(Top Banner Ad)
acetylcholinesterase
C2
noun C2 Sinh hóa, Dược lý học, Y học

acetylcholinesterase

UK: /əˌsiːtɪlˌkəʊlɪnˈɛstəˌreɪz/ • US: /əˌsɛtəlˌkoʊlɪnˈɛstəˌreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

acetylcholinesterase men acetylcholinesterase
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enzyme that catalyzes the hydrolysis of acetylcholine, a neurotransmitter, into acetic acid and choline, thereby terminating the signal transmission at cholinergic synapses.

Vietnamese Meaning

Một enzyme xúc tác quá trình thủy phân acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh, thành axit axetic và choline, do đó chấm dứt quá trình truyền tín hiệu tại các synap cholinergic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Organophosphate pesticides inhibit acetylcholinesterase, leading to neurotoxicity."

    "Thuốc trừ sâu organophosphate ức chế acetylcholinesterase, dẫn đến độc tính thần kinh."

  • "The activity of acetylcholinesterase can be measured to assess exposure to certain toxins."

    "Hoạt động của acetylcholinesterase có thể được đo để đánh giá sự tiếp xúc với một số độc tố nhất định."

  • "Inhibition of acetylcholinesterase leads to an accumulation of acetylcholine at the synapse."

    "Sự ức chế acetylcholinesterase dẫn đến sự tích tụ acetylcholine tại synap."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acetylcholine Một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong não và cơ thể, đóng vai trò trong việc co cơ và trí nhớ.
Adjective cholinergic Liên quan đến, được kích hoạt bởi, hoặc truyền dẫn acetylcholine. (Ví dụ: 'cholinergic neuron' - nơ-ron cholinergic).
Noun anticholinesterase Một chất ức chế hoạt động của enzyme cholinesterase (bao gồm cả acetylcholinesterase).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hóa, Dược lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acetum ('vinegar')
Greek
kholē ('bile')
German
Essig-äther ('vinegar-ether')
Greek
diastasis ('separation')
International Scientific Vocabulary
acetyl + choline + ester + -ase

Từ Ghép 'Lego' Trong Khoa Học

Acetylcholinesterase là một ví dụ tuyệt vời về cách các nhà khoa học tạo ra từ mới bằng cách 'lắp ráp' các bộ phận từ tiếng Hy Lạp và Latin. Nó giống như chơi Lego: • 'Acetyl-' bắt nguồn từ 'acetic acid' (axit trong giấm). • 'Choline' là một chất dinh dưỡng, tên gọi xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kholē' (mật) vì nó được tìm thấy lần đầu trong mật. • 'Ester' là một loại hợp chất hóa học. • Hậu tố '-ase' được dùng để đặt tên cho các enzyme (men). Kết hợp lại, chúng ta có tên của một loại enzyme chuyên phân hủy hợp chất 'acetylcholine ester'.

Usage Note

Acetylcholinesterase (AChE) rất quan trọng trong việc kiểm soát tín hiệu thần kinh. Nó hoạt động nhanh chóng để loại bỏ acetylcholine khỏi synap, ngăn chặn sự kích thích liên tục của các thụ thể acetylcholine. Sự ức chế AChE có thể dẫn đến sự tích tụ acetylcholine, gây ra các tác động độc hại.

Prepositions

of in

AChE *of* a specific organism or tissue. AChE *in* a biological sample.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + acetylcholinesterase
  • acetylcholinesterase inhibitor
    (chất ức chế acetylcholinesterase)
  • acetylcholinesterase activity
    (hoạt độ/hoạt tính acetylcholinesterase)
  • acetylcholinesterase levels
    (mức/nồng độ acetylcholinesterase)
Verb + acetylcholinesterase
  • inhibit acetylcholinesterase
    (ức chế acetylcholinesterase)
  • measure acetylcholinesterase activity
    (đo lường hoạt độ acetylcholinesterase)
  • reactivate acetylcholinesterase
    (tái hoạt hóa acetylcholinesterase)
Adjective + acetylcholinesterase
  • human acetylcholinesterase
    (acetylcholinesterase ở người)
  • serum acetylcholinesterase
    (acetylcholinesterase trong huyết thanh)
  • brain acetylcholinesterase
    (acetylcholinesterase trong não)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acetylcholinesterase

noun
Lật mặt

Một enzyme xúc tác quá trình thủy phân acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh, thành axit axetic và choline, do đó chấm dứt quá trình truyền tín hiệu tại các synap cholinergic.

"Organophosphate pesticides inhibit acetylcholinesterase, leading to neurotoxicity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acetylcholinesterase".

Chất độc Thần kinh và Chiến tranh Hóa học

Nhiều loại chất độc thần kinh, như khí Sarin, hoạt động bằng cách ức chế vĩnh viễn acetylcholinesterase. Điều này gây ra sự tích tụ acetylcholine, dẫn đến hệ thần kinh bị kích thích quá mức, gây co giật, tê liệt và tử vong. Do đó, enzyme này là mục tiêu chính trong chiến tranh hóa học và khủng bố, đồng thời cũng là trọng tâm nghiên cứu để phát triển thuốc giải độc.

Điều trị Bệnh Alzheimer

Trong bệnh Alzheimer, các tế bào não sản xuất acetylcholine bị suy giảm, ảnh hưởng đến trí nhớ và nhận thức. Một trong những phương pháp điều trị phổ biến nhất là sử dụng các loại thuốc ức chế acetylcholinesterase (acetylcholinesterase inhibitors). Những loại thuốc này làm chậm quá trình phân hủy acetylcholine, giúp tăng cường lượng chất dẫn truyền thần kinh này trong não và cải thiện triệu chứng cho bệnh nhân.