(Top Banner Ad)
speedup
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Kinh tế

speedup

UK: /ˈspiːdˌʌp/ • US: /ˈspiːdˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tăng tốc gia tăng tốc độ làm nhanh hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in speed or rate; an act or process of accelerating.

Vietnamese Meaning

Sự tăng tốc, sự gia tăng tốc độ hoặc tỷ lệ; hành động hoặc quá trình làm nhanh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software resulted in a significant speedup in data processing."

    "Phần mềm mới đã mang lại sự tăng tốc đáng kể trong quá trình xử lý dữ liệu."

  • "The engineers are working on a speedup for the website's loading time."

    "Các kỹ sư đang làm việc để tăng tốc thời gian tải trang web."

  • "A speedup in economic growth is expected next year."

    "Sự tăng tốc trong tăng trưởng kinh tế được dự kiến vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed tốc độ, sự nhanh chóng
Verb speed đi nhanh, tăng tốc, vội vàng
Adjective speedy nhanh chóng, lẹ làng
Adverb speedily một cách nhanh chóng
Noun speeder người lái xe quá tốc độ
Noun speeding hành vi lái xe quá tốc độ
Phrasal Verb speed up tăng tốc, đẩy nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*speh₁-
Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Old English
upp
English
speed up (verb)
English
speedup (noun)

Nguồn gốc "Tăng Tốc"

Từ "speedup" là một danh từ ghép được hình thành từ động từ "speed up". "Speed" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "spēd" mang nghĩa "thành công, thịnh vượng" hoặc "sự nhanh chóng". "Up" cũng từ tiếng Anh cổ "upp" nghĩa là "lên". Khi kết hợp lại, "speed up" (động từ) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, chỉ hành động làm cái gì đó nhanh hơn. Đến đầu thế kỷ 20, "speedup" (danh từ) ra đời để chỉ sự gia tăng tốc độ hoặc năng suất, đặc biệt trong môi trường công nghiệp và sản xuất.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh cải thiện hiệu suất của hệ thống, quy trình hoặc hoạt động nào đó. Khác với 'acceleration' (sự tăng tốc) ở chỗ 'speedup' thường mang tính cụ thể hơn về mặt định lượng hoặc kết quả đạt được.

Prepositions

in of

*in speedup*: đề cập đến sự tăng tốc trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'a speedup in processing time'. *of speedup*: đề cập đến mức độ tăng tốc. Ví dụ: 'achieve a speedup of 2x'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speedup
  • significant significant speedup
    (sự tăng tốc đáng kể)
  • rapid rapid speedup
    (sự tăng tốc nhanh chóng)
  • drastic drastic speedup
    (sự tăng tốc mạnh mẽ/cực đoan)
  • production production speedup
    (sự tăng tốc sản xuất)
  • work work speedup
    (sự tăng cường độ công việc)
  • technological technological speedup
    (sự tăng tốc công nghệ)
Verb + speedup
  • implement implement a speedup
    (thực hiện một sự tăng tốc)
  • cause cause a speedup
    (gây ra sự tăng tốc)
  • require require a speedup
    (yêu cầu sự tăng tốc)
  • achieve achieve a speedup
    (đạt được sự tăng tốc)
  • demand demand a speedup
    (đòi hỏi sự tăng tốc)

Idioms

  • A speedup in production

    Sự tăng tốc trong sản xuất

    "The new machinery led to a significant speedup in production."

    (Dàn máy móc mới đã dẫn đến sự tăng tốc đáng kể trong sản xuất.)

  • Demand a speedup

    Đòi hỏi sự tăng tốc/tăng cường

    "Management demanded a speedup from the factory workers to meet quotas."

    (Ban quản lý yêu cầu công nhân nhà máy tăng cường tốc độ làm việc để đạt chỉ tiêu.)

  • Undergo a speedup

    Trải qua sự tăng tốc

    "The entire process will undergo a speedup to reduce delivery times."

    (Toàn bộ quy trình sẽ được tăng tốc để giảm thời gian giao hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speedup

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng tốc, sự gia tăng tốc độ hoặc tỷ lệ; hành động hoặc quá trình làm nhanh hơn.

"The new software resulted in a significant speedup in data processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to speed up the production process.
Công ty quyết định tăng tốc quy trình sản xuất.
Phủ định
We didn't speed up the delivery, so it arrived late.
Chúng tôi đã không tăng tốc độ giao hàng, vì vậy nó đã đến muộn.
Nghi vấn
Will they speed up the development of the new software?
Liệu họ có tăng tốc phát triển phần mềm mới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will speed up production to meet the rising demand.
Công ty sẽ tăng tốc sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Phủ định
Not only did the new software speed up the process, but it also reduced errors.
Không chỉ phần mềm mới tăng tốc quá trình mà nó còn giảm thiểu lỗi.
Nghi vấn
Should you speed up the rendering process, the project deadline can be met more easily.
Nếu bạn tăng tốc quá trình dựng hình, thời hạn của dự án có thể được đáp ứng dễ dàng hơn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had sped up the production process before the new regulations came into effect.
Công ty đã tăng tốc quy trình sản xuất trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
They had not sped up the delivery schedule, so customers were still receiving orders late.
Họ đã không tăng tốc lịch trình giao hàng, vì vậy khách hàng vẫn nhận được đơn hàng muộn.
Nghi vấn
Had the engineers sped up the engine before the final test?
Các kỹ sư đã tăng tốc động cơ trước bài kiểm tra cuối cùng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speedup".

"Speedup" và Áp lực Năng suất Công nghiệp

Trong lịch sử công nghiệp, khái niệm "speedup" đặc biệt quan trọng và thường mang ý nghĩa tiêu cực. Thuật ngữ này ám chỉ việc ban quản lý yêu cầu người lao động tăng cường tốc độ và cường độ công việc mà không tăng lương tương xứng, nhằm mục đích tăng năng suất và lợi nhuận. Điều này rất phổ biến trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp và phát triển của các nhà máy sản xuất hàng loạt, đôi khi dẫn đến điều kiện làm việc khắc nghiệt và sự phản đối từ phía công nhân.

Tốc độ trong Thời đại Kỹ thuật số

Trong bối cảnh hiện đại, "speedup" còn có thể liên quan đến sự tăng tốc không ngừng trong nhiều lĩnh vực nhờ công nghệ. Từ tốc độ xử lý dữ liệu, tốc độ kết nối internet, đến chu kỳ đổi mới sản phẩm, mọi thứ đều diễn ra nhanh hơn. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức, đòi hỏi các cá nhân và tổ chức phải liên tục thích nghi để không bị tụt lại phía sau trong một thế giới ngày càng nhanh chóng, nơi sự đổi mới liên tục thúc đẩy tốc độ phát triển.