accumulative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing or growing by accumulation or successive additions.
Vietnamese Meaning
Tăng lên hoặc phát triển bằng cách tích lũy hoặc bổ sung liên tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accumulative effect of small changes can be significant over time."
"Tác động tích lũy của những thay đổi nhỏ có thể trở nên đáng kể theo thời gian."
-
"The accumulative benefits of exercise are well-documented."
"Lợi ích tích lũy của việc tập thể dục đã được ghi chép đầy đủ."
-
"The accumulative damage caused by pollution is a serious concern."
"Thiệt hại tích lũy do ô nhiễm gây ra là một mối lo ngại nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accumulate | tích lũy, tích tụ, gom góp |
| Noun | accumulation | sự tích lũy, sự tích tụ |
| Adjective | accumulative | có tính tích lũy, chồng chất, dồn lại |
| Adverb | accumulatively | một cách tích lũy, dần dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'accumulative' nhấn mạnh quá trình tăng dần, tích lũy theo thời gian hoặc thông qua các bổ sung. Nó thường được dùng để mô tả những ảnh hưởng, tác động hoặc kết quả mà tăng lên từ từ. Khác với 'cumulative', có thể nhấn mạnh kết quả cuối cùng của sự tích lũy, 'accumulative' tập trung vào chính quá trình.
Prepositions
‘Accumulative of’ được dùng để chỉ điều gì đó đang tích lũy cái gì đó. Ví dụ: 'accumulative of wealth'. 'Accumulative in' được dùng để chỉ cái gì đó đang tích lũy trong một cái gì đó. Ví dụ: 'accumulative in experience'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be is accumulative (có tính tích lũy, có tính cộng dồn)
-
become becomes accumulative (trở nên chồng chất, tích tụ)
-
effect accumulative effect (hiệu ứng tích lũy, hiệu ứng cộng dồn)
-
impact accumulative impact (tác động tích lũy)
-
dose accumulative dose (liều lượng tích lũy (trong y học))
-
process accumulative process (quá trình tích lũy)
-
advantage accumulative advantage (lợi thế tích lũy)
Idioms
-
The accumulative effect of small things
Hiệu ứng tích lũy từ những việc nhỏ (tương tự 'tích tiểu thành đại').
"The team's success wasn't due to one big win, but the accumulative effect of small improvements every day."
(Thành công của đội không phải do một chiến thắng lớn, mà là nhờ hiệu ứng tích lũy từ những cải tiến nhỏ mỗi ngày.)
-
An accumulative process
Một quá trình tích lũy (mọi thứ được xây dựng dần dần, từng bước một).
"Learning a language is an accumulative process; you can't expect to become fluent overnight."
(Học một ngôn ngữ là một quá trình tích lũy; bạn không thể mong đợi mình sẽ thông thạo chỉ sau một đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accumulative
adjectiveTăng lên hoặc phát triển bằng cách tích lũy hoặc bổ sung liên tiếp.
"The accumulative effect of small changes can be significant over time."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investment, which offers accumulative interest, is a smart choice for long-term savings. |
Khoản đầu tư, cái mà cung cấp lãi suất tích lũy, là một lựa chọn thông minh cho việc tiết kiệm dài hạn. |
| Phủ định | The project, which does not have an accumulative effect, failed to generate significant long-term benefits. |
Dự án, cái mà không có hiệu ứng tích lũy, đã không tạo ra các lợi ích dài hạn đáng kể. |
| Nghi vấn | Is this a process, which has an accumulative impact, that we should consider implementing across all departments? |
Đây có phải là một quy trình, cái mà có tác động tích lũy, mà chúng ta nên cân nhắc triển khai trên tất cả các phòng ban không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the accumulative effect of small changes, the project's success was almost inevitable, and the team celebrated. |
Xem xét tác động tích lũy của những thay đổi nhỏ, thành công của dự án gần như là không thể tránh khỏi, và cả đội đã ăn mừng. |
| Phủ định | Despite the claims, the project did not have an accumulative impact, and therefore, the anticipated long-term benefits failed to materialize. |
Bất chấp những tuyên bố, dự án không có tác động tích lũy, và do đó, những lợi ích dài hạn dự kiến đã không thành hiện thực. |
| Nghi vấn | Given the slow start, will the project have an accumulative effect over time, or will the initial setbacks hinder its progress? |
Với một khởi đầu chậm chạp, liệu dự án có tác động tích lũy theo thời gian hay những trở ngại ban đầu sẽ cản trở sự tiến bộ của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulative".
