backing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Support or help.
Vietnamese Meaning
Sự ủng hộ hoặc giúp đỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project received strong backing from the community."
"Dự án nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng."
-
"She has the full backing of her family."
"Cô ấy có sự ủng hộ hoàn toàn của gia đình."
-
"The new law needs more backing to be effective."
"Luật mới cần nhiều sự ủng hộ hơn để có hiệu lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ sự hỗ trợ về mặt tinh thần, tài chính hoặc vật chất. Khác với 'support', 'backing' thường mang tính chủ động và cụ thể hơn.
Prepositions
backing *for* (ủng hộ cho ai/cái gì); backing *from* (nhận được sự ủng hộ từ ai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial backing (Sự hỗ trợ/đỡ đầu tài chính)
-
strong strong backing (Sự ủng hộ mạnh mẽ, vững chắc)
-
political political backing (Sự hỗ trợ chính trị)
-
secure secure backing (Đảm bảo hoặc giành được sự hỗ trợ)
-
withdraw withdraw backing (Rút lại sự hỗ trợ/ủng hộ)
-
lack lack backing (Thiếu sự hỗ trợ)
-
with the with the backing of (Với sự ủng hộ của (ai đó/tổ chức nào đó))
Idioms
-
throw your backing behind (something/someone)
Dốc toàn bộ sức lực, quyền lực hoặc tiền bạc để ủng hộ (ai đó/cái gì đó)
"The CEO decided to throw the company's full backing behind the new sustainability initiative."
(Giám đốc điều hành đã quyết định dốc toàn bộ sự hỗ trợ của công ty cho sáng kiến bền vững mới.)
-
backing track
Nhạc nền; bản thu âm không lời dùng để ca sĩ hoặc nhạc công diễn tấu
"The singer performed her song using only a simple backing track."
(Nữ ca sĩ trình diễn bài hát của mình chỉ với một bản nhạc nền đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backing
Danh từSự ủng hộ hoặc giúp đỡ.
"The project received strong backing from the community."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project has strong backing from the community. |
Dự án nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng. |
| Phủ định | Do they not back the proposal? |
Họ không ủng hộ đề xuất sao? |
| Nghi vấn | Is there sufficient backing for this plan? |
Có đủ sự ủng hộ cho kế hoạch này không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, the company will have backed the research team with substantial funding. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, công ty sẽ đã hỗ trợ nhóm nghiên cứu bằng nguồn tài trợ đáng kể. |
| Phủ định | By next year, they won't have backed out of the deal, as they've made a commitment. |
Đến năm sau, họ sẽ không rút khỏi thỏa thuận, vì họ đã cam kết. |
| Nghi vấn | Will the government have backed the new policy by the end of the year? |
Liệu chính phủ sẽ đã ủng hộ chính sách mới vào cuối năm nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backing".
