(Top Banner Ad)
neuromuscular junction
C1
noun C1 Y học

neuromuscular junction

UK: /ˌnjʊərəʊˈmʌskjʊlə ˈdʒʌŋkʃən/ • US: /ˌnʊroʊˈmʌskjələr ˈdʒʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khớp thần kinh cơ chỗ nối thần kinh cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synapse between a motor neuron and a muscle fiber.

Vietnamese Meaning

Một khớp thần kinh giữa một nơ-ron vận động và một sợi cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neuromuscular junction is essential for muscle contraction."

    "Khớp thần kinh cơ rất cần thiết cho sự co cơ."

  • "Studies of the neuromuscular junction have advanced our understanding of synaptic transmission."

    "Các nghiên cứu về khớp thần kinh cơ đã nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về sự dẫn truyền synap."

  • "Certain toxins can disrupt the function of the neuromuscular junction, leading to paralysis."

    "Một số độc tố có thể phá vỡ chức năng của khớp thần kinh cơ, dẫn đến tê liệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neuromuscular thuộc về thần kinh và cơ bắp
Noun junction điểm nối, chỗ giao nhau

Synonyms

myoneural junction (khớp nối cơ thần kinh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νεῦρον (neuron)
Latin
musculus
Latin
iunctio
English (Modern Scientific)
neuromuscular junction

Nơi Giao Tiếp Của Cơ Thể

Từ 'neuromuscular junction' là một thuật ngữ khoa học được ghép lại từ các gốc Hy Lạp và Latin. 'Neuro-' bắt nguồn từ 'neuron' (dây thần kinh), 'muscular' từ 'musculus' (cơ bắp), và 'junction' (điểm nối) từ 'iunctio' trong tiếng Latin. Thuật ngữ này mô tả chính xác chức năng của nó: điểm giao tiếp quan trọng giữa dây thần kinh và sợi cơ, nơi các tín hiệu điện được truyền để cơ bắp co lại và tạo ra chuyển động.

Usage Note

Neuromuscular junction (NMJ) là vị trí nơi dây thần kinh và cơ giao tiếp. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động cơ bắp. Sự gián đoạn chức năng của NMJ có thể dẫn đến các rối loạn như nhược cơ.

Prepositions

at

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí: The nerve impulse arrives *at* the neuromuscular junction.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neuromuscular junction
  • presynaptic presynaptic neuromuscular junction
    (khớp thần kinh cơ tiền synap)
  • postsynaptic postsynaptic neuromuscular junction
    (khớp thần kinh cơ hậu synap)
  • healthy healthy neuromuscular junction
    (khớp thần kinh cơ khỏe mạnh)
  • impaired impaired neuromuscular junction
    (khớp thần kinh cơ bị suy yếu/tổn thương)
Verb + the neuromuscular junction
  • affect affect the neuromuscular junction
    (ảnh hưởng đến khớp thần kinh cơ)
  • study study the neuromuscular junction
    (nghiên cứu khớp thần kinh cơ)
  • disrupt disrupt the neuromuscular junction
    (làm gián đoạn khớp thần kinh cơ)
Noun + of the neuromuscular junction
  • disorders disorders of the neuromuscular junction
    (các bệnh lý của khớp thần kinh cơ)
  • function function of the neuromuscular junction
    (chức năng của khớp thần kinh cơ)
  • anatomy anatomy of the neuromuscular junction
    (giải phẫu của khớp thần kinh cơ)

Idioms

  • neuromuscular junction disease

    bệnh lý khớp thần kinh cơ (một loại bệnh ảnh hưởng đến chức năng của khớp thần kinh cơ)

    "Myasthenia gravis is a common neuromuscular junction disease."

    (Bệnh nhược cơ là một bệnh lý khớp thần kinh cơ phổ biến.)

  • neuromuscular junction blockade

    phong tỏa khớp thần kinh cơ (tình trạng chức năng của khớp thần kinh cơ bị ức chế hoặc ngăn chặn)

    "Certain medications can cause neuromuscular junction blockade."

    (Một số loại thuốc có thể gây phong tỏa khớp thần kinh cơ.)

  • neuromuscular junction transmission

    dẫn truyền tại khớp thần kinh cơ (quá trình truyền tín hiệu từ dây thần kinh sang cơ bắp)

    "The efficiency of neuromuscular junction transmission is vital for muscle movement."

    (Hiệu quả của sự dẫn truyền tại khớp thần kinh cơ rất quan trọng đối với cử động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neuromuscular junction

noun
Lật mặt

Một khớp thần kinh giữa một nơ-ron vận động và một sợi cơ.

"The neuromuscular junction is essential for muscle contraction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuromuscular junction".

Botox và Khớp Thần Kinh Cơ

Bạn có biết, chất độc botulinum, nổi tiếng với tên gọi Botox trong thẩm mỹ, hoạt động bằng cách ngăn chặn tín hiệu tại khớp thần kinh cơ? Nó tạm thời làm tê liệt cơ bắp, giúp giảm nếp nhăn. Tuy nhiên, ở liều cao hơn hoặc không đúng cách, nó có thể gây liệt cơ nghiêm trọng, như trong bệnh ngộ độc thịt (botulism).

Bệnh Nhược Cơ: Khi Sự Kết Nối Bị Phá Vỡ

Bệnh nhược cơ (Myasthenia Gravis) là một ví dụ điển hình về tình trạng rối loạn tại khớp thần kinh cơ. Đây là một bệnh tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các thụ thể acetylcholine tại khớp thần kinh cơ, làm suy yếu khả năng truyền tín hiệu, dẫn đến yếu cơ và mệt mỏi. Việc hiểu rõ khớp thần kinh cơ đã giúp các nhà khoa học phát triển phương pháp điều trị cho căn bệnh này.