(Top Banner Ad)
accumulative
C1
adjective C1 Tổng quát

accumulative

UK: /əˈkjuːmjələtɪv/ • US: /əˈkjuːmjələtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính tích lũy tăng lũy tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing or growing by accumulation or successive additions.

Vietnamese Meaning

Tăng lên hoặc phát triển bằng cách tích lũy hoặc bổ sung liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accumulative effect of small changes can be significant over time."

    "Tác động tích lũy của những thay đổi nhỏ có thể trở nên đáng kể theo thời gian."

  • "The accumulative benefits of exercise are well-documented."

    "Lợi ích tích lũy của việc tập thể dục đã được ghi chép đầy đủ."

  • "The accumulative damage caused by pollution is a serious concern."

    "Thiệt hại tích lũy do ô nhiễm gây ra là một mối lo ngại nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, tích tụ, gom góp
Noun accumulation sự tích lũy, sự tích tụ
Adjective accumulative có tính tích lũy, chồng chất, dồn lại
Adverb accumulatively một cách tích lũy, dần dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cumulus (heap, pile)
Latin
accumulare (to heap up, from ad- 'to' + cumulare)
Late Middle English
accumulate
English
accumulative

Từ 'một đống' đến 'tích lũy'

Từ 'accumulative' có gốc từ chữ 'cumulus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một đống' hay 'một chồng'. Hãy tưởng tượng việc vun một đống lá cây hoặc một chồng sách. Hành động này, 'accumulare' (chất thành đống), đã phát triển thành ý nghĩa trừu tượng hơn là 'thu thập' hay 'tích lũy' kiến thức, của cải, hoặc kinh nghiệm theo thời gian.

Tiền tố 'ad-' - Hướng tới một mục tiêu

Tiền tố 'ad-' trong từ gốc Latin 'accumulare' có nghĩa là 'hướng tới'. Nó cho thấy một hành động có mục đích, không phải ngẫu nhiên. Khi bạn tích lũy (accumulate) thứ gì đó, bạn đang chủ động thêm vào một 'đống' đã có sẵn, làm cho nó lớn dần lên. Điều này nhấn mạnh sự tăng trưởng có định hướng.

Usage Note

Từ 'accumulative' nhấn mạnh quá trình tăng dần, tích lũy theo thời gian hoặc thông qua các bổ sung. Nó thường được dùng để mô tả những ảnh hưởng, tác động hoặc kết quả mà tăng lên từ từ. Khác với 'cumulative', có thể nhấn mạnh kết quả cuối cùng của sự tích lũy, 'accumulative' tập trung vào chính quá trình.

Prepositions

of in

‘Accumulative of’ được dùng để chỉ điều gì đó đang tích lũy cái gì đó. Ví dụ: 'accumulative of wealth'. 'Accumulative in' được dùng để chỉ cái gì đó đang tích lũy trong một cái gì đó. Ví dụ: 'accumulative in experience'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accumulative
  • be is accumulative
    (có tính tích lũy, có tính cộng dồn)
  • become becomes accumulative
    (trở nên chồng chất, tích tụ)
Accumulative + Noun
  • effect accumulative effect
    (hiệu ứng tích lũy, hiệu ứng cộng dồn)
  • impact accumulative impact
    (tác động tích lũy)
  • dose accumulative dose
    (liều lượng tích lũy (trong y học))
  • process accumulative process
    (quá trình tích lũy)
  • advantage accumulative advantage
    (lợi thế tích lũy)

Idioms

  • The accumulative effect of small things

    Hiệu ứng tích lũy từ những việc nhỏ (tương tự 'tích tiểu thành đại').

    "The team's success wasn't due to one big win, but the accumulative effect of small improvements every day."

    (Thành công của đội không phải do một chiến thắng lớn, mà là nhờ hiệu ứng tích lũy từ những cải tiến nhỏ mỗi ngày.)

  • An accumulative process

    Một quá trình tích lũy (mọi thứ được xây dựng dần dần, từng bước một).

    "Learning a language is an accumulative process; you can't expect to become fluent overnight."

    (Học một ngôn ngữ là một quá trình tích lũy; bạn không thể mong đợi mình sẽ thông thạo chỉ sau một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accumulative

adjective
Lật mặt

Tăng lên hoặc phát triển bằng cách tích lũy hoặc bổ sung liên tiếp.

"The accumulative effect of small changes can be significant over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investment, which offers accumulative interest, is a smart choice for long-term savings.
Khoản đầu tư, cái mà cung cấp lãi suất tích lũy, là một lựa chọn thông minh cho việc tiết kiệm dài hạn.
Phủ định
The project, which does not have an accumulative effect, failed to generate significant long-term benefits.
Dự án, cái mà không có hiệu ứng tích lũy, đã không tạo ra các lợi ích dài hạn đáng kể.
Nghi vấn
Is this a process, which has an accumulative impact, that we should consider implementing across all departments?
Đây có phải là một quy trình, cái mà có tác động tích lũy, mà chúng ta nên cân nhắc triển khai trên tất cả các phòng ban không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the accumulative effect of small changes, the project's success was almost inevitable, and the team celebrated.
Xem xét tác động tích lũy của những thay đổi nhỏ, thành công của dự án gần như là không thể tránh khỏi, và cả đội đã ăn mừng.
Phủ định
Despite the claims, the project did not have an accumulative impact, and therefore, the anticipated long-term benefits failed to materialize.
Bất chấp những tuyên bố, dự án không có tác động tích lũy, và do đó, những lợi ích dài hạn dự kiến đã không thành hiện thực.
Nghi vấn
Given the slow start, will the project have an accumulative effect over time, or will the initial setbacks hinder its progress?
Với một khởi đầu chậm chạp, liệu dự án có tác động tích lũy theo thời gian hay những trở ngại ban đầu sẽ cản trở sự tiến bộ của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulative".

Hiệu ứng Hòn tuyết lăn (The Snowball Effect) trong Tài chính

Trong văn hóa phương Tây, 'hiệu ứng hòn tuyết lăn' là một ẩn dụ phổ biến cho sự tăng trưởng tích lũy, đặc biệt trong đầu tư. Nó mô tả cách một số tiền nhỏ (hòn tuyết nhỏ) có thể tăng theo cấp số nhân khi nó lăn xuống dốc, gom thêm tuyết (thu lãi trên lãi). Khái niệm lãi kép này là nền tảng của việc lập kế hoạch hưu trí và xây dựng sự giàu có.

Hiệu ứng Matthew: 'Người giàu lại càng giàu thêm'

Thuật ngữ 'lợi thế tích lũy' (accumulative advantage) là trung tâm của một khái niệm xã hội học phương Tây gọi là 'Hiệu ứng Matthew'. Nó đề cập đến ý tưởng rằng những người khởi đầu với lợi thế có xu hướng tích lũy thêm nhiều lợi thế hơn, trong khi những người có bất lợi lại càng gặp nhiều khó khăn hơn. Tên gọi này bắt nguồn từ một câu trong Kinh thánh, được diễn giải nôm na là 'người giàu lại càng giàu thêm, người nghèo lại càng nghèo đi'.