(Top Banner Ad)
backing
B2
Danh từ B2 Tổng quát

backing

UK: /ˈbækɪŋ/ • US: /ˈbækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự ủng hộ sự giúp đỡ lớp lót phần nhạc đệm hành động lùi xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Support or help.

Vietnamese Meaning

Sự ủng hộ hoặc giúp đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project received strong backing from the community."

    "Dự án nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng."

  • "She has the full backing of her family."

    "Cô ấy có sự ủng hộ hoàn toàn của gia đình."

  • "The new law needs more backing to be effective."

    "Luật mới cần nhiều sự ủng hộ hơn để có hiệu lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb back Ủng hộ, hỗ trợ; lùi lại
Noun backer Người ủng hộ, nhà tài trợ
Adjective backless Không có lưng (thường dùng cho ghế hoặc trang phục)
Adverb backward Về phía sau, thụt lùi
Noun backdrop Phông nền, bối cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakaz
Old English
bæc (meaning 'back of the body')
Middle English
bak (developing the verbal sense of 'to support' or 'to move backward')
Modern English
backing (gerund/noun derived from the verb 'to back')

Cái Lưng và Sự Hỗ Trợ

Từ gốc của 'backing' là 'back' (cái lưng), phần sau và vững chắc của cơ thể. Ý nghĩa này đã phát triển sang hành động 'hỗ trợ' hoặc 'đỡ đầu' cho một người hoặc một dự án, vì cái lưng tượng trưng cho nền tảng và sự kiên cố. Sau đó, nó được thêm hậu tố '-ing' để tạo thành danh từ hoặc danh động từ chỉ hành động hỗ trợ hoặc vật liệu lót.

Usage Note

Thường chỉ sự hỗ trợ về mặt tinh thần, tài chính hoặc vật chất. Khác với 'support', 'backing' thường mang tính chủ động và cụ thể hơn.

Prepositions

for from

backing *for* (ủng hộ cho ai/cái gì); backing *from* (nhận được sự ủng hộ từ ai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backing (Loại hỗ trợ)
  • financial financial backing
    (Sự hỗ trợ/đỡ đầu tài chính)
  • strong strong backing
    (Sự ủng hộ mạnh mẽ, vững chắc)
  • political political backing
    (Sự hỗ trợ chính trị)
Verb + backing (Hành động)
  • secure secure backing
    (Đảm bảo hoặc giành được sự hỗ trợ)
  • withdraw withdraw backing
    (Rút lại sự hỗ trợ/ủng hộ)
  • lack lack backing
    (Thiếu sự hỗ trợ)
Phrasal Expression (Cụm từ)
  • with the with the backing of
    (Với sự ủng hộ của (ai đó/tổ chức nào đó))

Idioms

  • throw your backing behind (something/someone)

    Dốc toàn bộ sức lực, quyền lực hoặc tiền bạc để ủng hộ (ai đó/cái gì đó)

    "The CEO decided to throw the company's full backing behind the new sustainability initiative."

    (Giám đốc điều hành đã quyết định dốc toàn bộ sự hỗ trợ của công ty cho sáng kiến bền vững mới.)

  • backing track

    Nhạc nền; bản thu âm không lời dùng để ca sĩ hoặc nhạc công diễn tấu

    "The singer performed her song using only a simple backing track."

    (Nữ ca sĩ trình diễn bài hát của mình chỉ với một bản nhạc nền đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backing

Danh từ
Lật mặt

Sự ủng hộ hoặc giúp đỡ.

"The project received strong backing from the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has strong backing from the community.
Dự án nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng.
Phủ định
Do they not back the proposal?
Họ không ủng hộ đề xuất sao?
Nghi vấn
Is there sufficient backing for this plan?
Có đủ sự ủng hộ cho kế hoạch này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the company will have backed the research team with substantial funding.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, công ty sẽ đã hỗ trợ nhóm nghiên cứu bằng nguồn tài trợ đáng kể.
Phủ định
By next year, they won't have backed out of the deal, as they've made a commitment.
Đến năm sau, họ sẽ không rút khỏi thỏa thuận, vì họ đã cam kết.
Nghi vấn
Will the government have backed the new policy by the end of the year?
Liệu chính phủ sẽ đã ủng hộ chính sách mới vào cuối năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backing".

Sự Đỡ Đầu Nghệ Thuật (Patronage)

'Backing' có ý nghĩa lịch sử sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Nhiều nghệ sĩ vĩ đại thời Phục Hưng như Michelangelo đã được 'backing' (đỡ đầu) bởi các gia đình giàu có hoặc Giáo hội. Sự hỗ trợ tài chính và chính trị này là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của nghệ thuật cổ điển.

Vốn Khởi Nghiệp (Venture Capital)

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, 'backing' thường đề cập đến 'vốn đầu tư mạo hiểm' hoặc 'vốn hạt giống'. Các nhà đầu tư mạo hiểm (venture capitalists) cung cấp 'backing' cho các công ty khởi nghiệp đổi mới, hy vọng đổi lấy lợi nhuận lớn khi công ty thành công.