(Top Banner Ad)
accepting change enthusiastically
C1
Verb Phrase (Participial phrase) C1 Phát triển cá nhân / Kinh doanh

accepting change enthusiastically

UK: /əkˈseptɪŋ tʃeɪndʒ ɪnˌθjuːziˈæstɪkli/ • US: /əkˈseptɪŋ tʃeɪndʒ ɪnˌθuːziˈæstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt tình đón nhận sự thay đổi hăng hái chấp nhận sự thay đổi vui vẻ chấp nhận sự thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willingly and eagerly embracing new situations or modifications.

Vietnamese Meaning

Sẵn lòng và nhiệt tình đón nhận những tình huống hoặc sự thay đổi mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is accepting change enthusiastically and adopting new technologies."

    "Công ty đang nhiệt tình đón nhận sự thay đổi và áp dụng các công nghệ mới."

  • "She is accepting change enthusiastically and looking forward to new opportunities."

    "Cô ấy nhiệt tình đón nhận sự thay đổi và mong chờ những cơ hội mới."

  • "Our team is accepting change enthusiastically to improve our workflow."

    "Đội ngũ của chúng tôi nhiệt tình đón nhận sự thay đổi để cải thiện quy trình làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embrace đón nhận nồng nhiệt, ôm
Noun embrace sự đón nhận, cái ôm
Adjective embraceable có thể chấp nhận được, đáng để đón nhận

Synonyms

embracing change eagerly (nhiệt tình đón nhận sự thay đổi)welcoming change wholeheartedly (chào đón sự thay đổi một cách chân thành)

Antonyms

resisting change (chống lại sự thay đổi)rejecting change (từ chối sự thay đổi)

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân / Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (in) + bracchium (arm)
Old French
embracer (to clasp in one's arms)
Middle English
embrace

Từ 'Vòng tay' đến 'Chào đón'

Từ 'embrace' có một nguồn gốc rất hình tượng. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'bracchium' có nghĩa là 'cánh tay'. Hành động 'embrace' ban đầu mang nghĩa đen là 'ôm vào lòng', dùng vòng tay để ghì chặt ai đó hoặc vật gì đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng theo nghĩa bóng, trở thành 'nhiệt tình đón nhận' một ý tưởng, một sự thay đổi hay một cơ hội, cũng giống như cách chúng ta mở rộng vòng tay để chào đón một người bạn.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện một thái độ tích cực đối với sự thay đổi. Nó ngụ ý rằng người đó không chỉ chấp nhận sự thay đổi mà còn hoan nghênh nó với sự nhiệt tình. Khác với 'tolerating change' (chỉ chịu đựng sự thay đổi) hoặc 'adapting to change' (chỉ thích nghi với sự thay đổi), cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và tích cực trong việc đón nhận cái mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Embrace + [Noun]
  • change embrace change
    (nhiệt tình đón nhận sự thay đổi)
  • technology embrace technology
    (tiếp nhận và ứng dụng công nghệ mới)
  • diversity embrace diversity
    (trân trọng và chào đón sự đa dạng)
  • an opportunity embrace an opportunity
    (nắm bắt một cơ hội)
[Adverb] + Embrace
  • fully fully embrace
    (hoàn toàn đón nhận)
  • wholeheartedly wholeheartedly embrace
    (toàn tâm toàn ý đón nhận)
  • eagerly eagerly embrace
    (háo hức đón nhận)

Idioms

  • go with the flow

    Thuận theo tự nhiên, chấp nhận hoàn cảnh một cách thoải mái mà không cố gắng kiểm soát.

    "Instead of a strict schedule, let's just go with the flow on our vacation."

    (Thay vì theo một lịch trình cứng nhắc, chúng ta hãy cứ thuận theo tự nhiên trong kỳ nghỉ của mình.)

  • roll with the punches

    Linh hoạt thích nghi với những khó khăn hoặc thay đổi bất ngờ.

    "Starting a new business is tough; you have to learn to roll with the punches."

    (Khởi nghiệp rất khó khăn; bạn phải học cách linh hoạt ứng phó với thử thách.)

  • turn over a new leaf

    Bắt đầu lại, thay đổi cuộc đời hoặc hành vi theo hướng tích cực.

    "After the incident, he promised to turn over a new leaf and be more responsible."

    (Sau sự cố đó, anh ấy hứa sẽ bước sang trang mới và sống có trách nhiệm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepting change enthusiastically

Verb Phrase (Participial phrase)
Lật mặt

Sẵn lòng và nhiệt tình đón nhận những tình huống hoặc sự thay đổi mới.

"The company is accepting change enthusiastically and adopting new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepting change enthusiastically".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, 'Tư duy Phát triển' là một khái niệm rất quan trọng. Nó cho rằng trí thông minh và khả năng có thể được phát triển thông qua nỗ lực. Người có tư duy này thường nhiệt tình đón nhận thử thách và xem sự thay đổi như một cơ hội để học hỏi và trưởng thành, trái ngược với 'Tư duy Cố định' (Fixed Mindset) là người tin rằng khả năng là bẩm sinh và không thay đổi.

Văn hóa 'Sáng tạo Đột phá' ở Thung lũng Silicon

Trong thế giới công nghệ, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, việc 'chấp nhận thay đổi' được đẩy lên một tầm cao mới. Các công ty không chỉ chấp nhận mà còn chủ động tạo ra sự thay đổi mang tính 'đột phá' (disruption). Họ sẵn sàng từ bỏ những sản phẩm cũ để tạo ra những thứ hoàn toàn mới. Thất bại được xem là một phần tất yếu của quá trình đổi mới và được coi là một bài học quý giá.