agility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to move quickly and easily.
Vietnamese Meaning
Khả năng di chuyển nhanh nhẹn và dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gymnast displayed incredible agility during the floor routine."
"Vận động viên thể dục dụng cụ thể hiện sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc trong bài tập trên sàn."
-
"Software development requires agility to respond to changing customer needs."
"Phát triển phần mềm đòi hỏi sự linh hoạt để đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng."
-
"The company prides itself on its agility in the marketplace."
"Công ty tự hào về sự nhanh nhạy của mình trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Agility thường liên quan đến sự nhanh nhẹn về thể chất, nhưng cũng có thể ám chỉ khả năng ứng biến nhanh chóng trong các tình huống khác nhau. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích nghi.
Prepositions
Agility *in* (something): Diễn tả sự nhanh nhẹn, khéo léo trong một lĩnh vực, hoạt động cụ thể nào đó (ví dụ: agility in problem-solving).
Agility *with* (something): Diễn tả sự khéo léo, linh hoạt khi sử dụng một công cụ hoặc đối phó với một vấn đề cụ thể (ví dụ: agility with technology).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great agility (sự nhanh nhẹn tuyệt vời)
-
mental agility (sự nhạy bén của trí tuệ)
-
physical agility (sự nhanh nhẹn về thể chất)
-
remarkable agility (sự nhanh nhẹn đáng nể)
-
show agility (thể hiện sự nhanh nhẹn)
-
require agility (đòi hỏi sự nhanh nhẹn)
-
demonstrate agility (chứng tỏ/phô diễn sự nhanh nhẹn)
-
improve agility (cải thiện sự nhanh nhẹn)
Idioms
-
agility of mind
sự lanh lợi của trí óc, tư duy linh hoạt.
"Her agility of mind allows her to switch between topics effortlessly during the debate."
(Sự lanh lợi của trí óc cho phép cô ấy chuyển đổi giữa các chủ đề một cách dễ dàng trong buổi tranh luận.)
-
to have the (mental) agility of a...
có sự nhanh nhẹn (về trí tuệ) của một...
"To solve these complex puzzles, you need to have the mental agility of a seasoned detective."
(Để giải những câu đố phức tạp này, bạn cần có sự nhạy bén của trí tuệ như một thám tử dày dạn kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agility
NounKhả năng di chuyển nhanh nhẹn và dễ dàng.
"The gymnast displayed incredible agility during the floor routine."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining agility is crucial for athletes in many sports. |
Duy trì sự nhanh nhẹn là rất quan trọng đối với các vận động viên trong nhiều môn thể thao. |
| Phủ định | Not having agility can hinder a dancer's performance. |
Việc không có sự nhanh nhẹn có thể cản trở màn trình diễn của một vũ công. |
| Nghi vấn | Is developing agility a key goal for martial arts practitioners? |
Phải chăng phát triển sự nhanh nhẹn là một mục tiêu quan trọng đối với những người tập võ thuật? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain agility, athletes train rigorously. |
Để duy trì sự nhanh nhẹn, các vận động viên tập luyện rất nghiêm ngặt. |
| Phủ định | It's important not to lose agility as you age. |
Điều quan trọng là không đánh mất sự nhanh nhẹn khi bạn già đi. |
| Nghi vấn | Why strive to be agile in a constantly changing environment? |
Tại sao phải cố gắng trở nên linh hoạt trong một môi trường liên tục thay đổi? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes will be training for agility, enhancing their performance for the upcoming competition. |
Các vận động viên sẽ đang luyện tập sự nhanh nhẹn, nâng cao thành tích của họ cho cuộc thi sắp tới. |
| Phủ định | He won't be moving agilely; his injury will be affecting his mobility. |
Anh ấy sẽ không di chuyển một cách nhanh nhẹn; chấn thương của anh ấy sẽ ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will the company be adapting agilely to the changing market conditions? |
Liệu công ty có đang thích ứng một cách nhanh nhẹn với các điều kiện thị trường đang thay đổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agility".
