(Top Banner Ad)
acetylene
C1
danh từ C1 Hóa học

acetylene

UK: /əˈsetɪliːn/ • US: /əˈsetlˌiːn/

Nghĩa tiếng Việt

acetylen etylen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless gas with a peculiar odor, used in welding and formerly in lighting.

Vietnamese Meaning

Một chất khí không màu, có mùi đặc biệt, được sử dụng trong hàn và trước đây dùng trong chiếu sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acetylene is used in welding because it produces a very hot flame."

    "Acetylene được sử dụng trong hàn vì nó tạo ra ngọn lửa rất nóng."

  • "The welder used acetylene to join the metal pieces together."

    "Người thợ hàn đã sử dụng acetylene để nối các mảnh kim loại lại với nhau."

  • "Acetylene is a valuable industrial gas."

    "Acetylene là một loại khí công nghiệp có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxyacetylene Hỗn hợp khí oxy-axetilen, thường dùng trong việc hàn hoặc cắt kim loại.
Adjective acetylenic Thuộc về axetilen; có chứa một hoặc nhiều liên kết ba carbon-carbon.
Noun acetylide Axetilua, một hợp chất hóa học được tạo ra khi nguyên tử hydro trong axetilen được thay thế bằng kim loại.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acetum
French
acétyle
French
acétylène
English
acetylene

Cái Tên Từ Giấm

Từ 'acetylene' được nhà hóa học người Pháp Marcellin Berthelot đặt ra vào năm 1864. Ông đã lấy gốc từ 'acetyl', một nhóm hóa học có tên bắt nguồn từ 'acetic acid' (axit axetic). Từ 'acetic' lại xuất phát từ tiếng Latin 'acetum', có nghĩa là 'giấm'. Hậu tố '-ene' là một hậu tố phổ biến trong hóa học dùng để chỉ các hợp chất hydrocacbon không no. Vì vậy, một loại khí công nghiệp quan trọng lại có cái tên liên quan đến giấm ăn.

Usage Note

Acetylene là một hydrocarbon không no, là alkyne đơn giản nhất. Nó rất dễ cháy và được sử dụng rộng rãi trong đèn hàn oxy-acetylene do nhiệt độ ngọn lửa cao mà nó tạo ra khi đốt cháy với oxy. Acetylene cũng được sử dụng làm nguyên liệu hóa học để tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác.

Prepositions

in as

'in' thường được sử dụng để chỉ ứng dụng, ví dụ 'acetylene in welding'. 'as' được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng, ví dụ 'acetylene as a fuel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + acetylene
  • torch acetylene torch
    (mỏ hàn axetilen, đèn hàn xì)
  • gas acetylene gas
    (khí axetilen)
  • cylinder acetylene cylinder
    (bình chứa khí axetilen)
  • lamp acetylene lamp
    (đèn axetilen, đèn đất đèn)
Verb + acetylene
  • produce produce acetylene
    (sản xuất axetilen)
  • generate generate acetylene
    (tạo ra, sinh ra khí axetilen)
  • burn burn acetylene
    (đốt cháy axetilen)
  • weld with weld with acetylene
    (hàn bằng axetilen)
Adjective + acetylene
  • dissolved dissolved acetylene
    (axetilen hòa tan (dạng công nghiệp phổ biến được hòa tan trong axeton))
  • pure pure acetylene
    (axetilen tinh khiết)

Idioms

  • bright as an acetylene flame

    Một cách nói ví von để miêu tả thứ gì đó cực kỳ sáng, rực rỡ, hoặc một ý tưởng cực kỳ thông minh, sắc sảo.

    "Her insight into the financial crisis was as bright as an acetylene flame, illuminating the core issues for everyone."

    (Cái nhìn sâu sắc của cô ấy về cuộc khủng hoảng tài chính sáng tỏ như ngọn lửa axetilen, soi rõ các vấn đề cốt lõi cho mọi người.)

  • to light the acetylene torch on something

    (Nghĩa bóng) Bắt đầu một quá trình mạnh mẽ, quyết liệt hoặc triệt để nhằm thay đổi hoặc loại bỏ một thứ gì đó (ví dụ: một hệ thống, một quy trình cũ).

    "The new manager plans to light the acetylene torch on the outdated workflow."

    (Người quản lý mới dự định sẽ 'dùng mỏ hàn' để thay đổi hoàn toàn quy trình làm việc lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acetylene

danh từ
Lật mặt

Một chất khí không màu, có mùi đặc biệt, được sử dụng trong hàn và trước đây dùng trong chiếu sáng.

"Acetylene is used in welding because it produces a very hot flame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acetylene".

Ngọn Đèn Của Thợ Mỏ và Xe Đạp Cổ

Trước khi đèn điện trở nên phổ biến, đèn axetilen (còn gọi là đèn cacbua hay 'đèn đất đèn') là một nguồn sáng quan trọng. Chúng hoạt động bằng cách cho canxi cacbua (đất đèn) phản ứng với nước để tạo ra khí axetilen, sau đó khí này được đốt cháy để tạo ra một ngọn lửa rất sáng. Loại đèn này được các thợ mỏ sử dụng rộng rãi dưới lòng đất, và cũng được gắn trên những chiếc ô tô và xe đạp đầu tiên vào đầu thế kỷ 20.

Ngọn Lửa Xây Dựng Thế Giới Hiện Đại

Kỹ thuật hàn oxy-axetilen, được phát minh vào đầu những năm 1900, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp kim loại. Bằng cách kết hợp oxy và axetilen, người ta có thể tạo ra một ngọn lửa cực nóng (trên 3200°C) có khả năng cắt và hàn thép một cách hiệu quả. Công nghệ này đã đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các tòa nhà chọc trời, tàu thủy, ô tô và cầu cống, định hình nên thế giới công nghiệp hiện đại.