(Top Banner Ad)
acetylcholine
C1
danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh, Y học

acetylcholine

UK: /ˌæsɪtɪlˈkəʊliːn/ • US: /ˌæsɪtlˈkoʊliːn/

Nghĩa tiếng Việt

acetylcholine chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neurotransmitter, a chemical that a nerve cell releases to communicate with other nerve cells, muscle cells, or gland cells.

Vietnamese Meaning

Một chất dẫn truyền thần kinh, một hóa chất mà tế bào thần kinh giải phóng để giao tiếp với các tế bào thần kinh khác, tế bào cơ hoặc tế bào tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acetylcholine is crucial for muscle contraction."

    "Acetylcholine rất quan trọng cho sự co cơ."

  • "The release of acetylcholine at the neuromuscular junction triggers muscle contraction."

    "Sự giải phóng acetylcholine tại điểm nối thần kinh cơ kích hoạt sự co cơ."

  • "Some nerve gases inhibit acetylcholinesterase, leading to an accumulation of acetylcholine."

    "Một số chất độc thần kinh ức chế acetylcholinesterase, dẫn đến sự tích tụ acetylcholine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acetylcholinesterase Một loại enzym có chức năng phân hủy acetylcholine, giúp chấm dứt tín hiệu thần kinh.
Adjective cholinergic Liên quan đến, được kích hoạt bởi, hoặc truyền dẫn bằng acetylcholine. (Ví dụ: cholinergic neuron - nơ-ron cholinergic).
Adjective / Noun anticholinergic (Một chất) có tác dụng ngăn chặn hoạt động của acetylcholine tại các thụ thể thần kinh.

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acetum ('vinegar')
Germanic
acetyl (radical of acetic acid)
Greek
χολή (kholḗ, 'bile')
Modern Scientific
choline (a type of amine)
English
acetylcholine

Từ Giấm và Mật

Tên 'acetylcholine' là sự kết hợp của hai phần. 'Acetyl' bắt nguồn từ 'acetum' trong tiếng Latin, có nghĩa là giấm, vì nó liên quan đến axit axetic. 'Choline' đến từ 'kholḗ' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là mật, vì choline lần đầu tiên được phân lập từ mật của động vật. Đây là một ví dụ điển hình về cách các thuật ngữ khoa học được tạo ra bằng cách ghép các gốc từ cổ điển.

Thí nghiệm Trái tim Ếch

Sự tồn tại của acetylcholine được chứng minh qua một thí nghiệm nổi tiếng của Otto Loewi vào năm 1921. Ông kích thích dây thần kinh của một trái tim ếch làm nó đập chậm lại, sau đó lấy dung dịch xung quanh trái tim đó và đưa vào một trái tim ếch khác. Trái tim thứ hai cũng đập chậm lại, chứng tỏ có một 'chất hóa học' đã truyền tín hiệu. Chất đó sau này được xác định là acetylcholine.

Usage Note

Acetylcholine là một este của acid acetic và choline. Nó đóng vai trò quan trọng trong hệ thần kinh tự chủ và hệ thần kinh trung ương, hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh tại nhiều khớp thần kinh, đặc biệt là ở điểm nối thần kinh cơ (neuromuscular junction). Nồng độ acetylcholine được điều chỉnh bởi enzyme acetylcholinesterase, chất này phân hủy acetylcholine sau khi nó đã thực hiện chức năng dẫn truyền tín hiệu.

Prepositions

in on at

‘in’ dùng khi nói về sự hiện diện của acetylcholine trong một khu vực rộng lớn (e.g., in the brain). ‘on’ dùng khi nói về tác động lên một bề mặt (e.g., on muscle cells). 'at' dùng khi nói về vị trí chính xác (e.g., at the neuromuscular junction).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acetylcholine
  • release acetylcholine
    (giải phóng acetylcholine)
  • synthesize acetylcholine
    (tổng hợp acetylcholine)
  • break down acetylcholine
    (phân hủy acetylcholine)
  • inhibit the release of acetylcholine
    (ức chế sự giải phóng acetylcholine)
Noun + acetylcholine
  • acetylcholine receptor
    (thụ thể acetylcholine)
  • acetylcholine levels
    (nồng độ/mức acetylcholine)
  • acetylcholine synthesis
    (sự tổng hợp acetylcholine)
  • acetylcholine neurotransmitter
    (chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine)

Idioms

  • acetylcholine-mediated transmission

    Một cụm từ chuyên ngành chỉ quá trình dẫn truyền tín hiệu thần kinh được thực hiện thông qua chất trung gian là acetylcholine.

