(Top Banner Ad)
accrual
C1
Noun C1 Kế toán, Tài chính

accrual

UK: /əˈkruːəl/ • US: /əˈkruːəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự dồn tích khoản dồn tích tích lũy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The accumulation or increase of something over time, especially payments or benefits.

Vietnamese Meaning

Sự tích lũy hoặc tăng lên của một cái gì đó theo thời gian, đặc biệt là các khoản thanh toán hoặc lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses the accrual method of accounting."

    "Công ty sử dụng phương pháp kế toán dồn tích."

  • "Interest accrual is calculated daily."

    "Việc tích lũy lãi được tính hàng ngày."

  • "The company reported a significant accrual in deferred revenue."

    "Công ty đã báo cáo một khoản dồn tích đáng kể trong doanh thu hoãn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accrue tích lũy, dồn lại, sinh ra từ (lãi suất, quyền lợi)
Noun accrual sự tích lũy, sự dồn tích, khoản tích lũy
Adjective accrued đã được tích lũy, đã dồn lại (ví dụ: accrued interest - lãi dồn tích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
accrēscere (ad- 'to' + crēscere 'to grow')
Old French
acreue ('growth, increase')
Middle English
accrue
Modern English
accrual

Hạt Giống Ngôn Ngữ: Lớn Dần Theo Thời Gian

Từ 'accrual' có gốc rễ từ tiếng Latin 'accrēscere', kết hợp từ 'ad' (hướng tới) và 'crēscere' (lớn lên). Hãy hình dung một cái cây lớn lên từng chút một mỗi ngày. Ý nghĩa ban đầu này vẫn còn tồn tại, chỉ sự tăng lên hoặc tích tụ dần dần theo thời gian, giống như một cái cây phát triển.

Từ Đồng Ruộng Đến Sổ Sách Kế Toán

Trong quá khứ, từ này dùng để chỉ sự gia tăng của cây trồng hoặc vật nuôi. Theo thời gian, thế giới tài chính đã 'vay mượn' ý tưởng này. Giờ đây, 'accrual' là một thuật ngữ quan trọng trong kế toán, dùng để mô tả sự tích lũy của tiền lãi, quyền lợi, hoặc chi phí chưa được thanh toán nhưng đã phát sinh.

Usage Note

Thuật ngữ 'accrual' thường được sử dụng trong kế toán để chỉ việc ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, bất kể khi nào tiền mặt được trao đổi. Nó nhấn mạnh vào việc phản ánh chính xác tình hình tài chính của một công ty tại một thời điểm cụ thể.

Prepositions

of to

accrual of (something): tích lũy của cái gì đó. Ví dụ: accrual of interest (tích lũy lãi). accrual to (something): tích lũy vào cái gì đó (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accrual
  • interest accrual
    (sự tích lũy tiền lãi)
  • annual accrual
    (mức tích lũy hàng năm)
  • monthly accrual
    (mức tích lũy hàng tháng)
Noun + accrual
  • benefit accrual
    (sự tích lũy phúc lợi (như bảo hiểm, hưu trí))
  • pension accrual
    (sự tích lũy lương hưu)
  • vacation accrual
    (sự tích lũy ngày nghỉ phép)
Accrual + Noun
  • accrual basis
    (cơ sở dồn tích (trong kế toán))
  • accrual rate
    (tỷ lệ/tốc độ tích lũy)
  • accrual method
    (phương pháp dồn tích)

Idioms

  • on an accrual basis

    Trên cơ sở dồn tích. Đây là một nguyên tắc kế toán, theo đó doanh thu và chi phí được ghi nhận khi chúng phát sinh, bất kể tiền mặt đã được trao đổi hay chưa.

    "Our company records transactions on an accrual basis to provide a more accurate financial picture."

    (Công ty chúng tôi ghi nhận các giao dịch trên cơ sở dồn tích để cung cấp một bức tranh tài chính chính xác hơn.)

  • the accrual of interest

    Sự tích lũy tiền lãi. Cụm từ này mô tả quá trình tiền lãi được cộng dồn vào số vốn gốc theo thời gian.

    "You can watch the daily accrual of interest in your high-yield savings account."

    (Bạn có thể theo dõi sự tích lũy tiền lãi hàng ngày trong tài khoản tiết kiệm lãi suất cao của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accrual

Noun
Lật mặt

Sự tích lũy hoặc tăng lên của một cái gì đó theo thời gian, đặc biệt là các khoản thanh toán hoặc lợi ích.

"The company uses the accrual method of accounting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accrual".

Tích Lũy Ngày Nghỉ Phép (Vacation Accrual)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nhân viên không nhận toàn bộ số ngày nghỉ phép vào đầu năm. Thay vào đó, họ 'tích lũy' (accrue) ngày nghỉ theo từng kỳ lương (ví dụ: 4 giờ nghỉ phép cho mỗi 2 tuần làm việc). Điều này có nghĩa là bạn càng làm việc lâu, bạn càng có nhiều ngày nghỉ.

Sức Mạnh Của Lãi Kép & Tiết Kiệm Hưu Trí

Các kế hoạch tiết kiệm hưu trí như 401(k) ở Mỹ hoạt động dựa trên nguyên tắc tích lũy. Các khoản đóng góp nhỏ, đều đặn sẽ tích lũy giá trị qua nhiều thập kỷ. Quan trọng hơn, tiền lãi bạn kiếm được cũng bắt đầu sinh ra lãi, một quá trình gọi là 'compound interest'. Đây là nền tảng của việc xây dựng sự giàu có lâu dài trong văn hóa tài chính cá nhân phương Tây.