acer campestre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Field maple, a species of maple native to Europe and Western Asia.
Vietnamese Meaning
Cây phong đồng ruộng, một loài phong bản địa của châu Âu và Tây Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The acer campestre provides excellent shade in the summer."
"Cây phong đồng ruộng tạo bóng mát tuyệt vời vào mùa hè."
-
"Acer campestre is a common tree in European hedgerows."
"Cây phong đồng ruộng là một loại cây phổ biến trong các hàng rào ở châu Âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Genus) | Acer | Chi Phong (một nhóm các loài cây có quan hệ họ hàng, bao gồm phong đồng, phong đường, phong Nhật Bản, v.v.) |
| Adjective | campestral | (Hiếm gặp) Thuộc về đồng quê, nông thôn. Bắt nguồn từ cùng một gốc Latin 'campus' (cánh đồng). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acer là chi của các cây và cây bụi thường được gọi là phong. Campestre chỉ ra rằng nó thường được tìm thấy ở vùng nông thôn hoặc cánh đồng. Phong đồng ruộng là một cây bóng mát phổ biến và thường được trồng làm cây cảnh quan. Nó chịu được ô nhiễm và cắt tỉa tốt, khiến nó phù hợp với môi trường đô thị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant acer campestre (trồng cây phong đồng)
-
grow acer campestre (trồng/phát triển cây phong đồng)
-
prune an acer campestre (cắt tỉa một cây phong đồng)
-
a mature acer campestre (một cây phong đồng trưởng thành)
-
a native acer campestre (một cây phong đồng bản địa)
-
a dwarf acer campestre (một cây phong đồng lùn/còi)
-
an acer campestre hedge (một hàng rào bằng cây phong đồng)
-
an acer campestre bonsai (cây bonsai phong đồng)
-
acer campestre wood (gỗ cây phong đồng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acer campestre
Danh từ (Latin)Cây phong đồng ruộng, một loài phong bản địa của châu Âu và Tây Á.
"The acer campestre provides excellent shade in the summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acer campestre".