    "Botulinum toxin works by blocking acetylcholine-mediated transmission at the neuromuscular junction."

    (Độc tố Botulinum hoạt động bằng cách ngăn chặn sự dẫn truyền qua trung gian acetylcholine tại điểm nối thần kinh-cơ.)

  • cholinergic crisis

    Một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng ngộ độc cấp tính do có quá nhiều acetylcholine trong cơ thể, thường dẫn đến yếu cơ và các triệu chứng nghiêm trọng khác.

    "The patient was admitted with symptoms of a severe cholinergic crisis after exposure to pesticides."

    (Bệnh nhân được nhập viện với các triệu chứng của một cơn cường cholinergic nghiêm trọng sau khi tiếp xúc với thuốc trừ sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acetylcholine

danh từ
Lật mặt

Một chất dẫn truyền thần kinh, một hóa chất mà tế bào thần kinh giải phóng để giao tiếp với các tế bào thần kinh khác, tế bào cơ hoặc tế bào tuyến.

"Acetylcholine is crucial for muscle contraction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that acetylcholine played a crucial role in muscle contraction.
Nhà khoa học nói rằng acetylcholine đóng một vai trò quan trọng trong sự co cơ.
Phủ định
The doctor said that the patient did not have a deficiency in acetylcholine production.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân không bị thiếu hụt trong việc sản xuất acetylcholine.
Nghi vấn
The researcher asked if acetylcholine was involved in the regulation of heart rate.
Nhà nghiên cứu hỏi liệu acetylcholine có liên quan đến việc điều hòa nhịp tim hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will be studying the effects of acetylcholine on muscle contractions in the lab tomorrow.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của acetylcholine lên sự co cơ trong phòng thí nghiệm vào ngày mai.
Phủ định
They won't be focusing on acetylcholine production; instead, they'll be analyzing its receptors.
Họ sẽ không tập trung vào việc sản xuất acetylcholine; thay vào đó, họ sẽ phân tích các thụ thể của nó.
Nghi vấn
Will the new drug be influencing acetylcholine levels in the brain?
Liệu loại thuốc mới có ảnh hưởng đến nồng độ acetylcholine trong não không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had discovered that acetylcholine played a crucial role in muscle contraction before he published his findings.
Nhà khoa học đã phát hiện ra rằng acetylcholine đóng một vai trò quan trọng trong sự co cơ trước khi ông công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
The patient had not responded to traditional treatments before the doctors tried targeting acetylcholine receptors.
Bệnh nhân đã không đáp ứng với các phương pháp điều trị truyền thống trước khi các bác sĩ thử nhắm mục tiêu vào các thụ thể acetylcholine.
Nghi vấn
Had the researchers considered the impact of acetylcholine on memory formation before they designed the experiment?
Các nhà nghiên cứu đã xem xét tác động của acetylcholine đối với sự hình thành trí nhớ trước khi họ thiết kế thí nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acetylcholine".

Acetylcholine và Giấc mơ

Acetylcholine đóng một vai trò quan trọng trong việc điều khiển giấc ngủ REM (giai đoạn mắt chuyển động nhanh), giai đoạn mà chúng ta thường có những giấc mơ sống động nhất. Nồng độ acetylcholine cao trong não trong giai đoạn này giúp tạo ra và duy trì trạng thái mơ. Do đó, các loại thuốc ảnh hưởng đến acetylcholine có thể làm thay đổi giấc mơ của bạn.

Chất độc và Thuốc men: Hai mặt của một phân tử

Acetylcholine cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa chất độc và dược phẩm. Các chất độc thần kinh như khí sarin hoặc nọc độc của rắn hoạt động bằng cách làm rối loạn hệ thống acetylcholine, gây tê liệt. Ngược lại, nhiều loại thuốc quan trọng, như thuốc điều trị bệnh Alzheimer hoặc bệnh nhược cơ, lại hoạt động bằng cách tăng cường hoặc điều chỉnh hoạt động của acetylcholine để cải thiện chức năng thần kinh và cơ bắp.