(Top Banner Ad)
accoutrements
C1
danh từ (số nhiều) C1 Tổng quát, thường dùng trong văn học hoặc mô tả

accoutrements

UK: /əˈkuːtrəmənts/ • US: /əˈkuːtərəmənts/

Nghĩa tiếng Việt

trang bị phụ kiện đồ dùng kèm theo đồ trang bị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment or accessories, especially those associated with a particular activity or role.

Vietnamese Meaning

Trang bị, phụ kiện, đặc biệt là những thứ liên quan đến một hoạt động hoặc vai trò cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight was resplendent in his armor and accoutrements."

    "Hiệp sĩ lộng lẫy trong bộ áo giáp và trang bị của mình."

  • "The soldiers were laden with the accoutrements of modern warfare."

    "Những người lính mang theo đầy đủ trang bị của chiến tranh hiện đại."

  • "The museum displayed the artist's studio, complete with all its accoutrements."

    "Bảo tàng trưng bày xưởng vẽ của nghệ sĩ, hoàn chỉnh với tất cả các trang bị của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accoutre / accouter Trang bị, cung cấp trang thiết bị (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc quân sự).
Noun (Singular) accoutrement Một món đồ trang bị hoặc một phụ kiện cụ thể.
Noun (Plural) accoutrements Trang thiết bị, đồ trang bị, phụ kiện cần thiết cho một hoạt động hoặc vai trò cụ thể.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong văn học hoặc mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*syuh₁-
Latin
consuere ('to sew together')
Old French
acoustrer ('to arrange, provide')
Middle French
accoutrement
English
accoutrements

Từ Mũi Kim Đến Bộ Trang Bị

Nguồn gốc của 'accoutrements' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consuere', có nghĩa là 'khâu lại với nhau'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động may vá, sắp xếp quần áo. Theo thời gian, đặc biệt trong quân đội Pháp, từ này được dùng để chỉ việc 'may' hoặc 'ghép' các bộ phận của bộ quân phục và trang bị lại với nhau cho một người lính. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là tất cả các đồ dùng, phụ kiện cần thiết cho một hoạt động cụ thể.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các vật phẩm bổ sung hoặc trang trí cho một thứ gì đó. Nó có sắc thái trang trọng và thường được tìm thấy trong văn viết mô tả. Không giống như 'equipment' (thiết bị) đơn thuần, 'accoutrements' nhấn mạnh thêm vẻ hào nhoáng hoặc tính chất đặc trưng của đồ vật.

Prepositions

of for with

Sử dụng 'of' để chỉ những thứ là một phần của trang bị: 'the accoutrements of war'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng: 'accoutrements for a knight'. Sử dụng 'with' khi đề cập đến việc trang bị một cái gì đó: 'a soldier with his accoutrements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accoutrements
  • military accoutrements
    (trang bị quân sự (như thắt lưng, bao da, túi đạn))
  • ceremonial accoutrements
    (phụ kiện nghi lễ (như kiếm, dải băng, huy chương))
  • fashionable accoutrements
    (phụ kiện thời trang (như túi xách, khăn choàng, trang sức))
  • necessary accoutrements
    (trang thiết bị cần thiết)
Verb + accoutrements
  • don the accoutrements
    (mặc/mang vào các trang bị)
  • come with all the accoutrements
    (đi kèm với đầy đủ tất cả trang thiết bị)
  • provide the accoutrements
    (cung cấp các trang bị)

Idioms

  • all the accoutrements of success

    Tất cả những biểu hiện, vật dụng bên ngoài cho thấy sự thành công (ví dụ: xe sang, nhà lớn, đồ hiệu).

    "He arrived with all the accoutrements of success: a luxury car, a designer suit, and an air of confidence."

    (Anh ta đến với đầy đủ những biểu hiện của sự thành công: một chiếc xe hơi sang trọng, một bộ vest hàng hiệu, và một phong thái tự tin.)

  • the usual accoutrements

    Những đồ dùng, phụ kiện quen thuộc hoặc tiêu chuẩn cho một tình huống hay hoạt động nào đó.

    "Her desk was covered with the usual accoutrements of a student: textbooks, a laptop, and several highlighters."

    (Bàn học của cô ấy phủ đầy những vật dụng quen thuộc của một sinh viên: sách giáo khoa, máy tính xách tay, và vài cây bút dạ quang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accoutrements

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Trang bị, phụ kiện, đặc biệt là những thứ liên quan đến một hoạt động hoặc vai trò cụ thể.

"The knight was resplendent in his armor and accoutrements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight has displayed his accoutrements proudly after the tournament.
Hiệp sĩ đã trưng bày những trang bị của mình một cách tự hào sau giải đấu.
Phủ định
She has not collected all the necessary accoutrements for her camping trip yet.
Cô ấy vẫn chưa thu thập tất cả các trang bị cần thiết cho chuyến đi cắm trại của mình.
Nghi vấn
Has the museum acquired any new accoutrements for its historical exhibit?
Bảo tàng đã mua được bất kỳ trang bị mới nào cho cuộc triển lãm lịch sử của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accoutrements".

Trang Phục Quân Đội & Nghi Lễ

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'accoutrements' trong quân đội không chỉ là vật dụng chức năng. Các phụ kiện nghi lễ như huy chương, kiếm, dây tua, và mũ đặc biệt mang ý nghĩa sâu sắc về cấp bậc, danh dự và lịch sử của đơn vị. Chúng là một phần không thể thiếu trong các cuộc diễu hành và sự kiện cấp nhà nước.

Phụ Kiện Thể Hiện Đam Mê

Sở hữu 'tất cả các món đồ trang bị' (all the accoutrements) cho một sở thích là một khái niệm văn hóa phổ biến. Ví dụ, một người đam mê cà phê có thể đầu tư vào máy xay, cân điện tử, và nhiều dụng cụ pha chế khác. Việc này không chỉ để phục vụ sở thích mà còn là cách để thể hiện sự nghiêm túc và kiến thức chuyên sâu của họ trong lĩnh vực đó.