essential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absolutely necessary; extremely important.
Vietnamese Meaning
Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good diet is essential for maintaining good health."
"Một chế độ ăn uống tốt là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."
-
"It is essential that you follow the instructions carefully."
"Điều quan trọng là bạn phải tuân theo các hướng dẫn một cách cẩn thận."
-
"These documents are essential for your application."
"Những tài liệu này là cần thiết cho đơn đăng ký của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | Bản chất, cốt lõi |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, chủ yếu |
| Noun | essentiality | Tính thiết yếu, sự cần thiết |
| Adjective | non-essential | Không thiết yếu, không cần thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'essential' nhấn mạnh tầm quan trọng và sự cần thiết không thể thiếu. Nó vượt xa mức 'important' (quan trọng) và gần gũi với 'vital' (sống còn) hoặc 'crucial' (then chốt). Tuy nhiên, 'essential' thường được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến sự sống còn theo nghĩa đen. Ví dụ, 'Water is essential for life' (Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống) và 'It is essential to arrive on time' (Việc đến đúng giờ là rất quan trọng).
Prepositions
'Essential to' thường được sử dụng để chỉ sự cần thiết cho mục đích hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Exercise is essential to good health.' (Tập thể dục là điều cần thiết cho sức khỏe tốt). 'Essential for' cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có thể chỉ sự cần thiết để hỗ trợ hoặc duy trì cái gì đó. Ví dụ: 'Money is essential for survival.' (Tiền bạc là điều cần thiết cho sự sinh tồn). Sự khác biệt là rất nhỏ và trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely essential (tuyệt đối cần thiết)
-
vitally vitally essential (cần thiết sống còn)
-
crucially crucially essential (cần thiết một cách cốt yếu)
-
consider consider essential (coi là cần thiết)
-
prove prove essential (chứng tỏ là cần thiết)
-
make make something essential (làm cho cái gì đó trở nên cần thiết)
-
essential essential nutrients (dưỡng chất thiết yếu)
-
essential essential skills (kỹ năng thiết yếu)
-
essential essential information (thông tin thiết yếu)
-
essential essential oils (tinh dầu)
Idioms
-
Essential reading
Tài liệu/sách cần đọc (rất quan trọng, bắt buộc)
"This book is essential reading for anyone interested in economics."
(Cuốn sách này là tài liệu cần đọc cho bất kỳ ai quan tâm đến kinh tế học.)
-
Essential services
Các dịch vụ thiết yếu (không thể thiếu cho cuộc sống hàng ngày hoặc trong tình huống khẩn cấp)
"During the lockdown, only essential services like healthcare and groceries remained open."
(Trong thời gian phong tỏa, chỉ các dịch vụ thiết yếu như y tế và cửa hàng tạp hóa được phép mở cửa.)
-
It is essential that...
Điều tối quan trọng là... (dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của một hành động hoặc tình huống)
"It is essential that you complete this form accurately."
(Điều tối quan trọng là bạn phải điền chính xác vào mẫu đơn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential
Tính từTuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.
"A good diet is essential for maintaining good health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential".
