(Top Banner Ad)
effectiveness
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quản lý

effectiveness

UK: /ɪˈfɛktɪvnəs/ • US: /ɪˈfɛktɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính hiệu quả hiệu lực khả năng thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which something is successful in producing a desired result; success in producing a desired or intended result.

Vietnamese Meaning

Mức độ thành công của một cái gì đó trong việc tạo ra kết quả mong muốn; sự thành công trong việc tạo ra một kết quả mong muốn hoặc dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effectiveness of the new drug has been proven in clinical trials."

    "Tính hiệu quả của loại thuốc mới đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng."

  • "We are evaluating the effectiveness of the training program."

    "Chúng tôi đang đánh giá tính hiệu quả của chương trình đào tạo."

  • "The key to success is the effectiveness of your marketing strategy."

    "Chìa khóa thành công là tính hiệu quả của chiến lược marketing của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective effective
Adverb effectively
Noun effect
Verb effect
Adjective ineffective

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
Latin
effectivus
Old French
effectif
Middle English
effective
Old English
-nes
English
effectiveness

Nguồn gốc Sức mạnh

Từ 'effectiveness' được hình thành từ tính từ 'effective' và hậu tố '-ness'. 'Effective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'mang lại, hoàn thành, tạo ra'. Vì vậy, 'effectiveness' mang ý nghĩa 'khả năng tạo ra kết quả mong muốn' hoặc 'tính hiệu quả' của một thứ gì đó, cho thấy nguồn gốc sâu xa từ hành động tạo ra và hoàn thành mục tiêu.

Usage Note

Tính hiệu quả thường đề cập đến việc liệu một hành động, phương pháp hay công cụ có đạt được mục tiêu hay không. Nó khác với 'efficiency' (tính hiệu quả về mặt chi phí, thời gian, hoặc nỗ lực) và 'efficacy' (khả năng tạo ra kết quả trong điều kiện lý tưởng). 'Effectiveness' đánh giá kết quả thực tế trong một ngữ cảnh cụ thể.

Prepositions

in of

'Effectiveness in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà một thứ gì đó hiệu quả. Ví dụ: 'Effectiveness in marketing'. 'Effectiveness of' thường được dùng để chỉ tính hiệu quả của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The effectiveness of the new strategy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effectiveness
  • high high effectiveness
    (hiệu quả cao)
  • overall overall effectiveness
    (hiệu quả tổng thể)
  • cost cost-effectiveness
    (hiệu quả về chi phí)
  • proven proven effectiveness
    (hiệu quả đã được chứng minh)
Verb + effectiveness
  • improve improve effectiveness
    (cải thiện hiệu quả)
  • assess assess effectiveness
    (đánh giá hiệu quả)
  • measure measure effectiveness
    (đo lường hiệu quả)
  • enhance enhance effectiveness
    (nâng cao hiệu quả)
Noun + of effectiveness
  • level level of effectiveness
    (mức độ hiệu quả)
  • lack lack of effectiveness
    (thiếu hiệu quả)

Idioms

  • cost-effectiveness

    tính hiệu quả về chi phí (đạt được mục tiêu với chi phí thấp nhất)

    "The study aims to determine the cost-effectiveness of the new treatment."

    (Nghiên cứu nhằm xác định tính hiệu quả về chi phí của phương pháp điều trị mới.)

  • prove its effectiveness

    chứng minh tính hiệu quả của nó

    "The new marketing strategy needs to prove its effectiveness within six months."

    (Chiến lược tiếp thị mới cần chứng minh tính hiệu quả của nó trong vòng sáu tháng.)

  • undermine effectiveness

    làm suy yếu hiệu quả, phá hoại hiệu quả

    "Lack of coordination can seriously undermine the effectiveness of the team's efforts."

    (Thiếu sự phối hợp có thể làm suy yếu nghiêm trọng hiệu quả của nỗ lực của nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effectiveness

Danh từ
Lật mặt

Mức độ thành công của một cái gì đó trong việc tạo ra kết quả mong muốn; sự thành công trong việc tạo ra một kết quả mong muốn hoặc dự định.

"The effectiveness of the new drug has been proven in clinical trials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effectiveness".

Văn hóa đặt nặng kết quả và hiệu suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và khoa học, 'effectiveness' (tính hiệu quả) được coi là một giá trị cốt lõi. Việc đạt được mục tiêu và tạo ra kết quả cụ thể, đo lường được là yếu tố quan trọng để đánh giá sự thành công của cá nhân, dự án hay tổ chức. Điều này thúc đẩy tư duy 'làm sao để đạt được hiệu quả cao nhất' trong mọi hoạt động.

Bằng chứng và tính khoa học

Khái niệm 'effectiveness' cũng gắn liền với phương pháp khoa học và tư duy dựa trên bằng chứng (evidence-based practice). Trong y học, giáo dục hay chính sách công, 'effectiveness' của một phương pháp hoặc can thiệp thường được kiểm tra nghiêm ngặt thông qua nghiên cứu, thử nghiệm lâm sàng để đảm bảo nó thực sự mang lại kết quả mong muốn, không chỉ là niềm tin hay truyền thống.