(Top Banner Ad)
primary source
C1
Noun C1 Nghiên cứu, Lịch sử, Học thuật

primary source

UK: /ˈpraɪməri sɔːs/ • US: /ˈpraɪˌmɛri sɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn tài liệu gốc tài liệu gốc nguồn sơ cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An original document or firsthand account of an event or period in history. Primary sources provide direct or firsthand evidence concerning a topic under investigation. They are created by individuals who experienced the events or conditions being documented or who were present at the time the event occurred.

Vietnamese Meaning

Nguồn sơ cấp là tài liệu gốc hoặc tường thuật trực tiếp về một sự kiện hoặc giai đoạn trong lịch sử. Nguồn sơ cấp cung cấp bằng chứng trực tiếp hoặc tận mắt liên quan đến một chủ đề đang được điều tra. Chúng được tạo ra bởi các cá nhân đã trải qua các sự kiện hoặc điều kiện được ghi lại hoặc những người có mặt vào thời điểm sự kiện xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian relied on primary sources such as letters and diaries to reconstruct the events of the war."

    "Nhà sử học đã dựa vào các nguồn sơ cấp như thư từ và nhật ký để tái hiện lại các sự kiện của cuộc chiến."

  • "Researchers often consult primary sources to gain a deeper understanding of historical events."

    "Các nhà nghiên cứu thường tham khảo các nguồn sơ cấp để hiểu sâu hơn về các sự kiện lịch sử."

  • "The original manuscript of the novel is considered a valuable primary source."

    "Bản thảo gốc của cuốn tiểu thuyết được coi là một nguồn sơ cấp có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, ban đầu
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Adjective primal nguyên thủy, sơ khai
Noun source nguồn gốc, nguồn
Verb source tìm nguồn, cung cấp từ nguồn
Noun sourcing việc tìm nguồn cung ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Lịch sử, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃-
Proto-Italic
*pri-mo-
Latin
prīmus (first)
Latin
prīmārius (of the first rank)
Old French
primaire
Middle English
primarie
English
primary
Latin
surgere (to rise)
Vulgar Latin
*sursa
Old French
sourse
Middle English
sourse
English
source

Nguồn gốc 'Primary'

Từ 'primary' (chính yếu, ban đầu) có gốc từ tiếng Latin 'prīmus' nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'nguyên thủy'. Nó luôn hàm ý sự ưu tiên, gốc rễ hoặc cấp độ quan trọng nhất.

Nguồn gốc 'Source'

Từ 'source' (nguồn) xuất phát từ tiếng Latin 'surgere' có nghĩa là 'trỗi dậy' hoặc 'xuất hiện'. Ban đầu, nó dùng để chỉ nơi nước bắt đầu chảy, sau này mở rộng nghĩa để chỉ điểm khởi đầu của mọi thứ, bao gồm thông tin hay ý tưởng.

Sự kết hợp 'Primary Source'

Khi kết hợp, 'primary source' mang ý nghĩa 'nguồn chính yếu' hoặc 'nguồn ban đầu'. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong nghiên cứu học thuật, lịch sử và báo chí, chỉ những tài liệu hoặc chứng cứ gốc, chưa qua diễn giải hay phân tích của người khác. Nó là bằng chứng trực tiếp và đáng tin cậy nhất.

Usage Note

Nguồn sơ cấp khác với nguồn thứ cấp, vốn diễn giải hoặc phân tích thông tin từ nguồn sơ cấp. Nguồn sơ cấp cung cấp thông tin trực tiếp, không qua trung gian. Ví dụ bao gồm nhật ký, thư từ, văn bản luật pháp, tác phẩm nghệ thuật gốc, và kết quả nghiên cứu thực nghiệm.

Prepositions

of for in

Ví dụ: 'primary source of information' (nguồn thông tin sơ cấp), 'primary source for research' (nguồn sơ cấp cho nghiên cứu), 'primary source in history' (nguồn sơ cấp trong lịch sử). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ bản chất hoặc nội dung của nguồn. 'For' chỉ mục đích sử dụng. 'In' chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary source
  • authentic authentic primary source
    (nguồn chính xác thực)
  • valuable valuable primary source
    (nguồn chính có giá trị)
  • historical historical primary source
    (nguồn chính lịch sử)
  • original original primary source
    (nguồn chính gốc)
  • reliable reliable primary source
    (nguồn chính đáng tin cậy)
Verb + primary source
  • consult consult a primary source
    (tham khảo một nguồn chính)
  • analyze analyze a primary source
    (phân tích một nguồn chính)
  • cite cite a primary source
    (trích dẫn một nguồn chính)
  • use use primary sources
    (sử dụng các nguồn chính)
  • examine examine primary sources
    (xem xét các nguồn chính)
Noun + of + primary source
  • collection a collection of primary sources
    (một bộ sưu tập các nguồn chính)
  • analysis analysis of primary sources
    (phân tích các nguồn chính)

Idioms

  • Go back to the primary source

    Trở lại nguồn gốc ban đầu (để tìm thông tin chính xác nhất)

    "To get the full story, you need to go back to the primary source, not just secondary accounts."

    (Để có được toàn bộ câu chuyện, bạn cần trở lại nguồn gốc ban đầu, chứ không chỉ các tài liệu thứ cấp.)

  • Rely on primary sources

    Dựa vào các nguồn chính

    "Historians always rely on primary sources for accurate information."

    (Các nhà sử học luôn dựa vào các nguồn chính để có thông tin chính xác.)

  • A wealth of primary sources

    Một kho tàng nguồn chính (ý chỉ có rất nhiều nguồn phong phú và giá trị)

    "The archive contains a wealth of primary sources for researchers interested in the Civil War."

    (Kho lưu trữ chứa một kho tàng nguồn chính cho các nhà nghiên cứu quan tâm đến Nội chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary source

Noun
Lật mặt

Nguồn sơ cấp là tài liệu gốc hoặc tường thuật trực tiếp về một sự kiện hoặc giai đoạn trong lịch sử. Nguồn sơ cấp cung cấp bằng chứng trực tiếp hoặc tận mắt liên quan đến một chủ đề đang được điều tra. Chúng được tạo ra bởi các cá nhân đã trải qua các sự kiện hoặc điều kiện được ghi lại hoặc những người có mặt vào thời điểm sự kiện xảy ra.

"The historian relied on primary sources such as letters and diaries to reconstruct the events of the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary source".

Tầm quan trọng trong Học thuật

Trong môi trường học thuật, việc sử dụng và trích dẫn các nguồn chính (primary sources) là nền tảng của tính chính trực và độ tin cậy. Nó đảm bảo rằng nghiên cứu dựa trên bằng chứng gốc và không bị sai lệch qua các diễn giải. Sinh viên và nhà nghiên cứu được khuyến khích tìm kiếm, phân tích các nguồn chính để phát triển tư duy phản biện và đưa ra kết luận độc lập.

Nền tảng của Nghiên cứu Lịch sử

Các nhà sử học coi nguồn chính là 'vàng' trong việc tái tạo quá khứ. Các tài liệu như nhật ký, thư từ, ghi chép chính phủ, báo chí đương thời, hay hiện vật khảo cổ cung cấp cái nhìn trực tiếp về một sự kiện hoặc thời kỳ. Việc thiếu hoặc bỏ qua các nguồn chính có thể dẫn đến hiểu sai lịch sử và làm giảm tính xác thực của công trình nghiên cứu.