accoutrements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Equipment or accessories, especially those associated with a particular activity or role.
Vietnamese Meaning
Trang bị, phụ kiện, đặc biệt là những thứ liên quan đến một hoạt động hoặc vai trò cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight was resplendent in his armor and accoutrements."
"Hiệp sĩ lộng lẫy trong bộ áo giáp và trang bị của mình."
-
"The soldiers were laden with the accoutrements of modern warfare."
"Những người lính mang theo đầy đủ trang bị của chiến tranh hiện đại."
-
"The museum displayed the artist's studio, complete with all its accoutrements."
"Bảo tàng trưng bày xưởng vẽ của nghệ sĩ, hoàn chỉnh với tất cả các trang bị của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accoutre / accouter | Trang bị, cung cấp trang thiết bị (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc quân sự). |
| Noun (Singular) | accoutrement | Một món đồ trang bị hoặc một phụ kiện cụ thể. |
| Noun (Plural) | accoutrements | Trang thiết bị, đồ trang bị, phụ kiện cần thiết cho một hoạt động hoặc vai trò cụ thể. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các vật phẩm bổ sung hoặc trang trí cho một thứ gì đó. Nó có sắc thái trang trọng và thường được tìm thấy trong văn viết mô tả. Không giống như 'equipment' (thiết bị) đơn thuần, 'accoutrements' nhấn mạnh thêm vẻ hào nhoáng hoặc tính chất đặc trưng của đồ vật.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ những thứ là một phần của trang bị: 'the accoutrements of war'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng: 'accoutrements for a knight'. Sử dụng 'with' khi đề cập đến việc trang bị một cái gì đó: 'a soldier with his accoutrements'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
military accoutrements (trang bị quân sự (như thắt lưng, bao da, túi đạn))
-
ceremonial accoutrements (phụ kiện nghi lễ (như kiếm, dải băng, huy chương))
-
fashionable accoutrements (phụ kiện thời trang (như túi xách, khăn choàng, trang sức))
-
necessary accoutrements (trang thiết bị cần thiết)
-
don the accoutrements (mặc/mang vào các trang bị)
-
come with all the accoutrements (đi kèm với đầy đủ tất cả trang thiết bị)
-
provide the accoutrements (cung cấp các trang bị)
Idioms
-
all the accoutrements of success
Tất cả những biểu hiện, vật dụng bên ngoài cho thấy sự thành công (ví dụ: xe sang, nhà lớn, đồ hiệu).
"He arrived with all the accoutrements of success: a luxury car, a designer suit, and an air of confidence."
(Anh ta đến với đầy đủ những biểu hiện của sự thành công: một chiếc xe hơi sang trọng, một bộ vest hàng hiệu, và một phong thái tự tin.)
-
the usual accoutrements
Những đồ dùng, phụ kiện quen thuộc hoặc tiêu chuẩn cho một tình huống hay hoạt động nào đó.
"Her desk was covered with the usual accoutrements of a student: textbooks, a laptop, and several highlighters."
(Bàn học của cô ấy phủ đầy những vật dụng quen thuộc của một sinh viên: sách giáo khoa, máy tính xách tay, và vài cây bút dạ quang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accoutrements
danh từ (số nhiều)Trang bị, phụ kiện, đặc biệt là những thứ liên quan đến một hoạt động hoặc vai trò cụ thể.
"The knight was resplendent in his armor and accoutrements."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight has displayed his accoutrements proudly after the tournament. |
Hiệp sĩ đã trưng bày những trang bị của mình một cách tự hào sau giải đấu. |
| Phủ định | She has not collected all the necessary accoutrements for her camping trip yet. |
Cô ấy vẫn chưa thu thập tất cả các trang bị cần thiết cho chuyến đi cắm trại của mình. |
| Nghi vấn | Has the museum acquired any new accoutrements for its historical exhibit? |
Bảo tàng đã mua được bất kỳ trang bị mới nào cho cuộc triển lãm lịch sử của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accoutrements".
