(Top Banner Ad)
fulfill
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Tâm lý học

fulfill

UK: /fʊlˈfɪl/ • US: /fʊlˈfɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thành thực hiện đáp ứng làm trọn đạt được thỏa mãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carry out or bring to realization (a promise, hope, or prophecy). To satisfy (a condition or requirement). To develop one's abilities or potential.

Vietnamese Meaning

Thực hiện, hoàn thành, làm trọn (một lời hứa, hy vọng, hoặc lời tiên tri). Đáp ứng (một điều kiện hoặc yêu cầu). Phát triển khả năng hoặc tiềm năng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fulfilled her promise to visit her grandmother every week."

    "Cô ấy đã thực hiện lời hứa đến thăm bà của mình mỗi tuần."

  • "Hard work is the key to fulfilling your goals."

    "Làm việc chăm chỉ là chìa khóa để đạt được mục tiêu của bạn."

  • "The new policy fulfills the needs of the community."

    "Chính sách mới đáp ứng nhu cầu của cộng đồng."

  • "Volunteering can help you feel fulfilled."

    "Làm tình nguyện có thể giúp bạn cảm thấy trọn vẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill Hoàn thành, thực hiện, làm trọn
Noun fulfillment Sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thỏa mãn
Adjective fulfilled Đã được hoàn thành; cảm thấy thỏa mãn, hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fullfyllan
Middle English
fulfullen
Modern English
fulfill

Nguồn gốc của từ "fulfill"

Từ 'fulfill' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fullfyllan', có nghĩa đen là 'lấp đầy hoàn toàn' hoặc 'làm cho đầy đủ'. Nó được tạo thành từ 'full' (đầy đủ) và 'fyllan' (lấp đầy), cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc hoàn thành một điều gì đó đến mức trọn vẹn hoặc đạt được mục tiêu một cách đầy đủ.

Usage Note

Fulfill thường được dùng khi một hành động hoặc sự kiện đáp ứng một kỳ vọng, lời hứa, hoặc nhu cầu nào đó. Nó mang ý nghĩa hoàn thành một cách trọn vẹn và mang lại sự hài lòng. So với 'complete' (hoàn thành), 'fulfill' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến những mục tiêu lớn hơn hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn. Ví dụ: 'fulfill a dream' mang ý nghĩa sâu sắc hơn 'complete a task'.

Prepositions

fulfill a need fulfill an obligation fulfill a promise fulfill a dream

Các cụm từ này thường đi liền với 'fulfill' để chỉ rõ đối tượng được hoàn thành hoặc đáp ứng. 'Fulfill a need' nghĩa là đáp ứng một nhu cầu. 'Fulfill an obligation' nghĩa là hoàn thành một nghĩa vụ. 'Fulfill a promise' nghĩa là thực hiện một lời hứa. 'Fulfill a dream' nghĩa là biến giấc mơ thành hiện thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fulfill
  • help help fulfill a dream
    (giúp hoàn thành một giấc mơ)
  • struggle to struggle to fulfill a promise
    (gặp khó khăn để thực hiện một lời hứa)
fulfill + Noun
  • a dream fulfill a dream
    (hoàn thành một giấc mơ)
  • a promise fulfill a promise
    (thực hiện một lời hứa)
  • requirements fulfill requirements
    (đáp ứng các yêu cầu)
  • a role fulfill a role
    (đảm nhiệm một vai trò)
  • potential fulfill one's potential
    (phát huy hết tiềm năng của mình)
  • an obligation fulfill an obligation
    (hoàn thành một nghĩa vụ)

Idioms

  • fulfill oneself

    Đạt được tiềm năng đầy đủ của bản thân, tự hiện thực hóa bản thân

    "She felt she needed to travel the world to truly fulfill herself."

    (Cô ấy cảm thấy mình cần phải đi khắp thế giới để thực sự hiện thực hóa bản thân.)

  • fulfill a prophecy

    Làm cho một lời tiên tri trở thành sự thật

    "Many believe the ancient text foretold events that would someday fulfill a prophecy."

    (Nhiều người tin rằng văn bản cổ đại đã dự báo những sự kiện mà một ngày nào đó sẽ ứng nghiệm một lời tiên tri.)

  • fulfill a need/demand

    Đáp ứng một nhu cầu/yêu cầu

    "The new product aims to fulfill a growing demand for eco-friendly alternatives."

    (Sản phẩm mới nhằm mục đích đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các lựa chọn thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulfill

Động từ
Lật mặt

Thực hiện, hoàn thành, làm trọn (một lời hứa, hy vọng, hoặc lời tiên tri). Đáp ứng (một điều kiện hoặc yêu cầu). Phát triển khả năng hoặc tiềm năng của một người.

"She fulfilled her promise to visit her grandmother every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfill".

Tháp nhu cầu Maslow và sự tự hiện thực hóa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'fulfill' thường gắn liền với Tháp nhu cầu của Abraham Maslow. Cấp độ cao nhất của tháp này là 'self-actualization' (tự hiện thực hóa), nghĩa là con người nỗ lực để 'fulfill oneself' – đạt được tiềm năng cao nhất của bản thân, sống đúng với giá trị và khả năng của mình để tìm thấy sự thỏa mãn và ý nghĩa cuộc sống.

Tầm quan trọng của việc giữ lời hứa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, 'to fulfill a promise' (thực hiện một lời hứa) là một khía cạnh quan trọng của đạo đức và sự đáng tin cậy. Việc giữ lời hứa thể hiện sự tôn trọng, trách nhiệm và xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.