(Top Banner Ad)
acetate
B2
noun B2 Hóa học, Công nghiệp dệt may, Nhiếp ảnh

acetate

UK: /ˈæsɪteɪt/ • US: /ˈæsɪteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

axetat muối axetat este axetat vải axetat sợi axetat
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt or ester of acetic acid.

Vietnamese Meaning

Muối hoặc este của axit axetic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cellulose acetate is used to make rayon."

    "Cellulose axetat được sử dụng để làm tơ rayon."

  • "Acetate film was once widely used in photography."

    "Phim axetat đã từng được sử dụng rộng rãi trong nhiếp ảnh."

  • "The lenses of his glasses are made of acetate."

    "Tròng kính của anh ấy được làm bằng axetat."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acetic Thuộc về axit axetic, có tính giấm.
Noun Phrase acetic acid Axit axetic, một hợp chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, thành phần chính của giấm.
Verb acetify Chuyển hóa thành giấm, lên men giấm.
Noun acetification Quá trình lên men giấm, sự axetic hóa.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp dệt may, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acetum
Neo-Latin
aceticus
English
acetic
English
acetate

Nguồn gốc từ 'Giấm'

Từ 'acetate' có gốc từ 'acetum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giấm'. Axit axetic chính là thành phần tạo ra vị chua đặc trưng của giấm. Vì vậy, mỗi khi bạn nghe đến 'acetate', hãy nhớ đến mùi vị quen thuộc của chai giấm trong bếp!

Hậu tố hóa học '-ate'

Trong hóa học, hậu tố '-ate' được dùng để chỉ một loại muối hoặc este được tạo ra từ một axit. 'Acetate' là muối hoặc este của 'acetic acid' (axit axetic). Việc hiểu hậu tố này sẽ giúp bạn nhận biết nhiều hợp chất hóa học khác, ví dụ như 'sulfate' (từ sulfuric acid) hay 'nitrate' (từ nitric acid).

Usage Note

Acetate thường đề cập đến các hợp chất hóa học có chứa nhóm axetat (CH3COO-). Nó có thể tồn tại ở dạng muối (ví dụ: natri axetat) hoặc este (ví dụ: etyl axetat). Trong công nghiệp dệt may, axetat thường được dùng để chỉ sợi axetat, một loại sợi tổng hợp được làm từ cellulose axetat.

Prepositions

of

Đi sau "acetate" để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: "acetate of cellulose" (axetat của cellulose).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acetate
  • Cellulose acetate
    (Xenlulô axetat (một loại nhựa polymer phổ biến).)
  • Clear acetate
    (Tấm axetat trong suốt (dùng trong in ấn, làm hộp).)
  • Vinyl acetate
    (Vinyl axetat (một hợp chất hóa học công nghiệp).)
  • Printed acetate
    (Vải axetat in hoa văn.)
Noun + acetate
  • Acetate film
    (Phim axetat (dùng trong nhiếp ảnh và điện ảnh cũ).)
  • Acetate fiber
    (Sợi axetat (dùng trong ngành dệt may).)
  • Acetate lining
    (Lớp lót bằng vải axetat (thường thấy trong áo khoác, váy).)
  • Acetate sheet
    (Tấm axetat (giấy bóng kính dùng cho máy chiếu cũ hoặc đồ thủ công).)

Idioms

  • an acetate original / on acetate

    Một cụm từ chuyên ngành (nay đã lỗi thời) chỉ bản thu âm gốc được ghi trên đĩa axetat, một định dạng tồn tại trước đĩa vinyl. Đây là bản thu độc nhất dùng để làm khuôn sản xuất hàng loạt.

    "The museum has the band's first single on an acetate original, a priceless piece of music history."

    (Bảo tàng đang lưu giữ đĩa đơn đầu tiên của ban nhạc trên một bản ghi axetat gốc, một mảnh ghép vô giá của lịch sử âm nhạc.)

  • the smell of acetate

    Một cụm từ mô tả mùi giấm chua đặc trưng tỏa ra từ những cuộn phim cũ đang bị phân hủy. Đây là dấu hiệu của 'hội chứng giấm', một vấn đề lớn trong việc bảo tồn di sản điện ảnh.

    "The film archivist immediately recognized the smell of acetate, signaling that the old reels needed urgent preservation."

    (Nhà lưu trữ phim ngay lập tức nhận ra mùi axetat, báo hiệu rằng những cuộn phim cũ cần được bảo quản khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acetate

noun
Lật mặt

Muối hoặc este của axit axetic.

"Cellulose acetate is used to make rayon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acetate".

Acetate trong Lịch sử Điện ảnh và 'Hội chứng Giấm'

Trong phần lớn thế kỷ 20, phim điện ảnh được làm từ 'cellulose acetate'. Tuy nhiên, vật liệu này không bền và sẽ phân hủy theo thời gian, giải phóng axit axetic. Quá trình này được gọi là 'hội chứng giấm' (vinegar syndrome) vì nó tạo ra mùi giấm chua đặc trưng. Đây là một thách thức lớn đối với các nhà lưu trữ phim trên toàn thế giới trong nỗ lực cứu lấy di sản điện ảnh.

Vải Acetate: 'Lụa nhân tạo' của Giới thời trang

Vải acetate được giới thiệu vào những năm 1920 và nhanh chóng trở nên phổ biến như một loại 'lụa nhân tạo' giá cả phải chăng. Với vẻ ngoài bóng mượt, mềm mại và khả năng giữ nếp tốt, nó được ưa chuộng để may những bộ váy dạ hội và trang phục sang trọng. Acetate đã giúp định hình phong cách thời trang của nhiều thập kỷ, mang vẻ đẹp xa xỉ đến gần hơn với công chúng.