acer saccharum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The scientific name for the sugar maple tree, a species of maple native to eastern North America.
Vietnamese Meaning
Tên khoa học của cây phong đường, một loài phong bản địa ở miền đông Bắc Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"*Acer saccharum* is valued for its sap, which is used to produce maple syrup."
"*Acer saccharum* được đánh giá cao vì nhựa của nó, được sử dụng để sản xuất siro cây phong."
-
"The leaves of *Acer saccharum* turn vibrant colors in the autumn."
"Lá của *Acer saccharum* chuyển sang màu sắc rực rỡ vào mùa thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maple | Cây phong (tên gọi thông thường). |
| Noun | maple syrup | Xi-rô cây phong (sản phẩm làm từ nhựa cây). |
| Noun | saccharide | Một loại hợp chất đường (thuật ngữ hóa học, cùng gốc 'saccharum'). |
| Adjective | saccharine | Ngọt gắt, ngọt sến (cùng gốc 'saccharum'). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong danh pháp khoa học, *Acer* là chi (genus) và *saccharum* là loài (species). Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu thực vật học, lâm nghiệp và các ngữ cảnh liên quan đến nhận dạng và phân loại thực vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mature acer saccharum tree (cây phong đường trưởng thành)
-
native acer saccharum population (quần thể cây phong đường bản địa)
-
healthy acer saccharum forest (khu rừng phong đường khỏe mạnh)
-
tap acer saccharum for sap (khai thác nhựa cây phong đường)
-
plant an acer saccharum (trồng một cây phong đường)
-
identify an acer saccharum (nhận dạng một cây phong đường)
Idioms
-
The Maple Leaf
Lá Phong, được dùng như một biểu tượng của Canada.
"The Canadian flag features a prominent red Maple Leaf."
(Quốc kỳ Canada có hình một chiếc Lá Phong màu đỏ nổi bật.)
-
As Canadian as maple syrup
Một cụm từ mô tả thứ gì đó rất đặc trưng, tinh túy của Canada.
"Saying 'sorry' for everything is as Canadian as maple syrup."
(Việc nói 'xin lỗi' cho mọi thứ là một nét đặc trưng của Canada, giống như xi-rô cây phong vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acer saccharum
Danh từ (cụm danh từ khoa học)Tên khoa học của cây phong đường, một loài phong bản địa ở miền đông Bắc Mỹ.
"*Acer saccharum* is valued for its sap, which is used to produce maple syrup."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acer saccharum".
