(Top Banner Ad)
gravity
B2
danh từ B2 Vật lý

gravity

UK: /ˈɡræv.ə.ti/ • US: /ˈɡræv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

trọng lực lực hấp dẫn tính nghiêm trọng tầm quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the force that attracts objects towards one another, especially the force that makes things fall to the ground

Vietnamese Meaning

lực hấp dẫn, trọng lực; sự nghiêm trọng, tầm quan trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earth's gravity keeps the moon in orbit."

    "Lực hấp dẫn của trái đất giữ cho mặt trăng ở trên quỹ đạo."

  • "The force of gravity pulls everything towards the Earth."

    "Lực hấp dẫn kéo mọi thứ về phía Trái Đất."

  • "The doctor spoke with great gravity about the patient's condition."

    "Bác sĩ nói với vẻ rất nghiêm trọng về tình trạng của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity trọng lực, sự nghiêm trọng
Adjective gravitational thuộc về trọng lực, hấp dẫn
Adjective grave nghiêm trọng, trầm trọng
Adverb gravely một cách nghiêm trọng, trầm trọng
Verb gravitate hướng về, bị hút về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravitas
Old French
gravité
English
gravity

Nguồn gốc của 'Gravity'

Từ 'gravity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravitas', mang ý nghĩa 'sự nặng nề' hoặc 'sự nghiêm trọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'gravité', nó được du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ cả hai nghĩa vật lý (trọng lực) và nghĩa bóng (mức độ nghiêm trọng của một tình huống).

Usage Note

Trong vật lý, 'gravity' chỉ lực hút giữa các vật thể có khối lượng. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể ám chỉ sự nghiêm trọng của một tình huống hoặc vấn đề. Phân biệt với 'gravitation', một thuật ngữ khoa học hơn thường dùng để mô tả lực hấp dẫn nói chung.

Prepositions

of under

'gravity of' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của điều gì đó (e.g., 'the gravity of the situation'). 'Under gravity' được dùng để mô tả hành động chịu tác động của trọng lực (e.g., 'the object falls under gravity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gravity
  • zero zero gravity
    (không trọng lực)
  • low low gravity
    (trọng lực thấp)
  • specific specific gravity
    (tỷ trọng)
  • apparent apparent gravity
    (trọng lực biểu kiến)
Verb + gravity
  • defy defy gravity
    (chống lại trọng lực)
  • escape escape gravity
    (thoát khỏi trọng lực)
  • overcome overcome gravity
    (vượt qua trọng lực)
Noun + gravity
  • force of force of gravity
    (lực hấp dẫn)
  • center of center of gravity
    (trọng tâm)
  • laws of laws of gravity
    (các định luật trọng lực)

Idioms

  • the gravity of the situation

    mức độ nghiêm trọng của tình hình/vấn đề

    "The prime minister emphasized the gravity of the economic situation."

    (Thủ tướng nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình hình kinh tế.)

  • defy gravity

    thách thức trọng lực (làm điều gì đó tưởng chừng như không thể, bay lên không trung)

    "The acrobats seemed to defy gravity with their incredible leaps."

    (Các nghệ sĩ nhào lộn dường như thách thức trọng lực với những cú nhảy đáng kinh ngạc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravity

danh từ
Lật mặt

lực hấp dẫn, trọng lực; sự nghiêm trọng, tầm quan trọng

"The earth's gravity keeps the moon in orbit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravity".

Quả táo của Newton và Trọng lực

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về trọng lực là việc Isaac Newton phát hiện ra nó sau khi một quả táo rơi trúng đầu ông. Dù có thể không hoàn toàn chính xác theo lịch sử, câu chuyện này đã trở thành một biểu tượng văn hóa về sự khám phá khoa học và là cách giải thích đơn giản về nguyên lý hấp dẫn.

Trọng lực trong Ngôn ngữ hàng ngày

Ngoài ý nghĩa khoa học, từ 'gravity' còn được sử dụng rộng rãi để chỉ sự nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của một vấn đề, như trong cụm từ 'the gravity of the situation'. Điều này thể hiện cách một khái niệm vật lý đã được mở rộng để mô tả các tình huống trong đời sống xã hội và cảm xúc.