(Top Banner Ad)
accessories
B1
noun B1 Thời trang, Bán lẻ

accessories

UK: /əkˈsesəriːz/ • US: /əkˈsesəriːz/

Nghĩa tiếng Việt

phụ kiện đồ trang sức vật trang trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects that are not essential in themselves but add to the beauty, convenience, or effectiveness of something else.

Vietnamese Meaning

Các vật phẩm không thiết yếu nhưng làm tăng thêm vẻ đẹp, sự tiện lợi hoặc hiệu quả của một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful dress with matching accessories."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp với các phụ kiện phù hợp."

  • "The store sells a wide range of fashion accessories."

    "Cửa hàng bán nhiều loại phụ kiện thời trang."

  • "These accessories will add a touch of elegance to your outfit."

    "Những phụ kiện này sẽ thêm nét thanh lịch cho trang phục của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) accessory
Noun (legal) accessory
Verb accessorize
Adjective accessory

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accedere (ad- + cedere)
Medieval Latin
accessorius
Middle English
accessorie
Modern English
accessory / accessories

Từ 'Tiếp cận' đến 'Phụ kiện'

Từ 'accessories' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accedere', nghĩa là 'đi đến' hoặc 'tiếp cận'. Ban đầu, nó được dùng trong luật pháp để chỉ một người đồng lõa ('an accessory to a crime'), tức là người 'đi cùng' kẻ phạm tội chính. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ những vật phẩm 'đi kèm' với thứ chính (như quần áo) để bổ sung hoặc làm đẹp.

Usage Note

Trong lĩnh vực thời trang, 'accessories' chỉ các vật phẩm như đồ trang sức, túi xách, thắt lưng, khăn quàng cổ, v.v., được sử dụng để bổ sung và hoàn thiện trang phục. Sự khác biệt với 'clothes' (quần áo) là 'accessories' không phải là thành phần chính của trang phục mà đóng vai trò trang trí và chức năng phụ trợ.

Prepositions

with to

- 'Accessories with': đề cập đến việc sử dụng phụ kiện với một món đồ cụ thể (ví dụ: 'accessories with a dress').
- 'Accessories to': đề cập đến phụ kiện như là một phần bổ sung cho một bộ trang phục hoặc phong cách (ví dụ: 'accessories to complete the look').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accessories
  • fashion accessories
    (phụ kiện thời trang)
  • stylish accessories
    (phụ kiện sành điệu)
  • optional accessories
    (phụ kiện tùy chọn (không bắt buộc))
  • matching accessories
    (phụ kiện đồng bộ, hợp tông)
Verb + accessories
  • wear accessories
    (đeo/mang phụ kiện)
  • buy accessories
    (mua phụ kiện)
  • choose accessories
    (lựa chọn phụ kiện)
  • come with accessories
    (đi kèm với các phụ kiện)
Noun + accessories
  • hair accessories
    (phụ kiện tóc)
  • phone accessories
    (phụ kiện điện thoại)
  • car accessories
    (phụ kiện xe hơi)
  • a range of accessories
    (một loạt các loại phụ kiện)

Idioms

  • the must-have accessories

    Những phụ kiện không thể thiếu, món đồ thời thượng phải có.

    "This season, oversized sunglasses and straw bags are the must-have accessories for any beach trip."

    (Mùa này, kính râm bản to và túi cói là những phụ kiện không thể thiếu cho bất kỳ chuyến đi biển nào.)

  • an accessory to the fact

    Tòng phạm; người hỗ trợ, che giấu hoặc giúp đỡ tội phạm trước hoặc sau khi hành vi phạm tội xảy ra.

    "He was charged with being an accessory to the robbery after the fact because he helped hide the stolen money."

    (Anh ta bị buộc tội tòng phạm sau khi vụ cướp xảy ra vì đã giúp che giấu số tiền bị đánh cắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accessories

noun
Lật mặt

Các vật phẩm không thiết yếu nhưng làm tăng thêm vẻ đẹp, sự tiện lợi hoặc hiệu quả của một thứ khác.

"She wore a beautiful dress with matching accessories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves to wear colorful accessories.
Cô ấy thích đeo những phụ kiện đầy màu sắc.
Phủ định
He doesn't usually buy expensive accessories.
Anh ấy thường không mua những phụ kiện đắt tiền.
Nghi vấn
Do you have all the necessary accessories for the party?
Bạn có tất cả các phụ kiện cần thiết cho bữa tiệc không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actress's accessories are always meticulously chosen for each red carpet event.
Phụ kiện của nữ diễn viên luôn được lựa chọn tỉ mỉ cho mỗi sự kiện thảm đỏ.
Phủ định
Those accessories were not displayed at the exhibition.
Những phụ kiện đó đã không được trưng bày tại triển lãm.
Nghi vấn
Will the accessories be shipped separately?
Liệu các phụ kiện sẽ được vận chuyển riêng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accessories".

Phụ kiện và 'Thời trang nhanh' (Fast Fashion)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự trỗi dậy của 'thời trang nhanh' đã biến phụ kiện thành những món đồ rẻ tiền, hợp mốt. Người tiêu dùng có thể liên tục làm mới phong cách với chi phí thấp bằng cách thay đổi phụ kiện như trang sức, khăn quàng, hay túi xách theo từng mùa.

Phụ kiện trong Đám cưới phương Tây

Trong truyền thống đám cưới phương Tây, cô dâu thường tuân theo câu nói cầu may 'Something old, new, borrowed, blue' (một thứ cũ, mới, đi mượn, màu xanh). Phụ kiện đóng vai trò quan trọng để thực hiện điều này, ví dụ: trang sức gia truyền (cũ), một đôi giày mới, hoặc một chiếc kẹp tóc màu xanh.