(Top Banner Ad)
resisting change
B2
Gerund/Participle B2 Quản lý sự thay đổi, Tâm lý học, Kinh tế học

resisting change

UK: /rɪˈzɪstɪŋ tʃeɪndʒ/ • US: /rɪˈzɪstɪŋ tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kháng cự sự thay đổi chống đối sự thay đổi không chấp nhận sự thay đổi phản kháng sự thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of opposing or trying to prevent a change from happening.

Vietnamese Meaning

Hành động chống lại hoặc cố gắng ngăn chặn một sự thay đổi xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees are resisting change to the new software system."

    "Các nhân viên đang chống lại sự thay đổi đối với hệ thống phần mềm mới."

  • "Resisting change is a natural human reaction to the unknown."

    "Chống lại sự thay đổi là một phản ứng tự nhiên của con người đối với những điều chưa biết."

  • "The company's leadership recognized that employees were resisting change and implemented strategies to address their concerns."

    "Ban lãnh đạo công ty nhận ra rằng nhân viên đang chống lại sự thay đổi và đã triển khai các chiến lược để giải quyết những lo ngại của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist Chống lại, kháng cự
Noun resistance Sự chống lại, sự kháng cự
Adjective resistant Có tính kháng cự, chống lại được
Verb change Thay đổi, biến đổi
Noun change Sự thay đổi, tiền lẻ
Adjective changeable Dễ thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanging Không thay đổi, bất biến

Synonyms

opposing change (phản đối sự thay đổi)fighting change (đấu tranh chống lại sự thay đổi)hindering change (cản trở sự thay đổi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý sự thay đổi, Tâm lý học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
sistere
Latin
resistere
Old French
resister
English
resist
PIE
*kemb-
Late Latin
cambiare
Old French
changier
Middle English
chaungen
English
change

Nguồn gốc 'resisting' (chống lại)

Từ 'resist' (chống lại) xuất phát từ tiếng Latinh 'resistere', có nghĩa là 'đứng vững lại', 'đứng đối mặt'. Nó kết hợp tiền tố 're-' (trở lại, chống lại) và 'sistere' (đứng vững). 'Sistere' lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*steh₂-), có nghĩa là 'đứng'. Do đó, 'resisting' mang ý nghĩa của việc 'đứng vững' hoặc 'đứng lại' trước một tác động hoặc thay đổi.

Nguồn gốc 'change' (thay đổi)

Từ 'change' (thay đổi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'changier', sau đó là tiếng Latinh muộn 'cambiare', nghĩa là 'trao đổi' hoặc 'làm cho khác đi'. Gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*kemb-) có nghĩa là 'uốn cong, xoay, thay đổi'. Điều này cho thấy ý tưởng về sự thay đổi đã tồn tại từ rất sớm, gắn liền với việc biến đổi một trạng thái này sang trạng thái khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc hành vi của một cá nhân, một nhóm hoặc một tổ chức đối với một sự thay đổi được đề xuất hoặc đang diễn ra. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bảo thủ và thiếu linh hoạt, hoặc trung lập, chỉ đơn giản là phản ánh sự thận trọng và nhu cầu đánh giá kỹ lưỡng trước khi chấp nhận thay đổi. Sự khác biệt nằm ở động cơ và lý do đằng sau việc chống đối.

Prepositions

to against

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ đối tượng hoặc lý do của sự phản kháng (ví dụ: resisting change to the company structure). Khi sử dụng 'against', nó nhấn mạnh sự đối đầu trực tiếp (ví dụ: resisting change against their core values).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + resisting change
  • strongly strongly resisting change
    (mạnh mẽ chống lại sự thay đổi)
  • actively actively resisting change
    (chủ động chống lại sự thay đổi)
  • stubbornly stubbornly resisting change
    (ngoan cố chống lại sự thay đổi)
Noun + of resisting change
  • a culture of a culture of resisting change
    (một văn hóa chống lại sự thay đổi)
  • the tendency of the tendency of resisting change
    (khuynh hướng chống lại sự thay đổi)
  • the challenge of the challenge of resisting change
    (thách thức của việc chống lại sự thay đổi)
Verb + resisting change
  • address address resisting change
    (giải quyết việc chống lại sự thay đổi)
  • overcome overcome resisting change
    (vượt qua việc chống lại sự thay đổi)
  • criticize for criticize for resisting change
    (chỉ trích vì chống lại sự thay đổi)

Idioms

  • A culture of resisting change

    Một văn hóa hoặc tập quán mà mọi người trong tổ chức/cộng đồng có xu hướng chống lại hoặc không chấp nhận sự đổi mới, cải cách.

    "The company struggled to implement new technologies due to a deeply ingrained culture of resisting change."

    (Công ty gặp khó khăn trong việc triển khai các công nghệ mới do có một văn hóa chống lại sự thay đổi đã ăn sâu.)

  • Resisting change at every turn

    Chống lại sự thay đổi một cách triệt để, liên tục và không ngừng nghỉ ở mọi khía cạnh hoặc cơ hội.

    "Despite clear benefits, some employees were resisting change at every turn, making progress difficult."

    (Mặc dù có lợi ích rõ ràng, một số nhân viên vẫn chống lại sự thay đổi ở mọi ngóc ngách, khiến tiến độ gặp khó khăn.)

  • The art of resisting change

    Cách thức hoặc kỹ năng để duy trì hiện trạng, bảo thủ, hoặc chống lại áp lực đổi mới (thường dùng với hàm ý mỉa mai hoặc hài hước).

    "He had perfected the art of resisting change, always finding reasons to stick to old methods."

    (Anh ta đã hoàn thiện nghệ thuật chống lại sự thay đổi, luôn tìm ra lý do để bám vào những phương pháp cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resisting change

Gerund/Participle
Lật mặt

Hành động chống lại hoặc cố gắng ngăn chặn một sự thay đổi xảy ra.

"The employees are resisting change to the new software system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resisting change".

Thiên kiến duy trì hiện trạng (Status Quo Bias)

Trong tâm lý học và kinh tế học hành vi, thiên kiến duy trì hiện trạng (Status Quo Bias) là xu hướng tâm lý của con người thích mọi thứ giữ nguyên như cũ, ngay cả khi có những lựa chọn thay thế tốt hơn. Sự 'chống lại sự thay đổi' này thường xuất phát từ nỗi sợ mất mát hoặc sự không chắc chắn về những điều chưa biết.

Vùng an toàn (Comfort Zone)

Vùng an toàn (Comfort Zone) là trạng thái tâm lý mà một người cảm thấy thoải mái, kiểm soát được và ít căng thẳng. Việc 'chống lại sự thay đổi' thường là một cách để con người duy trì bản thân trong vùng an toàn này, tránh phải đối mặt với những thách thức, rủi ro hoặc sự bất tiện khi phải thích nghi với điều mới.