(Top Banner Ad)
acetyl-coa
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học phân tử, Y học

acetyl-coa

UK: /əˌsiːtəl koʊˈeɪ/ • US: /əˌsɛtəl koʊˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Acetyl-CoA Acetyl coenzyme A
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coenzyme that plays a central role in metabolism. It is formed when acetate combines with coenzyme A, and it delivers the acetyl group to the Krebs cycle to be oxidized for energy production.

Vietnamese Meaning

Một coenzyme đóng vai trò trung tâm trong quá trình trao đổi chất. Nó được hình thành khi acetate kết hợp với coenzyme A, và nó cung cấp nhóm acetyl cho chu trình Krebs để bị oxy hóa để sản xuất năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acetyl-CoA is a crucial intermediate in the metabolic pathway of cellular respiration."

    "Acetyl-CoA là một chất trung gian quan trọng trong con đường trao đổi chất của hô hấp tế bào."

  • "The formation of acetyl-CoA from pyruvate is a key step in linking glycolysis to the Krebs cycle."

    "Sự hình thành acetyl-CoA từ pyruvate là một bước quan trọng trong việc liên kết đường phân với chu trình Krebs."

  • "High levels of acetyl-CoA can indicate an overabundance of nutrients or a disruption in metabolic pathways."

    "Mức độ cao của acetyl-CoA có thể cho thấy sự dư thừa chất dinh dưỡng hoặc sự gián đoạn trong các con đường trao đổi chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acetyl Nhóm axetyl, một nhóm chức hóa học (CH₃CO).
Noun coenzyme Coenzyme, một phân tử hữu cơ phi protein cần thiết cho hoạt động của một enzyme.
Verb acetylate Axetyl hóa, gắn một nhóm axetyl vào một phân tử.
Noun acetylation Sự axetyl hóa, quá trình thêm một nhóm axetyl.

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học phân tử, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acetum
Greek
hylē
German
Acetyl
Latin
co-
Greek
enzymos
English
acetyl-coa

Giấm, Men, và Năng lượng: Câu chuyện về Acetyl-CoA

Tên gọi 'acetyl-coa' là sự kết hợp của nhiều nguồn gốc. 'Acetyl' bắt nguồn từ 'acetum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giấm', ám chỉ bản chất hóa học của nó. 'Coenzyme' có nghĩa là 'phân tử trợ giúp enzyme', với 'co-' là 'cùng với' (Latin) và 'enzyme' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'en' (trong) và 'zyme' (men). Vì vậy, về cơ bản, acetyl-coa là một 'phân tử trợ giúp có nguồn gốc từ giấm và men', đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa thức ăn thành năng lượng cho cơ thể.

Usage Note

Acetyl-CoA là một phân tử quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào, chuyển hóa chất béo và tổng hợp các hợp chất như axit béo và cholesterol. Nó là điểm nối giữa nhiều con đường trao đổi chất khác nhau.

Prepositions

in for during

* in: đề cập đến vai trò của acetyl-CoA trong các quá trình sinh hóa cụ thể (ví dụ: "acetyl-CoA is involved in the Krebs cycle"). * for: đề cập đến mục đích hoặc vai trò của acetyl-CoA (ví dụ: "acetyl-CoA is used for energy production"). * during: chỉ thời điểm hoặc giai đoạn mà acetyl-CoA hoạt động (ví dụ: "acetyl-CoA is formed during glycolysis").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acetyl-coa
  • produce acetyl-coa
    (sản xuất acetyl-coa)
  • form acetyl-coa
    (hình thành acetyl-coa)
  • oxidize acetyl-coa
    (oxy hóa acetyl-coa)
  • synthesize acetyl-coa
    (tổng hợp acetyl-coa)
acetyl-coa + Noun
  • acetyl-coa synthesis
    (sự tổng hợp acetyl-coa)
  • acetyl-coa metabolism
    (sự chuyển hóa acetyl-coa)
  • acetyl-coa production
    (sự sản xuất acetyl-coa)
  • acetyl-coa molecule
    (phân tử acetyl-coa)
Source of acetyl-coa
  • pyruvate-derived acetyl-coa
    (acetyl-coa có nguồn gốc từ pyruvate)
  • fatty acid-derived acetyl-coa
    (acetyl-coa có nguồn gốc từ axit béo)

Idioms

  • the acetyl-coa crossroads

    'Ngã tư acetyl-coa', một cách nói ẩn dụ để chỉ vai trò trung tâm của acetyl-coa trong việc quyết định xem năng lượng sẽ được đốt cháy ngay lập tức hay được lưu trữ dưới dạng chất béo.

    "At the acetyl-coa crossroads, the cell's metabolic fate is determined based on its energy needs."

    (Tại 'ngã tư acetyl-coa', số phận trao đổi chất của tế bào được quyết định dựa trên nhu cầu năng lượng của nó.)

  • to feed into the Krebs cycle

    'Nạp nguyên liệu cho chu trình Krebs'. Cụm từ này mô tả vai trò của acetyl-coa khi nó khởi động chu trình Krebs, quá trình chính tạo ra năng lượng trong tế bào.

    "Both carbohydrates and fats are broken down into acetyl-CoA to feed into the Krebs cycle."

    (Cả carbohydrate và chất béo đều được phân giải thành acetyl-CoA để 'nạp nguyên liệu cho chu trình Krebs'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acetyl-coa

noun
Lật mặt

Một coenzyme đóng vai trò trung tâm trong quá trình trao đổi chất. Nó được hình thành khi acetate kết hợp với coenzyme A, và nó cung cấp nhóm acetyl cho chu trình Krebs để bị oxy hóa để sản xuất năng lượng.

"Acetyl-CoA is a crucial intermediate in the metabolic pathway of cellular respiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cell had sufficient ATP, acetyl-CoA would be diverted to fatty acid synthesis.
Nếu tế bào có đủ ATP, acetyl-CoA sẽ được chuyển hướng sang tổng hợp axit béo.
Phủ định
If the enzyme lacked the proper cofactors, it wouldn't be able to process acetyl-CoA efficiently.
Nếu enzyme thiếu các cofactor thích hợp, nó sẽ không thể xử lý acetyl-CoA một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Would the Krebs cycle function if acetyl-CoA weren't readily available?
Chu trình Krebs có hoạt động không nếu acetyl-CoA không có sẵn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acetyl-coa".

Trung tâm Điều phối Năng lượng & Chế độ ăn kiêng

Acetyl-CoA được ví như một 'nhân viên điều phối giao thông' trong tế bào. Nó là điểm giao chung của quá trình chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein. Lượng acetyl-CoA quyết định liệu cơ thể sẽ đốt cháy năng lượng hay tích trữ mỡ. Hiểu được điều này là chìa khóa để nắm bắt cơ chế hoạt động của các chế độ ăn kiêng phổ biến như Keto hay Low-carb.

Khám phá đoạt giải Nobel

Việc phát hiện ra Coenzyme A và vai trò của nó trong quá trình trao đổi chất là một thành tựu khoa học vĩ đại. Nhà hóa sinh Fritz Lipmann đã được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1953 cho khám phá này, đặt nền móng cho sự hiểu biết hiện đại về cách cơ thể chúng ta tạo ra năng lượng từ thức ăn.