(Top Banner Ad)
adaptability
C1
Noun C1 Quản trị kinh doanh, Tâm lý học, Sinh học

adaptability

UK: /əˌdæptəˈbɪləti/ • US: /əˌdæptəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng thích ứng tính thích ứng sự thích nghi khả năng thích nghi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being able to adjust to new conditions.

Vietnamese Meaning

Khả năng thích nghi, khả năng điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adaptability is a key skill for success in the modern workplace."

    "Khả năng thích nghi là một kỹ năng quan trọng để thành công trong môi trường làm việc hiện đại."

  • "Her adaptability allowed her to quickly learn new skills."

    "Khả năng thích nghi đã cho phép cô ấy nhanh chóng học các kỹ năng mới."

  • "Businesses need adaptability to survive in a competitive market."

    "Các doanh nghiệp cần khả năng thích nghi để tồn tại trong một thị trường cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh
Adjective adaptable có thể thích nghi, linh hoạt
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh, bản chuyển thể
Adjective adaptive có tính thích ứng, thích nghi
Noun adapter bộ chuyển đổi, người thích nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aptus
Latin
adaptare
English
adapt
English
adaptable
English
adaptability

Nguồn gốc của Adaptability

Từ gốc Latin 'aptus' có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'có khả năng điều chỉnh', từ 'adaptability' (khả năng thích nghi) trong tiếng Anh hiện đại thể hiện sự linh hoạt và sẵn sàng thay đổi để phù hợp với các điều kiện hoặc môi trường mới. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh để tồn tại và phát triển.

Usage Note

Tính thích nghi đề cập đến khả năng thay đổi hành vi, thái độ hoặc quan điểm để đối phó với những thay đổi trong môi trường. Nó bao gồm cả việc điều chỉnh ngắn hạn và khả năng học hỏi và phát triển lâu dài. Phân biệt với 'flexibility' (tính linh hoạt), thường chỉ sự dễ dàng thay đổi, trong khi 'adaptability' nhấn mạnh khả năng THÀNH CÔNG trong điều kiện thay đổi.

Prepositions

to for in

* 'Adaptability to': Thích nghi với một điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'Adaptability to climate change'.
* 'Adaptability for': Thích nghi để đáp ứng một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Adaptability for different roles'.
* 'Adaptability in': Thích nghi trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Adaptability in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adaptability
  • high high adaptability
    (khả năng thích nghi cao)
  • great great adaptability
    (khả năng thích nghi tuyệt vời)
  • impressive impressive adaptability
    (khả năng thích nghi ấn tượng)
  • inherent inherent adaptability
    (khả năng thích nghi bẩm sinh/vốn có)
  • organizational organizational adaptability
    (khả năng thích nghi của tổ chức)
Verb + adaptability
  • show show adaptability
    (thể hiện khả năng thích nghi)
  • demonstrate demonstrate adaptability
    (chứng tỏ khả năng thích nghi)
  • possess possess adaptability
    (sở hữu khả năng thích nghi)
  • enhance enhance adaptability
    (nâng cao khả năng thích nghi)
  • value value adaptability
    (đánh giá cao khả năng thích nghi)

Idioms

  • cultivate adaptability

    trau dồi/phát triển khả năng thích nghi

    "In a rapidly changing world, it's crucial to cultivate adaptability."

    (Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, việc trau dồi khả năng thích nghi là rất quan trọng.)

  • a testament to one's adaptability

    minh chứng cho khả năng thích nghi của ai đó

    "Her quick adjustment to the new role was a testament to her adaptability."

    (Việc cô ấy nhanh chóng thích nghi với vai trò mới là minh chứng cho khả năng thích nghi của cô ấy.)

  • foster adaptability

    thúc đẩy/nuôi dưỡng khả năng thích nghi

    "Leaders should foster adaptability within their teams to navigate challenges."

    (Các nhà lãnh đạo nên thúc đẩy khả năng thích nghi trong các nhóm của họ để vượt qua thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptability

Noun
Lật mặt

Khả năng thích nghi, khả năng điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện mới.

"Adaptability is a key skill for success in the modern workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had shown more adaptability to the changing market, they would have avoided significant losses.
Nếu công ty đã thể hiện sự thích nghi tốt hơn với thị trường đang thay đổi, họ đã có thể tránh được những tổn thất đáng kể.
Phủ định
If he hadn't adapted so quickly to the new software, he wouldn't have completed the project on time.
Nếu anh ấy không thích nghi nhanh chóng với phần mềm mới, anh ấy đã không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would the team have succeeded if they had been more adaptable to different working styles?
Liệu nhóm có thành công nếu họ thích nghi tốt hơn với các phong cách làm việc khác nhau không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been adapting its marketing strategy to the changing market trends.
Công ty đã và đang điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để phù hợp với các xu hướng thị trường đang thay đổi.
Phủ định
She hasn't been adapting well to the new work environment.
Cô ấy đã không thích nghi tốt với môi trường làm việc mới.
Nghi vấn
Have they been focusing on improving their adaptability to new technologies?
Họ đã và đang tập trung vào việc cải thiện khả năng thích ứng với các công nghệ mới của họ chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She adapts quickly to new situations.
Cô ấy thích nghi nhanh chóng với những tình huống mới.
Phủ định
He does not adapt well to change.
Anh ấy không thích nghi tốt với sự thay đổi.
Nghi vấn
Does the company value adaptability in its employees?
Công ty có coi trọng khả năng thích ứng ở nhân viên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptability".

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Ở các nước phương Tây, khả năng thích nghi thường được liên kết chặt chẽ với 'tư duy phát triển' (growth mindset) – niềm tin rằng năng lực và trí thông minh có thể được phát triển thông qua nỗ lực và học hỏi. Thay vì coi khó khăn là rào cản, người có tư duy phát triển coi chúng là cơ hội để học hỏi và thích nghi.

Yêu cầu trong công việc hiện đại

Trong môi trường làm việc ngày nay, đặc biệt là ở phương Tây, 'adaptability' là một kỹ năng mềm (soft skill) được đánh giá rất cao. Các nhà tuyển dụng tìm kiếm những ứng viên có khả năng nhanh chóng thích nghi với công nghệ mới, thay đổi quy trình và làm việc hiệu quả trong các đội nhóm đa dạng.