(Top Banner Ad)
ethyne
C1
noun C1 Chemistry

ethyne

UK: /ˈeθaɪn/ • US: /ˈeθaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

axetilen C₂H₂
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, flammable gas with the formula C₂H₂, also known as acetylene.

Vietnamese Meaning

Một chất khí không màu, dễ cháy với công thức C₂H₂, còn được gọi là axetilen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethyne is commonly used in welding torches due to its high flammability."

    "Axetilen thường được sử dụng trong đèn hàn do tính dễ cháy cao của nó."

  • "The industrial production of ethyne is a significant process in chemical manufacturing."

    "Việc sản xuất axetilen công nghiệp là một quy trình quan trọng trong sản xuất hóa chất."

  • "Ethyne can be produced by reacting calcium carbide with water."

    "Axetilen có thể được sản xuất bằng cách cho canxi cacbua phản ứng với nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acetylene Axetylen (tên gọi thông dụng của ethyne)
Noun alkyne Ankin (một loại hydrocarbon không no có ít nhất một liên kết ba carbon-carbon)
Noun ethane Etan (hydrocarbon no có hai nguyên tử carbon và liên kết đơn)
Noun ethene Eten (hydrocarbon không no có hai nguyên tử carbon và liên kết đôi)
Prefix eth- Tiền tố chỉ hai nguyên tử carbon trong hóa học
Suffix -yne Hậu tố chỉ liên kết ba carbon-carbon trong hóa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aithēr
Latin
aether
English
ether
English (chemistry)
ethyl
English (chemistry)
ethane
English (chemistry)
eth- (prefix for two carbon atoms)
English (chemistry)
-yne (suffix for triple bond, derived from 'acetylene')
English (chemistry)
ethyne

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Tên gọi 'ethyne' là tên hệ thống theo IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng). Nó được ghép từ tiền tố 'eth-' để chỉ phân tử có hai nguyên tử carbon, và hậu tố '-yne' để chỉ sự hiện diện của liên kết ba carbon-carbon. Hậu tố '-yne' được tạo ra vào cuối thế kỷ 19, lấy cảm hứng từ tên 'acetylene' (axetylen) - tên gọi thông thường của chất này.

Tên gọi thông dụng: Acetylene

Mặc dù 'ethyne' là tên khoa học chính thức, nhưng nó được biết đến rộng rãi hơn với tên 'acetylene' (axetylen). Tên 'acetylene' có lịch sử lâu đời hơn, được đặt bởi nhà hóa học người Pháp Marcellin Berthelot vào năm 1860, dựa trên mối liên hệ với axit axetic (acetic acid) và một hậu tố hóa học.

Usage Note

Ethyne, hay acetylene, là một hydrocarbon không no có một liên kết ba giữa hai nguyên tử carbon. Nó là một chất khí rất dễ cháy và được sử dụng rộng rãi trong hàn, cắt kim loại và là nguyên liệu để sản xuất các hóa chất khác. Khác với ethane (C₂H₆) và ethene (C₂H₄), ethyne có tính phản ứng cao hơn do liên kết ba.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ethyne
  • produce produce ethyne
    (sản xuất ethyne)
  • synthesize synthesize ethyne
    (tổng hợp ethyne)
  • react react ethyne with (something)
    (cho ethyne phản ứng với (chất gì đó))
  • store store ethyne
    (lưu trữ ethyne)
Adjective + ethyne
  • gaseous gaseous ethyne
    (ethyne thể khí)
  • pure pure ethyne
    (ethyne tinh khiết)
  • industrial industrial ethyne
    (ethyne công nghiệp)
  • liquid liquid ethyne
    (ethyne lỏng)
Noun + ethyne
  • ethyne ethyne molecule
    (phân tử ethyne)
  • ethyne ethyne gas
    (khí ethyne)
  • ethyne ethyne production
    (sản xuất ethyne)
  • ethyne ethyne derivative
    (dẫn xuất của ethyne)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethyne

noun
Lật mặt

Một chất khí không màu, dễ cháy với công thức C₂H₂, còn được gọi là axetilen.

"Ethyne is commonly used in welding torches due to its high flammability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethyne".

Ethyne và công nghiệp hàn cắt

Dù được gọi là 'ethyne' trong khoa học, chất này được biết đến rộng rãi hơn với tên 'acetylene' và đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong công nghiệp hàn cắt kim loại. Ngọn lửa ôxy-acetylene có thể đạt nhiệt độ rất cao (hơn 3300°C), đủ để làm nóng chảy và cắt nhiều loại kim loại dày, làm cho nó trở thành công cụ không thể thiếu trong xây dựng, sửa chữa và chế tạo.

Ethyne trong chiếu sáng lịch sử

Trước khi có điện chiếu sáng rộng rãi, khí axetylen (ethyne) từng được sử dụng để thắp sáng trong đèn carbide (acetylene lamps). Những chiếc đèn này, sử dụng phản ứng của carbide calcium với nước để tạo ra axetylen, đã rất phổ biến trong các hầm mỏ, xe đạp và xe máy vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, cung cấp ánh sáng mạnh mẽ và ổn định.