accrual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The accumulation or increase of something over time, especially payments or benefits.
Vietnamese Meaning
Sự tích lũy hoặc tăng lên của một cái gì đó theo thời gian, đặc biệt là các khoản thanh toán hoặc lợi ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses the accrual method of accounting."
"Công ty sử dụng phương pháp kế toán dồn tích."
-
"Interest accrual is calculated daily."
"Việc tích lũy lãi được tính hàng ngày."
-
"The company reported a significant accrual in deferred revenue."
"Công ty đã báo cáo một khoản dồn tích đáng kể trong doanh thu hoãn lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'accrual' thường được sử dụng trong kế toán để chỉ việc ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, bất kể khi nào tiền mặt được trao đổi. Nó nhấn mạnh vào việc phản ánh chính xác tình hình tài chính của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
Prepositions
accrual of (something): tích lũy của cái gì đó. Ví dụ: accrual of interest (tích lũy lãi). accrual to (something): tích lũy vào cái gì đó (ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
interest accrual (sự tích lũy tiền lãi)
-
annual accrual (mức tích lũy hàng năm)
-
monthly accrual (mức tích lũy hàng tháng)
-
benefit accrual (sự tích lũy phúc lợi (như bảo hiểm, hưu trí))
-
pension accrual (sự tích lũy lương hưu)
-
vacation accrual (sự tích lũy ngày nghỉ phép)
-
accrual basis (cơ sở dồn tích (trong kế toán))
-
accrual rate (tỷ lệ/tốc độ tích lũy)
-
accrual method (phương pháp dồn tích)
Idioms
-
on an accrual basis
Trên cơ sở dồn tích. Đây là một nguyên tắc kế toán, theo đó doanh thu và chi phí được ghi nhận khi chúng phát sinh, bất kể tiền mặt đã được trao đổi hay chưa.
"Our company records transactions on an accrual basis to provide a more accurate financial picture."
(Công ty chúng tôi ghi nhận các giao dịch trên cơ sở dồn tích để cung cấp một bức tranh tài chính chính xác hơn.)
-
the accrual of interest
Sự tích lũy tiền lãi. Cụm từ này mô tả quá trình tiền lãi được cộng dồn vào số vốn gốc theo thời gian.
"You can watch the daily accrual of interest in your high-yield savings account."
(Bạn có thể theo dõi sự tích lũy tiền lãi hàng ngày trong tài khoản tiết kiệm lãi suất cao của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accrual
NounSự tích lũy hoặc tăng lên của một cái gì đó theo thời gian, đặc biệt là các khoản thanh toán hoặc lợi ích.
"The company uses the accrual method of accounting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accrual".
