(Top Banner Ad)
species
B2
Danh từ B2 Sinh học

species

UK: /ˈspiːʃiːz/ • US: /ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of living organisms consisting of similar individuals capable of exchanging genes or interbreeding.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The giant panda is an endangered species."

    "Gấu trúc lớn là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Many species of insects are found in the rainforest."

    "Nhiều loài côn trùng được tìm thấy trong rừng mưa nhiệt đới."

  • "Scientists are working to protect endangered species."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun species loài (trong sinh học), loại, thứ
Adjective specific cụ thể, đặc trưng, riêng biệt
Verb specify chỉ rõ, định rõ, nêu rõ
Noun specification đặc điểm kỹ thuật, quy cách, sự chỉ rõ
Noun specimen mẫu vật, tiêu bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
species
English
species

Nguồn gốc của từ 'species'

Từ 'species' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'species', ban đầu có nghĩa là 'ngoại hình, hình dạng, vẻ bề ngoài'. Nó xuất phát từ động từ 'specere', có nghĩa là 'nhìn, quan sát'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ 'một loại, một nhóm' các vật thể có đặc điểm tương tự, đặc biệt là trong sinh học, nơi nó trở thành thuật ngữ khoa học để chỉ một nhóm sinh vật có khả năng giao phối với nhau và sinh ra con cái có khả năng sinh sản.

Usage Note

Từ 'species' thường được dùng để chỉ một nhóm sinh vật có các đặc điểm chung và có khả năng sinh sản hữu tính để tạo ra con cái có khả năng sinh sản. Sự khác biệt giữa các loài có thể rất rõ ràng (ví dụ: chó và mèo) hoặc tinh tế hơn (ví dụ: các loài chim sẻ khác nhau). Trong ngữ cảnh khoa học, định nghĩa của 'species' có thể phức tạp hơn và phụ thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu (ví dụ: sinh học phân tử, sinh thái học).

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ một loài thuộc một nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'a species of bird' (một loài chim).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + species
  • endangered endangered species
    (loài có nguy cơ tuyệt chủng)
  • invasive invasive species
    (loài xâm lấn)
  • rare rare species
    (loài quý hiếm)
  • new new species
    (loài mới)
  • distinct distinct species
    (loài riêng biệt, khác biệt)
  • native native species
    (loài bản địa)
Verb + species
  • protect protect species
    (bảo vệ các loài)
  • conserve conserve species
    (bảo tồn các loài)
  • identify identify species
    (nhận dạng loài)
  • discover discover species
    (khám phá loài)
  • introduce introduce species
    (du nhập loài)
species + Prepositional Phrase
  • a species of a species of bird
    (một loài chim)
  • different species of different species of plants
    (các loài thực vật khác nhau)

Idioms

  • endangered species

    thứ/người đang dần biến mất hoặc hiếm gặp (ngoài nghĩa sinh học)

    "Printed newspapers are becoming an endangered species in the digital age."

    (Báo in đang trở thành một 'loài có nguy cơ tuyệt chủng' trong thời đại số.)

  • the human species

    loài người

    "The survival of the human species depends on our ability to adapt."

    (Sự sống còn của loài người phụ thuộc vào khả năng thích nghi của chúng ta.)

  • a species of something

    một dạng, một loại của cái gì đó

    "His humor is a species of dry wit."

    (Sự hài hước của anh ấy là một dạng hóm hỉnh khô khan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

species

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối với nhau.

"The giant panda is an endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "species".

Bảo tồn đa dạng sinh học

Khái niệm 'species' rất quan trọng trong sinh học và bảo tồn. Việc bảo vệ các loài khỏi nguy cơ tuyệt chủng là một nỗ lực toàn cầu nhằm duy trì đa dạng sinh học, vốn thiết yếu cho sự cân bằng của hệ sinh thái và sức khỏe của hành tinh chúng ta.

Thuyết tiến hóa của Darwin

Cuốn sách nổi tiếng 'On the Origin of Species' (Về nguồn gốc các loài) của Charles Darwin đã cách mạng hóa sinh học, giới thiệu lý thuyết tiến hóa qua chọn lọc tự nhiên. Tác phẩm này làm cho khái niệm 'species' trở thành trung tâm của sự hiểu biết khoa học về sự sống trên Trái Đất.