(Top Banner Ad)
accurate historical representation
C1
Tính từ C1 Sử học, Nghiên cứu, Ngôn ngữ học

accurate historical representation

UK: /ˈækjərət hɪˈstɒrɪkl ˌreprɪzenˈteɪʃn/ • US: /ˈækjərət hɪˈstɔːrɪkl ˌreprɪzenˈteɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

tái hiện lịch sử chính xác khắc họa lịch sử chân thực diễn giải lịch sử đúng đắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn trong mọi chi tiết; chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data provided must be accurate."

    "Dữ liệu cung cấp phải chính xác."

  • "The museum strives for accurate historical representation in its exhibits."

    "Bảo tàng cố gắng đạt được sự tái hiện lịch sử chính xác trong các cuộc triển lãm của mình."

  • "Critics praised the film for its accurate historical representation."

    "Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim vì sự tái hiện lịch sử chính xác của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Noun historian nhà sử học
Adverb historically về mặt lịch sử
Verb represent tái hiện, đại diện
Noun misrepresentation sự trình bày sai lệch, sự xuyên tạc

Synonyms

faithful depiction (sự miêu tả chân thực)true portrayal (sự khắc họa đúng sự thật)

Antonyms

false account (tường thuật sai lệch)inaccurate depiction (sự miêu tả không chính xác)

Related Words

Subject Area

Sử học, Nghiên cứu, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accūrātus ('done with care')
Greek
historikos ('inquiring, historical')
Latin
repraesentāre ('to make present, to exhibit')
Modern English
accurate historical representation

Gốc gác của 'Accurate': Sự Chăm Sóc Tỉ Mỉ

Từ 'accurate' (chính xác) đến từ tiếng Latin 'ad' (hướng tới) và 'cura' (sự chăm sóc). Ban đầu, nó có nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Vì vậy, một sự tái hiện chính xác là một sự tái hiện được tạo ra với sự quan tâm và chăm chút đến từng chi tiết.

'Bậc Hiền Triết' trong 'Historical'

Từ 'historical' (thuộc về lịch sử) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'histor', nghĩa là 'người khôn ngoan' hoặc 'thẩm phán'. Lịch sử không chỉ là kể lại các sự kiện, mà còn là việc tìm hiểu và phán xét chúng một cách khôn ngoan để hiểu được sự thật.

'Representation': Tái Hiện Quá Khứ

Từ 'representation' (sự tái hiện) được tạo thành từ 're-' (lần nữa) và 'praesentāre' (trình bày, làm cho có mặt). Nó mang ý nghĩa làm cho một điều gì đó từ quá khứ 'có mặt' một lần nữa trong hiện tại, ví dụ như qua một cuốn sách, một bộ phim, hay một vở kịch.

Usage Note

Từ 'accurate' nhấn mạnh tính đúng đắn, không có sai sót. Nó khác với 'correct', vốn chỉ đơn thuần là không sai, và 'precise', vốn nhấn mạnh tính chi tiết và cẩn thận.
Từ 'historical' chỉ tính chất liên quan đến lịch sử. Khác với 'historic' mang nghĩa 'quan trọng trong lịch sử'.
Từ 'representation' có thể chỉ hành động đại diện, hoặc bản thân sự đại diện. Trong ngữ cảnh này, nó chỉ sự tái hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate historical representation
  • provide an accurate historical representation
    (cung cấp một sự tái hiện lịch sử chính xác)
  • create an accurate historical representation
    (tạo ra một sự tái hiện lịch sử chính xác)
  • strive for an accurate historical representation
    (nỗ lực để có được một sự tái hiện lịch sử chính xác)
  • demand an accurate historical representation
    (đòi hỏi một sự tái hiện lịch sử chính xác)
Adverb/Adjective + accurate historical representation
  • a reasonably accurate historical representation
    (một sự tái hiện lịch sử chính xác một cách hợp lý)
  • a culturally accurate historical representation
    (một sự tái hiện lịch sử chính xác về mặt văn hóa)
  • a factually accurate historical representation
    (một sự tái hiện lịch sử chính xác về mặt sự kiện)
Noun + of + accurate historical representation
  • the importance of an accurate historical representation
    (tầm quan trọng của một sự tái hiện lịch sử chính xác)
  • a lack of an accurate historical representation
    (sự thiếu vắng một sự tái hiện lịch sử chính xác)

Idioms

  • To set the record straight

    Làm sáng tỏ sự thật, đính chính lại thông tin sai lệch.

    "The new biography aims to set the record straight by providing a more accurate historical representation of the queen's life."

    (Cuốn tiểu sử mới này nhằm mục đích làm sáng tỏ sự thật bằng cách cung cấp một sự tái hiện lịch sử chính xác hơn về cuộc đời của nữ hoàng.)

  • History is written by the victors

    Lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng. (Ám chỉ rằng lịch sử thường thiên vị và không phải lúc nào cũng là sự thật khách quan).

    "We must remember that history is written by the victors, which makes the search for an accurate historical representation a constant challenge."

    (Chúng ta phải nhớ rằng lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng, điều này khiến việc tìm kiếm một sự tái hiện lịch sử chính xác trở thành một thách thức không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate historical representation

Tính từ
Lật mặt

Đúng đắn trong mọi chi tiết; chính xác.

"The data provided must be accurate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate historical representation".

Chủ Nghĩa Xét Lại (Revisionism) vs. Chủ Nghĩa Phủ Nhận (Denialism)

Trong học thuật phương Tây, việc 'xem xét lại lịch sử' (revisionism) với bằng chứng mới là một phần quan trọng để đạt được sự tái hiện lịch sử chính xác. Tuy nhiên, nó hoàn toàn khác với 'chủ nghĩa phủ nhận' (denialism), tức là cố tình bóp méo quá khứ vì mục đích chính trị, ví dụ như phủ nhận các cuộc diệt chủng đã xảy ra.

Cạm Bẫy 'Chủ Nghĩa Hiện Tại' (Presentism)

Các nhà sử học phương Tây luôn cố gắng tránh 'chủ nghĩa hiện tại' - tức là phán xét quá khứ bằng các giá trị của ngày nay. Để có được một sự tái hiện lịch sử chính xác, họ phải cố gắng hiểu các nhân vật và sự kiện trong bối cảnh của chính thời đại đó, chứ không phải áp đặt lăng kính hiện đại vào.