(Top Banner Ad)
krebs cycle
C1
danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh

krebs cycle

UK: /ˈkrɛbz ˌsaɪkl/ • US: /ˈkrɛbz ˌsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình Krebs chu trình axit citric chu trình axit tricarboxylic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of chemical reactions that extract energy from molecules, releasing carbon dioxide and producing high-energy electron carriers. It is a central metabolic pathway in all aerobic organisms. Also known as the citric acid cycle or tricarboxylic acid cycle (TCA cycle).

Vietnamese Meaning

Một loạt các phản ứng hóa học trích xuất năng lượng từ các phân tử, giải phóng carbon dioxide và tạo ra các chất mang điện tử năng lượng cao. Đây là một con đường trao đổi chất trung tâm trong tất cả các sinh vật hiếu khí. Còn được gọi là chu trình axit citric hoặc chu trình axit tricarboxylic (chu trình TCA).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Krebs cycle is a crucial step in cellular respiration."

    "Chu trình Krebs là một bước quan trọng trong hô hấp tế bào."

  • "Understanding the Krebs cycle is essential for comprehending cellular metabolism."

    "Hiểu về chu trình Krebs là điều cần thiết để nắm bắt sự trao đổi chất của tế bào."

  • "The efficiency of the Krebs cycle can be affected by various factors."

    "Hiệu quả của chu trình Krebs có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cycle chu trình, vòng tuần hoàn
Adjective cyclic có tính chu kỳ, tuần hoàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

German
Krebs
English
Krebs cycle

Nguồn gốc tên gọi

Chu trình Krebs được đặt theo tên của nhà khoa học người Đức-Anh, Hans Adolf Krebs, người đã có công lớn trong việc mô tả chu trình này vào những năm 1930. Ông nhận giải Nobel Sinh lý học và Y học năm 1953 cho công trình này. Vì vậy, 'Krebs cycle' mang ý nghĩa là 'chu trình của Krebs'.

Usage Note

Chu trình Krebs là một phần quan trọng của hô hấp tế bào, diễn ra trong ty thể của tế bào nhân chuẩn. Nó xảy ra sau glycolysis và trước chuỗi vận chuyển điện tử. Chu trình này đóng vai trò trung tâm trong việc sản xuất ATP, dạng năng lượng chính được sử dụng bởi tế bào. Chu trình Krebs thường được mô tả chi tiết trong các sách giáo khoa sinh hóa và sinh học tế bào.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ nơi chu trình Krebs diễn ra (ví dụ: 'The Krebs cycle takes place in the mitochondria.'). Sử dụng 'of' để mô tả các thành phần hoặc khía cạnh của chu trình Krebs (ví dụ: 'The Krebs cycle is a cycle of chemical reactions.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Krebs cycle
  • complete complete Krebs cycle
    (chu trình Krebs hoàn chỉnh)
  • modified modified Krebs cycle
    (chu trình Krebs biến đổi)
Verb + Krebs cycle
  • undergo undergo Krebs cycle
    (trải qua chu trình Krebs)
  • regulate regulate Krebs cycle
    (điều hòa chu trình Krebs)

Idioms

  • To be stuck in a Krebs cycle

    Mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn, không có lối thoát.

    "Without new ideas, the project is stuck in a Krebs cycle."

    (Nếu không có ý tưởng mới, dự án sẽ mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

krebs cycle

danh từ
Lật mặt

Một loạt các phản ứng hóa học trích xuất năng lượng từ các phân tử, giải phóng carbon dioxide và tạo ra các chất mang điện tử năng lượng cao. Đây là một con đường trao đổi chất trung tâm trong tất cả các sinh vật hiếu khí. Còn được gọi là chu trình axit citric hoặc chu trình axit tricarboxylic (chu trình TCA).

"The Krebs cycle is a crucial step in cellular respiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Krebs cycle, a series of chemical reactions, plays a vital role in cellular respiration.
Chu trình Krebs, một loạt các phản ứng hóa học, đóng một vai trò quan trọng trong hô hấp tế bào.
Phủ định
Not understanding the Krebs cycle, many students struggle with biochemistry, and they require additional help.
Không hiểu chu trình Krebs, nhiều sinh viên gặp khó khăn với hóa sinh và họ cần sự giúp đỡ thêm.
Nghi vấn
Professor, does the Krebs cycle, occurring in the mitochondria, generate ATP?
Thưa giáo sư, chu trình Krebs, xảy ra trong ty thể, có tạo ra ATP không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "krebs cycle".

Ảnh hưởng của chu trình Krebs trong nghiên cứu y học

Chu trình Krebs đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu các bệnh liên quan đến rối loạn chuyển hóa năng lượng, như bệnh tiểu đường và ung thư. Hiểu rõ chu trình này giúp các nhà khoa học tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.