deceleration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decrease in speed or velocity.
Vietnamese Meaning
Sự giảm tốc, sự làm chậm lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deceleration of the car was controlled by the anti-lock braking system."
"Sự giảm tốc của xe được kiểm soát bởi hệ thống phanh chống bó cứng."
-
"The pilot initiated deceleration as he approached the runway."
"Phi công bắt đầu giảm tốc khi anh ta tiếp cận đường băng."
-
"Studies have shown that excessive deceleration can cause whiplash."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự giảm tốc quá mức có thể gây ra chấn thương cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decelerate | Giảm tốc độ, làm chậm lại. |
| Adjective | decelerative | Mang tính chất giảm tốc, gây chậm lại. |
| Noun (Opposite) | acceleration | Sự tăng tốc, gia tốc (sự thay đổi vận tốc theo chiều hướng tăng). |
| Adverb | deceleratingly | Một cách giảm tốc, theo hướng chậm lại. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Deceleration thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chuyển động của các vật thể hoặc phương tiện. Nó khác với 'slowing down' ở chỗ 'deceleration' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn, thường liên quan đến việc đo lường sự thay đổi vận tốc. 'Slowing down' mang tính tổng quát và ít chính xác hơn.
Prepositions
Khi đi với 'in', 'deceleration in' thường chỉ sự giảm tốc độ trong một khoảng thời gian hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The deceleration in the car's speed was noticeable.' Khi đi với 'of', 'deceleration of' thường mô tả sự giảm tốc của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The deceleration of the train was gradual.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp deceleration (Sự giảm tốc đột ngột/mạnh.)
-
gradual gradual deceleration (Sự giảm tốc từ từ, chậm rãi.)
-
economic economic deceleration (Sự suy giảm kinh tế, kinh tế chậm lại (tốc độ tăng trưởng giảm).)
-
constant constant deceleration (Sự giảm tốc hằng số, giảm tốc đều đặn.)
-
measure measure the deceleration (Đo lường mức độ giảm tốc.)
-
cause cause deceleration (Gây ra sự giảm tốc.)
-
experience experience deceleration (Trải qua/chịu đựng sự giảm tốc.)
Idioms
-
Deceleration phase
Giai đoạn giảm tốc/làm chậm lại.
"The economic cycle entered a deceleration phase after the housing bubble burst."
(Chu kỳ kinh tế bước vào giai đoạn giảm tốc sau khi bong bóng nhà đất vỡ.)
-
Maximum deceleration rate
Tốc độ giảm tốc tối đa (Thường dùng trong kỹ thuật phanh).
"Engineers must test the maximum deceleration rate for new vehicles."
(Các kỹ sư phải kiểm tra tốc độ giảm tốc tối đa cho các phương tiện mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deceleration
nounSự giảm tốc, sự làm chậm lại.
"The deceleration of the car was controlled by the anti-lock braking system."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car experienced significant deceleration: the driver slammed on the brakes to avoid the pedestrian. |
Chiếc xe trải qua sự giảm tốc đáng kể: người lái xe phanh gấp để tránh người đi bộ. |
| Phủ định | The rocket showed no sign of deceleration: it continued to accelerate upwards against the gravity. |
Tên lửa không có dấu hiệu giảm tốc: nó tiếp tục tăng tốc lên trên chống lại trọng lực. |
| Nghi vấn | Was the deceleration gradual or abrupt: did the car slow down smoothly or jerk to a halt? |
Sự giảm tốc diễn ra từ từ hay đột ngột: xe giảm tốc một cách êm ái hay giật cục dừng lại? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car will be experiencing deceleration as it approaches the red light. |
Chiếc xe sẽ trải qua sự giảm tốc khi nó tiến gần đèn đỏ. |
| Phủ định | The rocket won't be showing any deceleration; it will be constantly accelerating. |
Tên lửa sẽ không có bất kỳ sự giảm tốc nào; nó sẽ liên tục tăng tốc. |
| Nghi vấn | Will the train be undergoing deceleration before it enters the station? |
Liệu tàu có đang giảm tốc trước khi vào ga không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceleration".
