appurtenances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that belong to something else; adjuncts; accoutrements.
Vietnamese Meaning
Những thứ thuộc về một vật khác; vật phụ thuộc; phụ kiện; những thứ đi kèm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sale includes the house and all its appurtenances, such as the garage and garden shed."
"Việc bán bao gồm ngôi nhà và tất cả các phụ kiện của nó, chẳng hạn như nhà để xe và nhà kho trong vườn."
-
"The deed transferred the land and all its appurtenances to the new owner."
"Giấy chứng nhận đã chuyển nhượng đất đai và tất cả các phụ kiện của nó cho chủ sở hữu mới."
-
"The property comes with all the usual appurtenances of a modern home."
"Bất động sản đi kèm với tất cả các phụ kiện thông thường của một ngôi nhà hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appertain | Thuộc về, liên quan đến |
| Adjective | appurtenant | Thuộc về, gắn liền với |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và bất động sản để chỉ những quyền lợi, đặc quyền hoặc tài sản gắn liền với một tài sản chính. Nó nhấn mạnh sự gắn bó và tính không thể tách rời của các vật thể đó với tài sản chính. Ví dụ, trong một giao dịch bất động sản, 'appurtenances' có thể bao gồm nhà để xe, lối đi, hoặc thậm chí là quyền sử dụng một con đường riêng tư.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ sự gắn bó về mặt vật lý hoặc pháp lý với một tài sản cụ thể (ví dụ: 'appurtenances to the land'). Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra các thành phần hoặc thuộc tính của một cái gì đó (ví dụ: 'all the appurtenances of modern life').
Collocations (Từ đi kèm)
-
necessary appurtenances (những phụ kiện cần thiết)
-
customary appurtenances (những phụ kiện thông thường)
-
usual appurtenances (những phụ kiện thường lệ)
-
include appurtenances (bao gồm các phụ kiện)
-
provide appurtenances (cung cấp các phụ kiện)
-
lack appurtenances (thiếu các phụ kiện)
Idioms
-
All the appurtenances of something
Tất cả những thứ đi kèm với cái gì đó, đặc biệt là những thứ xa hoa hoặc hào nhoáng.
"The hotel room had all the appurtenances of luxury, including a jacuzzi and a minibar."
(Phòng khách sạn có tất cả những thứ đi kèm với sự sang trọng, bao gồm bồn tắm sục và minibar.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appurtenances
danh từ (số nhiều)Những thứ thuộc về một vật khác; vật phụ thuộc; phụ kiện; những thứ đi kèm.
"The sale includes the house and all its appurtenances, such as the garage and garden shed."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy the house, the garden's appurtenances will be included in the sale. |
Nếu bạn mua căn nhà, các vật dụng phụ của khu vườn sẽ được bao gồm trong việc bán. |
| Phủ định | If the lease doesn't mention specific appurtenances, the tenant won't be responsible for their maintenance. |
Nếu hợp đồng thuê không đề cập đến các vật dụng phụ cụ thể, người thuê sẽ không chịu trách nhiệm bảo trì chúng. |
| Nghi vấn | Will the swimming pool be considered one of the appurtenances if the contract doesn't explicitly state it? |
Liệu hồ bơi có được coi là một trong những vật dụng phụ nếu hợp đồng không nêu rõ ràng điều đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appurtenances".
