc. 'Slowing down' mang tính tổng quát và ít chính xác hơn.

Prepositions

in of

Khi đi với 'in', 'deceleration in' thường chỉ sự giảm tốc độ trong một khoảng thời gian hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The deceleration in the car's speed was noticeable.' Khi đi với 'of', 'deceleration of' thường mô tả sự giảm tốc của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The deceleration of the train was gradual.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deceleration
  • sharp sharp deceleration
    (Sự giảm tốc đột ngột/mạnh.)
  • gradual gradual deceleration
    (Sự giảm tốc từ từ, chậm rãi.)
  • economic economic deceleration
    (Sự suy giảm kinh tế, kinh tế chậm lại (tốc độ tăng trưởng giảm).)
  • constant constant deceleration
    (Sự giảm tốc hằng số, giảm tốc đều đặn.)
Verb + deceleration
  • measure measure the deceleration
    (Đo lường mức độ giảm tốc.)
  • cause cause deceleration
    (Gây ra sự giảm tốc.)
  • experience experience deceleration
    (Trải qua/chịu đựng sự giảm tốc.)

Idioms

  • Deceleration phase

    Giai đoạn giảm tốc/làm chậm lại.

    "The economic cycle entered a deceleration phase after the housing bubble burst."

    (Chu kỳ kinh tế bước vào giai đoạn giảm tốc sau khi bong bóng nhà đất vỡ.)

  • Maximum deceleration rate

    Tốc độ giảm tốc tối đa (Thường dùng trong kỹ thuật phanh).

    "Engineers must test the maximum deceleration rate for new vehicles."

    (Các kỹ sư phải kiểm tra tốc độ giảm tốc tối đa cho các phương tiện mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deceleration

noun
Lật mặt

Sự giảm tốc, sự làm chậm lại.

"The deceleration of the car was controlled by the anti-lock braking system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car experienced significant deceleration: the driver slammed on the brakes to avoid the pedestrian.
Chiếc xe trải qua sự giảm tốc đáng kể: người lái xe phanh gấp để tránh người đi bộ.
Phủ định
The rocket showed no sign of deceleration: it continued to accelerate upwards against the gravity.
Tên lửa không có dấu hiệu giảm tốc: nó tiếp tục tăng tốc lên trên chống lại trọng lực.
Nghi vấn
Was the deceleration gradual or abrupt: did the car slow down smoothly or jerk to a halt?
Sự giảm tốc diễn ra từ từ hay đột ngột: xe giảm tốc một cách êm ái hay giật cục dừng lại?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car will be experiencing deceleration as it approaches the red light.
Chiếc xe sẽ trải qua sự giảm tốc khi nó tiến gần đèn đỏ.
Phủ định
The rocket won't be showing any deceleration; it will be constantly accelerating.
Tên lửa sẽ không có bất kỳ sự giảm tốc nào; nó sẽ liên tục tăng tốc.
Nghi vấn
Will the train be undergoing deceleration before it enters the station?
Liệu tàu có đang giảm tốc trước khi vào ga không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceleration".

Deceleration và An toàn Giao thông

Khái niệm "deceleration" là tối quan trọng trong kỹ thuật ô tô và hàng không. Khả năng giảm tốc độ một cách hiệu quả và an toàn (mà không gây giật đột ngột, gọi là 'g-force') là yếu tố sống còn để ngăn ngừa tai nạn, bảo vệ người lái và hành khách.

Hạ Cánh Mềm (Soft Landing) trong Kinh tế

Trong kinh tế học, 'deceleration' mô tả khi tốc độ tăng trưởng của GDP chậm lại. Các ngân hàng trung ương thường cố gắng tạo ra 'hạ cánh mềm'—tức là sự giảm tốc tăng trưởng có kiểm soát để tránh lạm phát, chứ không phải là sự giảm tốc đột ngột dẫn đến suy thoái kinh tế.