(Top Banner Ad)
faithful depiction
C1
Tính từ C1 Nghệ thuật, Văn học, Báo chí

faithful depiction

UK: /ˈfeɪθfʊl dɪˈpɪkʃən/ • US: /ˈfeɪθfəl dɪˈpɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mô tả trung thực sự khắc họa chân thực sự tái hiện chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accurately representing or describing someone or something.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hoặc mô tả ai đó hoặc cái gì đó một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film provides a faithful depiction of life in the 19th century."

    "Bộ phim cung cấp một sự mô tả trung thực về cuộc sống vào thế kỷ 19."

  • "The artist aimed for a faithful depiction of the landscape."

    "Người nghệ sĩ hướng đến một sự mô tả trung thực về phong cảnh."

  • "The biography offers a faithful depiction of the president's early life."

    "Cuốn tiểu sử cung cấp một sự mô tả trung thực về cuộc sống ban đầu của tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, lòng trung thành
Noun faithfulness sự trung thực, sự chính xác
Verb depict mô tả, khắc họa
Adverb faithfully một cách trung thực, chính xác
Adjective unfaithful không trung thực, không trung thành

Synonyms

Antonyms

distorted depiction (sự mô tả méo mó)inaccurate portrayal (sự khắc họa không chính xác)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fides
Old French
feid
Old French
feidful
English
faithful
Latin
depingere
Latin
depictio
English
depiction

Nguồn gốc của 'Faithful'

Từ 'faithful' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fides' có nghĩa là 'niềm tin' hay 'sự tin cậy'. Qua tiếng Pháp cổ 'feid' (niềm tin) và sau đó là 'feidful' (đầy lòng tin), nó đã phát triển thành 'faithful' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'trung thành, đáng tin cậy' và sau này là 'chính xác, đúng sự thật'.

Nguồn gốc của 'Depiction'

Từ 'depiction' xuất phát từ động từ 'depingere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vẽ, mô tả' hoặc 'khắc họa'. Tiền tố 'de-' nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc làm cho rõ ràng, trong khi 'pingere' nghĩa là 'vẽ'. Từ 'depictio' trong tiếng Latin cổ đã trở thành 'depiction' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'sự miêu tả, sự khắc họa'.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'faithful depiction' mang ý nghĩa 'sự miêu tả trung thực' hay 'sự khắc họa chân thực', tức là một bức tranh, một câu chuyện hay một mô tả nào đó phản ánh đúng và chính xác sự thật, không thêm bớt hay bóp méo.

Usage Note

Tính từ 'faithful' trong cụm này nhấn mạnh sự trung thực, chính xác và không thiên vị trong việc mô tả. Nó ngụ ý rằng sự mô tả phản ánh chân thực bản chất của đối tượng hoặc sự kiện được mô tả. Khác với 'accurate' (chính xác) chỉ đơn giản là đúng sự thật, 'faithful' còn mang ý nghĩa về sự trung thành với bản gốc, không thêm bớt hoặc bóp méo.
Danh từ 'depiction' chỉ sự trình bày, tái hiện hình ảnh hoặc thông tin. Nó có thể đề cập đến nhiều hình thức thể hiện khác nhau như tranh vẽ, phim ảnh, hoặc mô tả bằng lời. Trong ngữ cảnh 'faithful depiction', nó nhấn mạnh vào tính chân thực và chính xác của sự trình bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faithful depiction
  • historically historically faithful depiction
    (sự miêu tả trung thực về mặt lịch sử)
  • remarkably remarkably faithful depiction
    (sự miêu tả trung thực đáng chú ý)
  • visually visually faithful depiction
    (sự miêu tả trung thực về mặt hình ảnh)
  • a scrupulous a scrupulous faithful depiction
    (một sự miêu tả trung thực tỉ mỉ)
Verb + faithful depiction
  • provide provide a faithful depiction
    (cung cấp một sự miêu tả trung thực)
  • create create a faithful depiction
    (tạo ra một sự miêu tả trung thực)
  • achieve achieve a faithful depiction
    (đạt được một sự miêu tả trung thực)
  • offer offer a faithful depiction
    (đưa ra một sự miêu tả trung thực)

Idioms

  • A faithful depiction of reality

    Một sự miêu tả trung thực về thực tế.

    "The documentary aimed for a faithful depiction of reality, showing both the good and bad aspects."

    (Bộ phim tài liệu hướng tới một sự miêu tả trung thực về thực tế, cho thấy cả những khía cạnh tốt và xấu.)

  • To strive for a faithful depiction

    Phấn đấu để có một sự miêu tả trung thực.

    "Artists often strive for a faithful depiction of their subjects, capturing every detail."

    (Các nghệ sĩ thường phấn đấu để có một sự miêu tả trung thực về chủ thể của họ, nắm bắt mọi chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faithful depiction

Tính từ
Lật mặt

Diễn tả hoặc mô tả ai đó hoặc cái gì đó một cách chính xác.

"The film provides a faithful depiction of life in the 19th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faithful depiction".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong thông tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí, lịch sử và khoa học, 'sự miêu tả trung thực' (faithful depiction) được coi là một giá trị cốt lõi. Người ta kỳ vọng các nhà báo, sử gia và nhà khoa học phải trình bày thông tin một cách khách quan và chính xác, không thêm thắt hoặc bóp méo sự thật, để duy trì niềm tin của công chúng và sự toàn vẹn của kiến thức.

Nghệ thuật và hiện thực

Khái niệm 'faithful depiction' cũng đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật. Trong khi một số phong cách nghệ thuật tìm cách tái tạo hiện thực một cách chân thực nhất (ví dụ: nghệ thuật hiện thực, nhiếp ảnh), thì các phong cách khác lại chấp nhận 'phóng tác nghệ thuật' (artistic license), cho phép người nghệ sĩ thay đổi hoặc diễn giải thực tế để thể hiện cảm xúc, ý tưởng hoặc tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ. Tuy nhiên, ngay cả trong các tác phẩm phi hiện thực, người xem vẫn có thể tìm kiếm một 'sự trung thực' nhất định trong cảm xúc hoặc ý nghĩa cốt lõi được truyền tải.