(Top Banner Ad)
acer saccharum
C1
Danh từ (cụm danh từ khoa học) C1 Thực vật học

acer saccharum

Nghĩa tiếng Việt

Cây phong đường (tên khoa học) Phong đường (tên khoa học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific name for the sugar maple tree, a species of maple native to eastern North America.

Vietnamese Meaning

Tên khoa học của cây phong đường, một loài phong bản địa ở miền đông Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "*Acer saccharum* is valued for its sap, which is used to produce maple syrup."

    "*Acer saccharum* được đánh giá cao vì nhựa của nó, được sử dụng để sản xuất siro cây phong."

  • "The leaves of *Acer saccharum* turn vibrant colors in the autumn."

    "Lá của *Acer saccharum* chuyển sang màu sắc rực rỡ vào mùa thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maple Cây phong (tên gọi thông thường).
Noun maple syrup Xi-rô cây phong (sản phẩm làm từ nhựa cây).
Noun saccharide Một loại hợp chất đường (thuật ngữ hóa học, cùng gốc 'saccharum').
Adjective saccharine Ngọt gắt, ngọt sến (cùng gốc 'saccharum').

Related Words

Acer (Chi Phong)Maple (Cây phong)Sugar maple (Phong đường)Plant taxonomy (Phân loại thực vật)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acer ('maple tree')
Latin
saccharum ('sugar')
Scientific Latin
Acer saccharum

Tên Gọi Nói Lên Tất Cả

Tên khoa học 'Acer saccharum' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latin. 'Acer' có nghĩa là 'cây phong', và 'saccharum' có nghĩa là 'đường'. Vì vậy, cái tên này mô tả một cách hoàn hảo loài cây này: cây phong cho đường. Đây là loài cây nổi tiếng với nhựa ngọt dùng để sản xuất xi-rô cây phong.

Usage Note

Trong danh pháp khoa học, *Acer* là chi (genus) và *saccharum* là loài (species). Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu thực vật học, lâm nghiệp và các ngữ cảnh liên quan đến nhận dạng và phân loại thực vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acer saccharum
  • mature acer saccharum tree
    (cây phong đường trưởng thành)
  • native acer saccharum population
    (quần thể cây phong đường bản địa)
  • healthy acer saccharum forest
    (khu rừng phong đường khỏe mạnh)
Verb + acer saccharum
  • tap acer saccharum for sap
    (khai thác nhựa cây phong đường)
  • plant an acer saccharum
    (trồng một cây phong đường)
  • identify an acer saccharum
    (nhận dạng một cây phong đường)

Idioms

  • The Maple Leaf

    Lá Phong, được dùng như một biểu tượng của Canada.

    "The Canadian flag features a prominent red Maple Leaf."

    (Quốc kỳ Canada có hình một chiếc Lá Phong màu đỏ nổi bật.)

  • As Canadian as maple syrup

    Một cụm từ mô tả thứ gì đó rất đặc trưng, tinh túy của Canada.

    "Saying 'sorry' for everything is as Canadian as maple syrup."

    (Việc nói 'xin lỗi' cho mọi thứ là một nét đặc trưng của Canada, giống như xi-rô cây phong vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acer saccharum

Danh từ (cụm danh từ khoa học)
Lật mặt

Tên khoa học của cây phong đường, một loài phong bản địa ở miền đông Bắc Mỹ.

"*Acer saccharum* is valued for its sap, which is used to produce maple syrup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acer saccharum".

Biểu Tượng Quốc Gia Canada

Chiếc lá trên quốc kỳ Canada là lá của cây phong đường (Acer saccharum). Nó được chọn làm biểu tượng quốc gia vào năm 1965 và đại diện cho niềm tự hào, thiên nhiên và sự hòa hợp của đất nước Canada. Cây phong đường còn là cây quốc thụ của Canada.

Truyền Thống Khai Thác Nhựa Phong

Vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân ở Bắc Mỹ, có một truyền thống gọi là 'sugaring off'. Người dân sẽ khoan vào thân cây phong đường để lấy nhựa cây ngọt, sau đó đun sôi để tạo ra xi-rô cây phong. Nhiều nơi còn tổ chức lễ hội với các bữa ăn sáng có bánh kếp và xi-rô.