acetate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Muối hoặc este của axit axetic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cellulose acetate is used to make rayon."
"Cellulose axetat được sử dụng để làm tơ rayon."
-
"Acetate film was once widely used in photography."
"Phim axetat đã từng được sử dụng rộng rãi trong nhiếp ảnh."
-
"The lenses of his glasses are made of acetate."
"Tròng kính của anh ấy được làm bằng axetat."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | acetic | Thuộc về axit axetic, có tính giấm. |
| Noun Phrase | acetic acid | Axit axetic, một hợp chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, thành phần chính của giấm. |
| Verb | acetify | Chuyển hóa thành giấm, lên men giấm. |
| Noun | acetification | Quá trình lên men giấm, sự axetic hóa. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acetate thường đề cập đến các hợp chất hóa học có chứa nhóm axetat (CH3COO-). Nó có thể tồn tại ở dạng muối (ví dụ: natri axetat) hoặc este (ví dụ: etyl axetat). Trong công nghiệp dệt may, axetat thường được dùng để chỉ sợi axetat, một loại sợi tổng hợp được làm từ cellulose axetat.
Prepositions
Đi sau "acetate" để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: "acetate of cellulose" (axetat của cellulose).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cellulose acetate (Xenlulô axetat (một loại nhựa polymer phổ biến).)
-
Clear acetate (Tấm axetat trong suốt (dùng trong in ấn, làm hộp).)
-
Vinyl acetate (Vinyl axetat (một hợp chất hóa học công nghiệp).)
-
Printed acetate (Vải axetat in hoa văn.)
-
Acetate film (Phim axetat (dùng trong nhiếp ảnh và điện ảnh cũ).)
-
Acetate fiber (Sợi axetat (dùng trong ngành dệt may).)
-
Acetate lining (Lớp lót bằng vải axetat (thường thấy trong áo khoác, váy).)
-
Acetate sheet (Tấm axetat (giấy bóng kính dùng cho máy chiếu cũ hoặc đồ thủ công).)
Idioms
-
an acetate original / on acetate
Một cụm từ chuyên ngành (nay đã lỗi thời) chỉ bản thu âm gốc được ghi trên đĩa axetat, một định dạng tồn tại trước đĩa vinyl. Đây là bản thu độc nhất dùng để làm khuôn sản xuất hàng loạt.
"The museum has the band's first single on an acetate original, a priceless piece of music history."
(Bảo tàng đang lưu giữ đĩa đơn đầu tiên của ban nhạc trên một bản ghi axetat gốc, một mảnh ghép vô giá của lịch sử âm nhạc.)
-
the smell of acetate
Một cụm từ mô tả mùi giấm chua đặc trưng tỏa ra từ những cuộn phim cũ đang bị phân hủy. Đây là dấu hiệu của 'hội chứng giấm', một vấn đề lớn trong việc bảo tồn di sản điện ảnh.
"The film archivist immediately recognized the smell of acetate, signaling that the old reels needed urgent preservation."
(Nhà lưu trữ phim ngay lập tức nhận ra mùi axetat, báo hiệu rằng những cuộn phim cũ cần được bảo quản khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acetate
nounMuối hoặc este của axit axetic.
"Cellulose acetate is used to make rayon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acetate".
