(Top Banner Ad)
alkyne
C1
danh từ C1 Hóa học hữu cơ

alkyne

UK: /ˈælkaɪn/ • US: /ˈælkaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ankin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsaturated hydrocarbon containing at least one carbon–carbon triple bond.

Vietnamese Meaning

Một hydrocarbon không no chứa ít nhất một liên kết ba giữa các nguyên tử cacbon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acetylene is the simplest alkyne."

    "Acetylene là alkyne đơn giản nhất."

  • "Alkynes are used as fuels and chemical intermediates."

    "Alkynes được sử dụng làm nhiên liệu và chất trung gian hóa học."

  • "The triple bond in alkynes makes them highly reactive."

    "Liên kết ba trong alkynes làm cho chúng có tính phản ứng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alkane Ankan: một hydrocarbon no chỉ chứa liên kết đơn.
Noun alkene Anken: một hydrocarbon không no chứa một liên kết đôi carbon-carbon.
Noun/Adjective alkyl Alkyl: một nhóm chức tạo thành bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro từ một ankan.
Noun/Adjective alkynyl Alkynyl: một gốc tự do hoặc nhóm chức được tạo ra bằng cách loại bỏ nguyên tử hydro ở vị trí có liên kết ba của một ankin đầu mạch.

Related Words

Subject Area

Hóa học hữu cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-qily ('the ashes')
Medieval Latin
alkali
German
Alkyl ('radical of alcohol')
Chemical Neologism (1866)
alkyne (alkyl + -yne)

Cái Tên 'Alkyne' Đến Từ Đâu?

Vào thế kỷ 19, các nhà hóa học cần một hệ thống để gọi tên các hợp chất hữu cơ. Nhà hóa học người Đức August von Hofmann đã đề xuất các hậu tố '-ane', '-ene', và '-yne' để chỉ các hydrocarbon có liên kết đơn, đôi, và ba. Phần 'alk-' bắt nguồn từ 'alkyl', liên quan đến 'alcohol', có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuhl'. Vì vậy, 'alkyne' là một cái tên khoa học mô tả chính xác cấu trúc của nó: một hydrocarbon (alk-) có một liên kết ba (-yne).

Usage Note

Alkynes là một loại hydrocarbon không no, tương tự như alkenes (chứa liên kết đôi) và alkanes (chứa liên kết đơn). Liên kết ba làm cho alkynes có tính phản ứng hóa học cao hơn so với alkenes và alkanes. Ví dụ nổi tiếng nhất là acetylene (ethyne), được sử dụng trong hàn cắt kim loại.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', thường để chỉ alkynes có mặt trong một hợp chất hoặc phản ứng nào đó (ví dụ: 'alkynes in organic synthesis'). Khi dùng 'of', thường để chỉ bản chất của alkynes (ví dụ: 'a class of alkynes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alkyne
  • Terminal alkyne
    (ankin đầu mạch (liên kết ba ở cuối chuỗi carbon))
  • Internal alkyne
    (ankin trong mạch (liên kết ba không ở cuối chuỗi carbon))
  • Cyclic alkyne
    (ankin vòng)
Verb + alkyne
  • Synthesize an alkyne
    (tổng hợp một ankin)
  • Hydrogenate an alkyne
    (hydro hóa một ankin)
  • Reduce an alkyne
    (khử một ankin)
Noun + alkyne
  • Alkyne synthesis
    (sự tổng hợp ankin)
  • Alkyne metathesis
    (phản ứng trao đổi ankin)
  • Alkyne reduction
    (sự khử hóa ankin)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alkyne

danh từ
Lật mặt

Một hydrocarbon không no chứa ít nhất một liên kết ba giữa các nguyên tử cacbon.

"Acetylene is the simplest alkyne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Acetylene, the simplest alkyne, is a key ingredient in welding, and it's also used in the production of certain plastics.
Acetylene, alkyne đơn giản nhất, là một thành phần quan trọng trong hàn, và nó cũng được sử dụng trong sản xuất một số loại nhựa.
Phủ định
Without proper ventilation, alkyne combustion can produce dangerous levels of carbon monoxide, and it can also lead to explosions.
Nếu không có hệ thống thông gió thích hợp, sự đốt cháy alkyne có thể tạo ra mức độ nguy hiểm của carbon monoxide, và nó cũng có thể dẫn đến nổ.
Nghi vấn
Considering its triple bond, does the reactivity of an alkyne make it useful for specific organic syntheses, or are other functional groups preferred?
Xét về liên kết ba của nó, liệu tính phản ứng của một alkyne có làm cho nó hữu ích cho các tổng hợp hữu cơ cụ thể hay không, hay các nhóm chức năng khác được ưu tiên hơn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the chemist finishes his research, he will have identified the key properties of the alkyne.
Đến lúc nhà hóa học hoàn thành nghiên cứu, anh ấy sẽ xác định được các đặc tính chính của alkyne.
Phủ định
The students won't have fully understood the complexities of alkyne reactions until they have completed the advanced organic chemistry course.
Các sinh viên sẽ không hoàn toàn hiểu được sự phức tạp của các phản ứng alkyne cho đến khi họ hoàn thành khóa học hóa hữu cơ nâng cao.
Nghi vấn
Will the new catalyst have significantly improved the efficiency of alkyne polymerization by next year?
Liệu chất xúc tác mới có cải thiện đáng kể hiệu quả của quá trình polyme hóa alkyne vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkyne".

Ngọn Lửa Hàn Của Ngành Công Nghiệp

Acetylene (axetilen), ankin đơn giản nhất, là thành phần chính trong đèn hàn oxy-acetylene. Khi đốt cháy với oxy, nó tạo ra một trong những ngọn lửa nóng nhất mà con người có thể tạo ra, có khả năng cắt và hàn thép. Công nghệ này đã cách mạng hóa ngành xây dựng và sản xuất trong thế kỷ 20, trở thành biểu tượng cho sức mạnh công nghiệp và tay nghề thủ công.

Viên Gạch Nền Cho Dược Phẩm Hiện Đại

Trong hóa học hữu cơ, các ankin là 'viên gạch' cực kỳ quan trọng. Liên kết ba độc đáo của chúng làm cho chúng rất linh hoạt để xây dựng các phân tử phức tạp. Các nhà hóa học sử dụng các phản ứng của ankin để tạo ra nhiều loại thuốc, từ thuốc kháng sinh đến thuốc điều trị ung thư, biến chúng thành những người hùng thầm lặng trong y học hiện đại.