acetylcholine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A neurotransmitter, a chemical that a nerve cell releases to communicate with other nerve cells, muscle cells, or gland cells.
Vietnamese Meaning
Một chất dẫn truyền thần kinh, một hóa chất mà tế bào thần kinh giải phóng để giao tiếp với các tế bào thần kinh khác, tế bào cơ hoặc tế bào tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Acetylcholine is crucial for muscle contraction."
"Acetylcholine rất quan trọng cho sự co cơ."
-
"The release of acetylcholine at the neuromuscular junction triggers muscle contraction."
"Sự giải phóng acetylcholine tại điểm nối thần kinh cơ kích hoạt sự co cơ."
-
"Some nerve gases inhibit acetylcholinesterase, leading to an accumulation of acetylcholine."
"Một số chất độc thần kinh ức chế acetylcholinesterase, dẫn đến sự tích tụ acetylcholine."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acetylcholinesterase | Một loại enzym có chức năng phân hủy acetylcholine, giúp chấm dứt tín hiệu thần kinh. |
| Adjective | cholinergic | Liên quan đến, được kích hoạt bởi, hoặc truyền dẫn bằng acetylcholine. (Ví dụ: cholinergic neuron - nơ-ron cholinergic). |
| Adjective / Noun | anticholinergic | (Một chất) có tác dụng ngăn chặn hoạt động của acetylcholine tại các thụ thể thần kinh. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acetylcholine là một este của acid acetic và choline. Nó đóng vai trò quan trọng trong hệ thần kinh tự chủ và hệ thần kinh trung ương, hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh tại nhiều khớp thần kinh, đặc biệt là ở điểm nối thần kinh cơ (neuromuscular junction). Nồng độ acetylcholine được điều chỉnh bởi enzyme acetylcholinesterase, chất này phân hủy acetylcholine sau khi nó đã thực hiện chức năng dẫn truyền tín hiệu.
Prepositions
‘in’ dùng khi nói về sự hiện diện của acetylcholine trong một khu vực rộng lớn (e.g., in the brain). ‘on’ dùng khi nói về tác động lên một bề mặt (e.g., on muscle cells). 'at' dùng khi nói về vị trí chính xác (e.g., at the neuromuscular junction).
Collocations (Từ đi kèm)
-
release acetylcholine (giải phóng acetylcholine)
-
synthesize acetylcholine (tổng hợp acetylcholine)
-
break down acetylcholine (phân hủy acetylcholine)
-
inhibit the release of acetylcholine (ức chế sự giải phóng acetylcholine)
-
acetylcholine receptor (thụ thể acetylcholine)
-
acetylcholine levels (nồng độ/mức acetylcholine)
-
acetylcholine synthesis (sự tổng hợp acetylcholine)
-
acetylcholine neurotransmitter (chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine)
Idioms
-
acetylcholine-mediated transmission
Một cụm từ chuyên ngành chỉ quá trình dẫn truyền tín hiệu thần kinh được thực hiện thông qua chất trung gian là acetylcholine.
"Botulinum toxin works by blocking acetylcholine-mediated transmission at the neuromuscular junction."
(Độc tố Botulinum hoạt động bằng cách ngăn chặn sự dẫn truyền qua trung gian acetylcholine tại điểm nối thần kinh-cơ.)
-
cholinergic crisis
Một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng ngộ độc cấp tính do có quá nhiều acetylcholine trong cơ thể, thường dẫn đến yếu cơ và các triệu chứng nghiêm trọng khác.
"The patient was admitted with symptoms of a severe cholinergic crisis after exposure to pesticides."
(Bệnh nhân được nhập viện với các triệu chứng của một cơn cường cholinergic nghiêm trọng sau khi tiếp xúc với thuốc trừ sâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acetylcholine
danh từMột chất dẫn truyền thần kinh, một hóa chất mà tế bào thần kinh giải phóng để giao tiếp với các tế bào thần kinh khác, tế bào cơ hoặc tế bào tuyến.
"Acetylcholine is crucial for muscle contraction."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that acetylcholine played a crucial role in muscle contraction. |
Nhà khoa học nói rằng acetylcholine đóng một vai trò quan trọng trong sự co cơ. |
| Phủ định | The doctor said that the patient did not have a deficiency in acetylcholine production. |
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân không bị thiếu hụt trong việc sản xuất acetylcholine. |
| Nghi vấn | The researcher asked if acetylcholine was involved in the regulation of heart rate. |
Nhà nghiên cứu hỏi liệu acetylcholine có liên quan đến việc điều hòa nhịp tim hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists will be studying the effects of acetylcholine on muscle contractions in the lab tomorrow. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của acetylcholine lên sự co cơ trong phòng thí nghiệm vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be focusing on acetylcholine production; instead, they'll be analyzing its receptors. |
Họ sẽ không tập trung vào việc sản xuất acetylcholine; thay vào đó, họ sẽ phân tích các thụ thể của nó. |
| Nghi vấn | Will the new drug be influencing acetylcholine levels in the brain? |
Liệu loại thuốc mới có ảnh hưởng đến nồng độ acetylcholine trong não không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist had discovered that acetylcholine played a crucial role in muscle contraction before he published his findings. |
Nhà khoa học đã phát hiện ra rằng acetylcholine đóng một vai trò quan trọng trong sự co cơ trước khi ông công bố những phát hiện của mình. |
| Phủ định | The patient had not responded to traditional treatments before the doctors tried targeting acetylcholine receptors. |
Bệnh nhân đã không đáp ứng với các phương pháp điều trị truyền thống trước khi các bác sĩ thử nhắm mục tiêu vào các thụ thể acetylcholine. |
| Nghi vấn | Had the researchers considered the impact of acetylcholine on memory formation before they designed the experiment? |
Các nhà nghiên cứu đã xem xét tác động của acetylcholine đối với sự hình thành trí nhớ trước khi họ thiết kế thí nghiệm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acetylcholine".
