(Top Banner Ad)
accomplish
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Công việc

accomplish

UK: /əˈkʌmplɪʃ/ • US: /əˈkɑːmplɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thành đạt được làm xong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed in doing or completing something.

Vietnamese Meaning

Hoàn thành, làm xong, đạt được (mục tiêu, kế hoạch, công việc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accomplished all her goals for the year."

    "Cô ấy đã hoàn thành tất cả các mục tiêu của mình trong năm."

  • "The team accomplished a great deal in a short space of time."

    "Nhóm đã hoàn thành rất nhiều việc trong một khoảng thời gian ngắn."

  • "It took years of hard work to accomplish this goal."

    "Phải mất nhiều năm làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accomplish hoàn thành, đạt được
Noun accomplishment thành tựu, sự hoàn thành
Adjective accomplished tài ba, điêu luyện, đã hoàn thành
Adjective unaccomplished chưa hoàn thành, còn dang dở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accomplere
Old French
acomplir
Middle English
accomplishen

Từ 'Lấp Đầy' đến 'Hoàn Thành'

Gốc Latin của 'accomplish' là 'accomplere', có nghĩa là 'lấp đầy' (ad- 'tới' + complere 'lấp đầy'). Hãy tưởng tượng việc hoàn thành một nhiệm vụ cũng giống như đổ đầy nước vào một chiếc bình. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển từ việc 'làm cho đầy đủ' thành 'hoàn thành, thực hiện trọn vẹn' một mục tiêu hay nhiệm vụ.

Usage Note

“Accomplish” thường được dùng để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng. Nó mang ý nghĩa thành công sau một quá trình làm việc. So với 'achieve', 'accomplish' nhấn mạnh vào quá trình và hành động để đạt được điều gì đó hơn là kết quả cuối cùng. Ví dụ: Bạn 'accomplish' một dự án, bạn 'achieve' một giải thưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accomplish
  • successfully accomplish
    (hoàn thành một cách thành công)
  • fully accomplish
    (hoàn thành trọn vẹn)
  • finally accomplish
    (cuối cùng cũng hoàn thành)
  • easily accomplish
    (hoàn thành một cách dễ dàng)
Verb + accomplish
  • try to accomplish
    (cố gắng để đạt được)
  • hope to accomplish
    (hy vọng sẽ hoàn thành)
  • manage to accomplish
    (xoay sở để hoàn thành)
  • fail to accomplish
    (thất bại trong việc hoàn thành)
accomplish + Noun
  • accomplish a goal
    (đạt được một mục tiêu)
  • accomplish a task
    (hoàn thành một nhiệm vụ)
  • accomplish a mission
    (hoàn thành một sứ mệnh)
  • accomplish an objective
    (đạt được một mục đích)

Idioms

  • mission accomplished

    Nhiệm vụ hoàn thành! (Thường dùng với giọng điệu tự hào hoặc hài hước sau khi làm xong một việc gì đó, dù lớn hay nhỏ).

    "I finally assembled the IKEA bookshelf. Mission accomplished!"

    (Cuối cùng mình cũng lắp xong cái kệ sách IKEA. Nhiệm vụ hoàn thành!)

  • accomplish the impossible

    Làm được điều không thể, đạt được điều phi thường.

    "With their limited resources, winning the championship felt like they had accomplished the impossible."

    (Với nguồn lực hạn hẹp, việc giành chức vô địch có cảm giác như họ đã làm được điều không thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accomplish

Động từ
Lật mặt

Hoàn thành, làm xong, đạt được (mục tiêu, kế hoạch, công việc).

"She accomplished all her goals for the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accomplish".

Giấc Mơ Mỹ và Thành Tựu Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'thành tựu' ('accomplishment') rất quan trọng. 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) là ý tưởng cho rằng bất kỳ ai, không phân biệt xuất thân, đều có thể đạt được thành công thông qua sự chăm chỉ. Do đó, việc 'accomplish' các mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp được coi là thước đo giá trị của một người.

'Bucket List' - Danh sách những điều cần hoàn thành

'Bucket list' là một khái niệm phổ biến, chỉ một danh sách những trải nghiệm hoặc thành tựu mà một người muốn hoàn thành ('accomplish') trước khi qua đời. Điều này phản ánh sự tập trung vào việc tự hoàn thiện bản thân và đạt được sự viên mãn cá nhân thông qua các thành tựu trong cuộc sống.